Kết quả trận Southampton vs Watford, 19h30 ngày 07/02
Southampton
-0.5 1.00
+0.5 0.85
2.5 0.77
u 0.95
1.94
3.11
3.47
-0.25 1.00
+0.25 0.78
1 0.76
u 0.94
2.41
3.97
2.13
Hạng nhất Anh » 36
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Southampton vs Watford hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Southampton vs Watford tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Southampton vs Watford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Southampton vs Watford
Ra sân: Flynn Downes
Luca KjerrumgaardRa sân: Mamadou Doumbia
Giorgi Chakvetadze
Ra sân: Ross Stewart
Ra sân: Leo Scienza
Kiến tạo: James Bree
Saba GoglichidzeRa sân: Stephen Mfuni
Formose MendyRa sân: Nampalys Mendy
Jeremy PetrisRa sân: Jeremy Ngakia
Kwadwo BaahRa sân: Othmane Maamma
Ra sân: Tom Fellows
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Southampton VS Watford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Southampton vs Watford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Southampton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jack Stephens | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 1 | 37 | 6.45 | |
| 11 | Ross Stewart | Forward | 1 | 1 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 14 | 6.49 | |
| 14 | James Bree | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 18 | 6.24 | |
| 4 | Flynn Downes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 28 | 6.46 | |
| 10 | Finn Azaz | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 28 | 6.38 | |
| 34 | Wellington Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 27 | 6.64 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 37 | 6.6 | |
| 41 | Daniel Peretz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 24 | 6.21 | |
| 18 | Tom Fellows | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 18 | 6.42 | |
| 24 | Shea Charles | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 13 | Leo Scienza | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 4 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 20 | Caspar Jander | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.43 |
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Nampalys Mendy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 24 | 5.89 | |
| 1 | Egil Selvik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 7.22 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 22 | 6.12 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 39 | Edo Kayembe | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 16 | 6.51 | |
| 10 | Imran Louza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 2 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 34 | 6.62 | |
| 25 | James Abankwah | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 33 | 6.83 | |
| 21 | Stephen Mfuni | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.66 | |
| 42 | Othmane Maamma | Forward | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 36 | 7.08 | |
| 20 | Mamadou Doumbia | Forward | 1 | 0 | 1 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 11 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

