Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Southern District vs Hong Kong FC, 14h00 ngày 22/02

Vòng 15
14:00 ngày 22/02/2026
Southern District
Đã kết thúc 2 - 1 (0 - 1)
Hong Kong FC
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 25°C
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1.75
0.94
+1.75
0.80
O 3.25
0.79
U 3.25
0.95
1
1.28
X
5.00
2
7.00
Hiệp 1
-0.75
0.89
+0.75
0.85
O 1.25
0.77
U 1.25
0.97

VĐQG Hồng Kông » 16

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Southern District vs Hong Kong FC hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Southern District vs Hong Kong FC tại VĐQG Hồng Kông 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Southern District vs Hong Kong FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Southern District vs Hong Kong FC

Southern District Southern District
Phút
Hong Kong FC Hong Kong FC
21'
match goal 0 - 1 Leonardo Montesinos
Chan Yun Tung match yellow.png
34'
Song Joo Ho
Ra sân: Stefan Figueiredo Pereira
match change
46'
Chan Hoi Pak Paco
Ra sân: Lee Ka Yiu
match change
46'
64'
match change Dominic Johns
Ra sân: Pak-Hei Chan
Chan Yun Tung 1 - 1 match goal
66'
69'
match yellow.png William Mirwasser
72'
match change Cai McGunnigle
Ra sân: Naveed Khan
72'
match change Ching Lee
Ra sân: Hyun Kang
75'
match yellow.png Jim Ho Chun
79'
match change Cheuk Hei Law
Ra sân: Jim Ho Chun
79'
match change Lai Hoi To
Ra sân: Chun Wang Cheng
2 - 1 match goal
85'
86'
match yellow.png Hugo Miguel Gomes Moreira
Stefan Figueiredo Pereira match yellow.png
86'
88'
match yellow.png Leonardo Montesinos
match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Ching Lee
90'
match yellow.png Toby Philip Down
Ho Yung
Ra sân: Jonathan Leonel Acosta
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Southern District VS Hong Kong FC

Southern District Southern District
Hong Kong FC Hong Kong FC
9
 
Tổng cú sút
 
3
4
 
Sút trúng cầu môn
 
2
7
 
Phạt góc
 
6
3
 
Thẻ vàng
 
6
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
5
 
Sút ra ngoài
 
1
92
 
Pha tấn công
 
100
106
 
Tấn công nguy hiểm
 
53
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
70%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
30%

Đội hình xuất phát

Substitutes

26
Chan Hoi Pak Paco
14
Song Joo Ho
23
Ho Yung
13
Ka-Ho Chan
31
NGAN NGO TIN
16
Chak Ting Fung
27
Tsun Aidan Chong
28
Ngo-Hin Chen
20
Cheuk-Fung Yau
Southern District Southern District 4-3-1-2
5-4-1 Hong Kong FC Hong Kong FC
1
Him
8
Yiu
5
Santos
4
Kawase
2
Tung
10
Acosta
19
Ichikawa
11
Sasaki
22
Vinicius
80
Murilo
7
Pereira
43
Shlyakot...
4
Down
6
Cheng
20
Chan
22
Chun
75
Mirwasse...
16
Montesin...
21
Kang
35
Moreira
18
Inoue
7
Khan

Substitutes

0
Dominic Johns
2
Ching Lee
67
Cai McGunnigle
12
Cheuk Hei Law
28
Lai Hoi To
39
Bryan Wai-Hon Lau
25
Tsz Chung Wong
26
Chin-Ho Ma
3
Calum Bloxham
23
Luis Salzmann
14
Tung-Lam Ho
Đội hình dự bị
Southern District Southern District
Chan Hoi Pak Paco 26
Song Joo Ho 14
Ho Yung 23
Ka-Ho Chan 13
NGAN NGO TIN 31
Chak Ting Fung 16
Tsun Aidan Chong 27
Ngo-Hin Chen 28
Cheuk-Fung Yau 20
Southern District Hong Kong FC
0 Dominic Johns
2 Ching Lee
67 Cai McGunnigle
12 Cheuk Hei Law
28 Lai Hoi To
39 Bryan Wai-Hon Lau
25 Tsz Chung Wong
26 Chin-Ho Ma
3 Calum Bloxham
23 Luis Salzmann
14 Tung-Lam Ho

Dữ liệu đội bóng:Southern District vs Hong Kong FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 3
1.33 Sút trúng cầu môn 2
5.67 Phạt góc 5.67
2 Thẻ vàng 2.33
52.33% Kiểm soát bóng 48.67%
10 Phạm lỗi 8
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.7
1.8 Bàn thua 3
2.9 Sút trúng cầu môn 3
5.9 Phạt góc 4.9
2.4 Thẻ vàng 2.1
46.9% Kiểm soát bóng 44.6%
14.5 Phạm lỗi 9.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Southern District (16trận)
Chủ Khách
Hong Kong FC (17trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
3
0
4
HT-H/FT-T
0
1
0
1
HT-B/FT-T
1
2
0
2
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
1
0
0
0
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
3
0
HT-B/FT-B
3
0
5
1