Kết quả trận Sparta Rotterdam vs Almere City FC, 21h30 ngày 19/10
Sparta Rotterdam 1
-1 0.95
+1 0.93
2.5 0.80
u 0.90
1.64
4.00
3.90
-0.5 0.95
+0.5 0.70
1.25 1.04
u 0.66
VĐQG Hà Lan » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sparta Rotterdam vs Almere City FC hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sparta Rotterdam vs Almere City FC tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sparta Rotterdam vs Almere City FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sparta Rotterdam vs Almere City FC
0 - 1 Thomas Robinet Kiến tạo: Hamdi Akujobi
0 - 2 Boyd Reith(OW)
Junior Kadile
Ra sân: Rick Meissen
Ra sân: Mike Kleijn
Ra sân: Boyd Reith
Kornelius HansenRa sân: Junior Kadile
Kiến tạo: Joshua Kitolano
Kiến tạo: Charles Andreas Brym
Alex CarbonellRa sân: Anas Tahiri
Ra sân: Joshua Kitolano
Adi NalicRa sân: Thom Haye
Ra sân: Mohamed Nassoh
Jochem Ritmeester van de Kamp
Ruben ProvidenceRa sân: Logan Delaurier Chaubet
Alex Carbonell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sparta Rotterdam VS Almere City FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sparta Rotterdam vs Almere City FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sparta Rotterdam
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nick Olij | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 0 | 55 | 5.99 | |
| 8 | Pelle Clement | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 2 | 63 | 51 | 80.95% | 5 | 6 | 78 | 7.24 | |
| 10 | Arno Verschueren | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 32 | 6.42 | |
| 12 | Said Bakari | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 3 | 0 | 50 | 6.43 | |
| 6 | Joshua Kitolano | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 55 | 48 | 87.27% | 1 | 2 | 67 | 6.81 | |
| 9 | Charles Andreas Brym | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 42 | 7.59 | |
| 4 | Mike Eerdhuijzen | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 104 | 94 | 90.38% | 0 | 5 | 112 | 5.31 | |
| 15 | Djevencio van der Kust | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 3 | 2 | 63 | 7.1 | |
| 2 | Boyd Reith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 36 | 5.69 | |
| 3 | Rick Meissen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 36 | 5.16 | |
| 7 | Camiel Neghli | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 50 | 40 | 80% | 4 | 1 | 68 | 7.83 | |
| 18 | Kayky | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 3 | 3 | 100% | 3 | 0 | 9 | 6.54 | |
| 14 | Metinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 23 | 6.07 | |
| 11 | Mohamed Nassoh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 3 | 0 | 53 | 6.39 | |
| 5 | Mike Kleijn | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 5.92 | |
| 13 | Marvin Young | 1 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 2 | 63 | 6.9 |
Almere City FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Thom Haye | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 28 | 6.31 | |
| 8 | Anas Tahiri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 22 | 6.57 | |
| 9 | Thomas Robinet | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 24 | 18 | 75% | 1 | 4 | 35 | 7.72 | |
| 16 | Adi Nalic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 11 | 6.19 | |
| 6 | Alex Carbonell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 21 | 6.36 | |
| 22 | Theo Barbet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 1 | 33 | 6.64 | |
| 1 | Nordin Bakker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 8 | 27.59% | 0 | 0 | 40 | 5.77 | |
| 20 | Hamdi Akujobi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 3 | 49 | 6.86 | |
| 14 | Vasilios Zagaritis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 3 | 1 | 39 | 6.23 | |
| 17 | Kornelius Hansen | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 20 | 6.78 | |
| 4 | Ricardo Visus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 5 | 47 | 7.03 | |
| 7 | Ruben Providence | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 1 | 0 | 7 | 5.99 | |
| 27 | Logan Delaurier Chaubet | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 5 | 38.46% | 2 | 0 | 29 | 6.25 | |
| 11 | Junior Kadile | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 22 | 6.86 | |
| 5 | Jochem Ritmeester van de Kamp | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 3 | 27 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

