Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Sparta Rotterdam vs NEC Nijmegen, 02h00 ngày 18/02
Sparta Rotterdam
0.81
1.08
0.91
0.97
3.00
3.70
2.15
0.85
1.05
0.82
1.08
VĐQG Hà Lan » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sparta Rotterdam vs NEC Nijmegen hôm nay ngày 18/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sparta Rotterdam vs NEC Nijmegen tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sparta Rotterdam vs NEC Nijmegen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sparta Rotterdam vs NEC Nijmegen
Dirk ProperRa sân: Tjaronn Chery
Ra sân: Lushendry Martes
Kiến tạo: Marvin Young
Willum Thor Willumsson
Deveron Fonville
Youssef El KachatiRa sân: Bryan Linssen
Koki OgawaRa sân: Basar Onal
Danilo Pereira da SilvaRa sân: Willum Thor Willumsson
1 - 1 Koki Ogawa Kiến tạo: Kodai Sano
Virgil MisidjanRa sân: Eli Dasa
Ra sân: Pelle Clement
Virgil Misidjan
Ahmetcan Kaplan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sparta Rotterdam VS NEC Nijmegen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sparta Rotterdam vs NEC Nijmegen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sparta Rotterdam
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bruno Martins Indi | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.32 | |
| 1 | Joel Drommel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.32 | |
| 6 | Pelle Clement | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.18 | |
| 7 | Mitchell Van Bergen | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 8 | Joshua Kitolano | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.44 | |
| 9 | Tobias Lauritsen | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 4 | 6.1 | |
| 11 | Shunsuke Mito | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 5 | Teo Quintero | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.19 | |
| 3 | Marvin Young | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.31 | |
| 10 | Ayoni Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 2 | Lushendry Martes | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.29 |
NEC Nijmegen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tjaronn Chery | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.02 | |
| 30 | Bryan Linssen | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 14 | Eli Dasa | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 19 | Willum Thor Willumsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 6 | Darko Nejasmic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 1 | Gonzalo Alejandro Crettaz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.33 | |
| 4 | Ahmetcan Kaplan | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.35 | |
| 2 | Brayann Pereira | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 23 | Kodai Sano | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.21 | |
| 11 | Basar Onal | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.14 | |
| 24 | Deveron Fonville | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

