Kết quả trận Spartak Moscow vs Akron Togliatti, 23h00 ngày 09/03
Spartak Moscow
-1.5 1.00
+1.5 0.80
6.5 1.10
u 0.60
1.31
6.80
4.65
-0.25 1.00
+0.25 0.24
2.5 1.48
u 0.20
1.8
6.6
2.33
VĐQG Nga » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Spartak Moscow vs Akron Togliatti hôm nay ngày 09/03/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Spartak Moscow vs Akron Togliatti tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Spartak Moscow vs Akron Togliatti hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Spartak Moscow vs Akron Togliatti
Yomar Rocha
0 - 1 Maxim Dmitrievich Boldyrev Kiến tạo: Ionut Nedelcearu
Kiến tạo: Nail Umyarov
Kiến tạo: Ezequiel Barco
Gilson Tavares Penalty awarded
3 - 2 Gilson Tavares
3 - 3 Maxim Dmitrievich Boldyrev Kiến tạo: Roberto Fernandez
Ra sân: Christopher Martins Pereira
Khetag Khosonov
Dmirtiy PestryakovRa sân: Maxim Dmitrievich Boldyrev
Edgar SevikyanRa sân: Gilson Tavares
Ra sân: Manfred Alonso Ugalde Arce
Ra sân: Gedson Carvalho Fernandes
Konstantin MaradishviliRa sân: Yomar Rocha
Ra sân: Daniil Denisov
Ra sân: Pablo Solari
Kiến tạo: Ezequiel Barco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Spartak Moscow VS Akron Togliatti
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Spartak Moscow vs Akron Togliatti
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Spartak Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Alexander Djiku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 6.11 | |
| 35 | Christopher Martins Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.99 | |
| 98 | Aleksandr Maksimenko | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 5.99 | |
| 5 | Ezequiel Barco | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 32 | 32 | 100% | 5 | 0 | 44 | 7.27 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 39 | 6.25 | |
| 18 | Nail Umyarov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 38 | 6.96 | |
| 9 | Manfred Alonso Ugalde Arce | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 27 | 7.2 | |
| 7 | Pablo Solari | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 1 | 34 | 7.79 | |
| 3 | Christopher Wooh | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 25 | 7.46 | |
| 97 | Daniil Denisov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.13 | |
| 27 | Igor Dmitriev | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 5 | 0 | 32 | 6.28 |
Akron Togliatti
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Artem Dzyuba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 4 | 17 | 6.42 | |
| 88 | Vitaly Gudiev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 5.7 | |
| 15 | Stefan Loncar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 5.9 | |
| 24 | Ionut Nedelcearu | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 19 | 6.4 | |
| 80 | Khetag Khosonov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 24 | 6.54 | |
| 21 | Roberto Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 0 | 31 | 6.18 | |
| 35 | Ifet Djakovac | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 20 | 6.15 | |
| 11 | Gilson Tavares | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 10 | 5.89 | |
| 2 | Yomar Rocha | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 12 | 5.48 | |
| 91 | Maxim Dmitrievich Boldyrev | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 0 | 14 | 6.78 | |
| 19 | Marat Bokoev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 23 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

