Kết quả trận Sparta Rotterdam vs Groningen, 03h00 ngày 01/02
Sparta Rotterdam
-0.25 1.00
+0.25 0.78
2.75 0.94
u 0.78
2.28
2.62
3.30
-0 1.00
+0 0.96
1 0.71
u 0.99
2.85
3.15
2.13
VĐQG Hà Lan » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sparta Rotterdam vs Groningen hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sparta Rotterdam vs Groningen tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sparta Rotterdam vs Groningen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sparta Rotterdam vs Groningen
Thom van Bergen Goal cancelled
Dies Janse
Marvin Peersman
Marco Rente
Kiến tạo: Ayoni Santos
Wouter PrinsRa sân: Marvin Peersman
Oskar ZawadaRa sân: Brynjolfur Darri Willumsson
Tyrique MerceraRa sân: Marco Rente
Ra sân: Pelle Clement
Ra sân: Ayoni Santos
Ra sân: Lushendry Martes
Nils EggensRa sân: David van der Werff
Mark HoekstraRa sân: Tygo Land
Ra sân: Mitchell Van Bergen
Mark Hoekstra
Younes Taha
Kiến tạo: Mike Kleijn
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sparta Rotterdam VS Groningen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sparta Rotterdam vs Groningen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sparta Rotterdam
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bruno Martins Indi | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 44 | 6.67 | |
| 1 | Joel Drommel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 6 | Pelle Clement | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 1 | 35 | 7.07 | |
| 7 | Mitchell Van Bergen | Forward | 1 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 33 | 6.24 | |
| 8 | Joshua Kitolano | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 35 | 6.74 | |
| 9 | Tobias Lauritsen | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 10 | 6.34 | |
| 11 | Shunsuke Mito | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 28 | 6.86 | |
| 5 | Teo Quintero | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 1 | 30 | 6.67 | |
| 3 | Marvin Young | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 40 | 6.62 | |
| 10 | Ayoni Santos | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 29 | 6.91 | |
| 2 | Lushendry Martes | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 37 | 6.74 |
Groningen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Marvin Peersman | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 41 | 6.56 | |
| 1 | Etienne Vaessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 36 | 6.99 | |
| 9 | Brynjolfur Darri Willumsson | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 5.95 | |
| 5 | Marco Rente | Defender | 0 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 2 | 3 | 30 | 6.88 | |
| 3 | Thijmen Blokzijl | Defender | 1 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 31 | 6.51 | |
| 10 | Younes Taha | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 32 | 6.68 | |
| 26 | Thom van Bergen | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 3 | 32 | 6.43 | |
| 14 | Jorg Schreuders | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 30 | 6.48 | |
| 18 | Tygo Land | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 1 | 50 | 6.74 | |
| 4 | Dies Janse | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 33 | 6.39 | |
| 17 | David van der Werff | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 4 | 0 | 36 | 6.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

