Kết quả trận Spartak Moscow vs CSKA Moscow, 22h59 ngày 08/10

Vòng 11
22:59 ngày 08/10/2023
Spartak Moscow
Đã kết thúc 2 - 2 (1 - 1)
CSKA Moscow
Địa điểm: Spartak Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 3℃~4℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

VĐQG Nga » 23

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Spartak Moscow vs CSKA Moscow hôm nay ngày 08/10/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Spartak Moscow vs CSKA Moscow tại VĐQG Nga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Spartak Moscow vs CSKA Moscow hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Spartak Moscow vs CSKA Moscow

Spartak Moscow Spartak Moscow
Phút
CSKA Moscow CSKA Moscow
31'
match goal 0 - 1 Milan Gajic
Kiến tạo: Ivan Oblyakov
Quincy Promes 1 - 1
Kiến tạo: Oleg Reabciuk
match goal
39'
Mikhail Ignatov
Ra sân: Theo Bongonda
match change
58'
Ruslan Litvinov
Ra sân: Victor Moses
match change
58'
60'
match goal 1 - 2 Milan Gajic
Kiến tạo: Ivan Oblyakov
Roman Zobnin
Ra sân: Christopher Martins Pereira
match change
64'
Oleg Reabciuk match yellow.png
68'
Leon Klassen
Ra sân: Oleg Reabciuk
match change
76'
Anton Zinkovskiy
Ra sân: Danil Prutsev
match change
76'
78'
match change Kirill Nababkin
Ra sân: Maksim Mukhin
80'
match yellow.png Moises Roberto Barbosa
86'
match change Anton Zabolotnyi
Ra sân: Moises Roberto Barbosa
86'
match change Victor Alejandro Davila Zavala
Ra sân: Fedor Chalov
86'
match change Ilya Agapov
Ra sân: Ivan Oblyakov
90'
match yellow.png Milan Gajic
Alexandre Jesus Medina Reobasco 2 - 2
Kiến tạo: Leon Klassen
match goal
90'
90'
match yellow.png Abbosbek Fayzullayev
90'
match change Konstantin Kuchaev
Ra sân: Victor Mendez

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Spartak Moscow VS CSKA Moscow

Spartak Moscow Spartak Moscow
CSKA Moscow CSKA Moscow
3
 
Phạt góc
 
4
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
3
10
 
Tổng cú sút
 
12
4
 
Sút trúng cầu môn
 
5
5
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Cản sút
 
3
15
 
Sút Phạt
 
11
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%
575
 
Số đường chuyền
 
383
82%
 
Chuyền chính xác
 
73%
11
 
Phạm lỗi
 
12
1
 
Việt vị
 
4
11
 
Đánh đầu
 
15
6
 
Đánh đầu thành công
 
7
3
 
Cứu thua
 
2
8
 
Rê bóng thành công
 
17
5
 
Đánh chặn
 
4
20
 
Ném biên
 
20
7
 
Cản phá thành công
 
17
13
 
Thử thách
 
11
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
58
 
Pha tấn công
 
58
17
 
Tấn công nguy hiểm
 
25

Đội hình xuất phát

Substitutes

5
Leon Klassen
68
Ruslan Litvinov
17
Anton Zinkovskiy
47
Roman Zobnin
22
Mikhail Ignatov
88
Ilya Svinov
13
Maksim Laykin
70
Pavel Meleshin
23
Nikita Chernov
18
Nail Umyarov
14
Giorgi Djikia
39
Pavel Maslov
Spartak Moscow Spartak Moscow 4-3-3
4-3-3 CSKA Moscow CSKA Moscow
98
Maksimen...
2
Reabciuk
6
Babic
4
Duarte
97
Denisov
8
Moses
35
Pereira
25
Prutsev
10
Promes
19
Reobasco
77
Bongonda
35
Akinfeev
2
Oliveira
6
Mukhin
4
Willyan
22
2
Gajic
10
Oblyakov
27
Barbosa
5
Zdjelar
88
Mendez
9
Chalov
21
Fayzulla...

Substitutes

7
Victor Alejandro Davila Zavala
77
Ilya Agapov
20
Konstantin Kuchaev
14
Kirill Nababkin
91
Anton Zabolotnyi
68
Mikhail Ryadno
31
Matvey Kislyak
72
Nikita Ermakov
90
Matvey Lukin
49
Vladislav Torop
17
Kirill Glebov
Đội hình dự bị
Spartak Moscow Spartak Moscow
Leon Klassen 5
Ruslan Litvinov 68
Anton Zinkovskiy 17
Roman Zobnin 47
Mikhail Ignatov 22
Ilya Svinov 88
Maksim Laykin 13
Pavel Meleshin 70
Nikita Chernov 23
Nail Umyarov 18
Giorgi Djikia 14
Pavel Maslov 39
Spartak Moscow CSKA Moscow
7 Victor Alejandro Davila Zavala
77 Ilya Agapov
20 Konstantin Kuchaev
14 Kirill Nababkin
91 Anton Zabolotnyi
68 Mikhail Ryadno
31 Matvey Kislyak
72 Nikita Ermakov
90 Matvey Lukin
49 Vladislav Torop
17 Kirill Glebov

Dữ liệu đội bóng:Spartak Moscow vs CSKA Moscow

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 2
2.33 Sút trúng cầu môn 2.67
13.67 Phạm lỗi 6.33
7 Phạt góc 5.67
2.33 Thẻ vàng 2.67
55.33% Kiểm soát bóng 55%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.5
1.5 Bàn thua 1.8
3 Sút trúng cầu môn 3.9
11.1 Phạm lỗi 4
6.3 Phạt góc 5.7
1.8 Thẻ vàng 1.6
61.3% Kiểm soát bóng 48.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Spartak Moscow (32trận)
Chủ Khách
CSKA Moscow (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
3
8
6
HT-H/FT-T
3
3
3
2
HT-B/FT-T
1
0
2
0
HT-T/FT-H
2
1
1
0
HT-H/FT-H
2
1
1
3
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
1
4
0
2
HT-B/FT-B
0
4
1
1

Spartak Moscow Spartak Moscow
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Victor Moses Tiền vệ phải 0 0 0 22 17 77.27% 0 0 33 6.24
19 Alexandre Jesus Medina Reobasco Cánh phải 2 1 0 22 18 81.82% 0 1 33 6.43
10 Quincy Promes Cánh trái 2 1 0 14 13 92.86% 2 0 20 7.04
77 Theo Bongonda Cánh phải 0 0 1 7 6 85.71% 1 0 12 6.04
35 Christopher Martins Pereira Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 33 29 87.88% 0 0 35 6.29
6 Srdjan Babic Trung vệ 0 0 0 52 47 90.38% 0 0 56 6.07
98 Aleksandr Maksimenko Thủ môn 0 0 0 30 26 86.67% 0 0 33 6.06
2 Oleg Reabciuk Hậu vệ cánh trái 0 0 1 29 23 79.31% 1 0 39 6.14
4 Alexis Duarte Trung vệ 0 0 0 42 40 95.24% 0 0 52 6.32
25 Danil Prutsev Tiền vệ trụ 0 0 0 37 31 83.78% 1 0 42 5.96
97 Danil Denisov Hậu vệ cánh phải 0 0 1 29 21 72.41% 0 0 39 6.4

CSKA Moscow CSKA Moscow
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
35 Igor Akinfeev Thủ môn 0 0 0 14 9 64.29% 0 0 17 5.85
5 Sasa Zdjelar Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 22 21 95.45% 1 0 25 6.28
27 Moises Roberto Barbosa Hậu vệ cánh trái 0 0 0 22 19 86.36% 2 0 24 6
22 Milan Gajic Hậu vệ cánh phải 1 1 0 20 16 80% 3 0 33 7.17
9 Fedor Chalov Tiền đạo cắm 0 0 0 15 11 73.33% 1 2 21 6.58
10 Ivan Oblyakov Tiền vệ công 0 0 2 14 12 85.71% 2 0 18 6.56
88 Victor Mendez Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 14 13 92.86% 0 0 16 6.03
4 Willyan Trung vệ 0 0 0 27 15 55.56% 0 1 34 6.31
2 Khellven Douglas Silva Oliveira Defender 0 0 0 14 9 64.29% 2 1 27 6.34
6 Maksim Mukhin Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 23 20 86.96% 0 0 26 6.17
21 Abbosbek Fayzullayev Cánh phải 1 1 0 14 8 57.14% 0 0 20 6.78

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ