Kết quả trận Sparta Rotterdam vs PEC Zwolle, 18h15 ngày 08/03
Sparta Rotterdam
-0.75 0.90
+0.75 0.88
1.5 1.36
u 0.34
1.68
3.75
3.80
-0.25 0.90
+0.25 0.93
1.25 0.80
u 1.00
2.25
4
2.6
VĐQG Hà Lan » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sparta Rotterdam vs PEC Zwolle hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 18:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sparta Rotterdam vs PEC Zwolle tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sparta Rotterdam vs PEC Zwolle hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sparta Rotterdam vs PEC Zwolle
Olivier AertssenRa sân: Tristan Gooijer
Ra sân: Ayoni Santos
Ra sân: Shunsuke Mito
Odysseus VelanasRa sân: Shola Shoretire
Ra sân: Bruno Martins Indi
Ra sân: Shurandy Sambo
Kaj de RooijRa sân: Thijs Oosting
1 - 1 Kaj de Rooij Kiến tạo: Younes Namli
Ra sân: Mike Kleijn
Zico Buurmeester
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sparta Rotterdam VS PEC Zwolle
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sparta Rotterdam vs PEC Zwolle
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sparta Rotterdam
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Patrick Van Aanholt | Defender | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 6.18 | |
| 4 | Bruno Martins Indi | Defender | 0 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 1 | 1 | 53 | 6.83 | |
| 22 | Vito van Crooij | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 10 | 5.9 | |
| 1 | Joel Drommel | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 51 | 30 | 58.82% | 0 | 0 | 62 | 7.19 | |
| 6 | Pelle Clement | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 2 | 67 | 6.88 | |
| 7 | Mitchell Van Bergen | Forward | 4 | 2 | 3 | 19 | 17 | 89.47% | 10 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 12 | Said Bakari | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.12 | |
| 8 | Joshua Kitolano | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 33 | 6.46 | |
| 9 | Tobias Lauritsen | Forward | 2 | 1 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 28 | 6.63 | |
| 17 | Casper Terho | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 5 | 0 | 14 | 6.01 | |
| 2 | Shurandy Sambo | Defender | 1 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 1 | 51 | 6.68 | |
| 11 | Shunsuke Mito | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 1 | 34 | 6.57 | |
| 5 | Mike Kleijn | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 50 | 6.41 | |
| 3 | Teo Quintero | Defender | 0 | 0 | 0 | 71 | 56 | 78.87% | 0 | 6 | 82 | 6.7 | |
| 19 | Milan Zonneveld | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 6 | 6.92 | |
| 10 | Ayoni Santos | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 38 | 6.94 |
PEC Zwolle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Ryan Thomas | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 1 | 1 | 71 | 8.07 | |
| 9 | Younes Namli | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 39 | 36 | 92.31% | 3 | 0 | 62 | 7.95 | |
| 2 | Sheral Floranus | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 62 | 6.76 | |
| 18 | Odysseus Velanas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.19 | |
| 10 | Koen Kostons | Forward | 1 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 1 | 51 | 6.07 | |
| 25 | Thijs Oosting | Midfielder | 5 | 2 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 40 | 6.83 | |
| 22 | Kaj de Rooij | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.99 | |
| 5 | Tijs Velthuis | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 1 | 63 | 7.11 | |
| 8 | Zico Buurmeester | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 1 | 0 | 56 | 6.51 | |
| 7 | Shola Shoretire | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.29 | |
| 4 | Anselmo Garcia McNulty | Defender | 1 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 1 | 56 | 6.7 | |
| 16 | Tom de Graaff | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 24 | 60% | 0 | 0 | 54 | 7.55 | |
| 6 | Tristan Gooijer | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 6.44 | |
| 3 | Olivier Aertssen | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 30 | 6.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

