Kết quả trận Sparta Praha vs Dynamo Ceske Budejovice, 20h00 ngày 22/10

Vòng 12
20:00 ngày 22/10/2023
Sparta Praha
Đã kết thúc 4 - 0 (2 - 0)
Dynamo Ceske Budejovice
Địa điểm: Jannarali Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 15℃~16℃

VĐQG Séc » 28

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sparta Praha vs Dynamo Ceske Budejovice hôm nay ngày 22/10/2023 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sparta Praha vs Dynamo Ceske Budejovice tại VĐQG Séc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sparta Praha vs Dynamo Ceske Budejovice hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Sparta Praha vs Dynamo Ceske Budejovice

Sparta Praha Sparta Praha
Phút
Dynamo Ceske Budejovice Dynamo Ceske Budejovice
Kaan Kairinen 1 - 0
Kiến tạo: Adam Karabec
match goal
17'
Kaan Kairinen match yellow.png
40'
Jakub Pesek 2 - 0
Kiến tạo: Jan Kuchta
match goal
45'
Asger Sorensen 3 - 0
Kiến tạo: Kaan Kairinen
match goal
46'
Qazim Laci
Ra sân: Kaan Kairinen
match change
60'
60'
match change Jiri Skalak
Ra sân: Pavel Osmancik
Michal Sevcik
Ra sân: Adam Karabec
match change
60'
60'
match change Alen Dejanovic
Ra sân: Samuel Sigut
Filip Panak match yellow.png
69'
James Gomez
Ra sân: Martin Vitik
match change
71'
Veljko Birmancevic
Ra sân: Jakub Pesek
match change
71'
75'
match change Jan Suchan
Ra sân: Patrik Hellebrand
75'
match change Michal Hubinek
Ra sân: Marcel Cermak
Michal Sevcik 4 - 0
Kiến tạo: Veljko Birmancevic
match goal
76'
Vaclav Sejk
Ra sân: Jan Kuchta
match change
77'
90'
match change Martin Sladky
Ra sân: Wale Musa Alli

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sparta Praha VS Dynamo Ceske Budejovice

Sparta Praha Sparta Praha
Dynamo Ceske Budejovice Dynamo Ceske Budejovice
2
 
Phạt góc
 
2
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
0
18
 
Tổng cú sút
 
11
9
 
Sút trúng cầu môn
 
0
9
 
Sút ra ngoài
 
11
13
 
Sút Phạt
 
14
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
11
 
Phạm lỗi
 
10
3
 
Việt vị
 
3
0
 
Cứu thua
 
5
112
 
Pha tấn công
 
82
59
 
Tấn công nguy hiểm
 
41

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Veljko Birmancevic
5
James Gomez
20
Qazim Laci
19
Jan Mejdr
8
David Pavelka
2
Angelo Preciado
39
Vaclav Sejk
29
Michal Sevcik
24
Vojtech Vorel
26
Patrik Vydra
30
Jaroslav Zeleny
Sparta Praha Sparta Praha 3-4-3
3-5-2 Dynamo Ceske Budejovice Dynamo Ceske Budejovice
1
Jensen
25
Sorensen
27
Panak
41
Vitik
32
Rynes
6
Kairinen
18
Sadilek
28
Wiesner
10
Karabec
9
Kuchta
21
Pesek
1
Sipos
2
Havel
3
Kralik
25
Nikl
12
Osmancik
16
Cermak
23
Hora
18
Hellebra...
27
Trummer
19
Alli
14
Sigut

Substitutes

7
Quadri Adediran
29
Colin Andrew
4
David Broukal
5
Alen Dejanovic
21
Tomas Hak
11
Vojtech Hora
20
Michal Hubinek
30
Martin Janacek
9
Jiri Skalak
22
Martin Sladky
10
Jan Suchan
Đội hình dự bị
Sparta Praha Sparta Praha
Veljko Birmancevic 14
James Gomez 5
Qazim Laci 20
Jan Mejdr 19
David Pavelka 8
Angelo Preciado 2
Vaclav Sejk 39
Michal Sevcik 29
Vojtech Vorel 24
Patrik Vydra 26
Jaroslav Zeleny 30
Sparta Praha Dynamo Ceske Budejovice
7 Quadri Adediran
29 Colin Andrew
4 David Broukal
5 Alen Dejanovic
21 Tomas Hak
11 Vojtech Hora
20 Michal Hubinek
30 Martin Janacek
9 Jiri Skalak
22 Martin Sladky
10 Jan Suchan

Dữ liệu đội bóng:Sparta Praha vs Dynamo Ceske Budejovice

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1
2.67 Bàn thua 1
4 Sút trúng cầu môn 2
10.33 Phạm lỗi
3.67 Phạt góc 3.67
2 Thẻ vàng 2.33
48% Kiểm soát bóng 48.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.9
1.3 Bàn thua 1.3
5.3 Sút trúng cầu môn 2.8
12.1 Phạm lỗi 2.7
4.9 Phạt góc 4.1
3.1 Thẻ vàng 1.1
55.8% Kiểm soát bóng 49.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sparta Praha (44trận)
Chủ Khách
Dynamo Ceske Budejovice (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
3
3
2
HT-H/FT-T
4
3
1
3
HT-B/FT-T
2
1
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
1
HT-H/FT-H
4
4
1
0
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
0
5
2
0
HT-B/FT-B
2
7
3
4