Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Sparta Rotterdam vs Heracles Almelo, 22h45 ngày 11/01
Sparta Rotterdam
0.85
1.05
1.01
0.87
1.85
3.75
3.75
0.99
0.91
1.03
0.85
VĐQG Hà Lan » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sparta Rotterdam vs Heracles Almelo hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 22:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sparta Rotterdam vs Heracles Almelo tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sparta Rotterdam vs Heracles Almelo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sparta Rotterdam vs Heracles Almelo
Kiến tạo: Shunsuke Mito
Ra sân: Vito van Crooij
Damon Mirani
Mario EngelsRa sân: Erik Ahlstrand
Mimeirhel BenitaRa sân: Mike te Wierik
Ra sân: Ayoni Santos
Lequincio Zeefuik
Thomas BrunsRa sân: Jan Zamburek
Thomas Bruns
Tristan van GilstRa sân: Damon Mirani
Bryan Limbombe EkangoRa sân: Luka Kulenovic
Kiến tạo: Tobias Lauritsen
Ra sân: Shunsuke Mito
Ra sân: Joshua Kitolano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sparta Rotterdam VS Heracles Almelo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sparta Rotterdam vs Heracles Almelo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sparta Rotterdam
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bruno Martins Indi | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 1 | 1 | 53 | 6.74 | |
| 10 | Vito van Crooij | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 4 | 0 | 12 | 6.58 | |
| 1 | Joel Drommel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 6.52 | |
| 7 | Mitchell Van Bergen | Forward | 5 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 7 | 0 | 37 | 6.76 | |
| 6 | Joshua Kitolano | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 0 | 40 | 6.73 | |
| 9 | Tobias Lauritsen | Forward | 3 | 1 | 3 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 26 | 7.57 | |
| 18 | Julian Baas | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 1 | 21 | 6.46 | |
| 11 | Shunsuke Mito | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 0 | 30 | 7.21 | |
| 5 | Teo Quintero | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 42 | 6.78 | |
| 3 | Marvin Young | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 8 | Ayoni Santos | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 27 | 6.87 | |
| 2 | Lushendry Martes | Defender | 1 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 3 | 0 | 55 | 6.64 |
Heracles Almelo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Mike te Wierik | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 1 | 29 | 6.29 | |
| 8 | Mario Engels | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 4 | Damon Mirani | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 41 | 6.29 | |
| 70 | Ajdin Hrustic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 4 | 0 | 54 | 6.05 | |
| 13 | Jan Zamburek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 34 | 6.08 | |
| 14 | Erik Ahlstrand | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 25 | 5.66 | |
| 24 | Ivan Mesik | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 1 | 40 | 6.27 | |
| 18 | Alec Van Hoorenbeeck | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 42 | 6.47 | |
| 25 | Lequincio Zeefuik | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 73 | Walid Ould Chikh | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 31 | 6.12 | |
| 16 | Timo Jansink | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 0 | 43 | 6.92 | |
| 19 | Luka Kulenovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 2 | 20 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

