Kết quả trận Spartak Moscow vs CSKA Moscow, 22h59 ngày 08/10
Spartak Moscow
-0 0.75
+0 1.05
2.75 0.84
u 0.86
2.30
2.55
3.50
-0 0.75
+0 1.00
1.25 1.04
u 0.66
VĐQG Nga » 23
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Spartak Moscow vs CSKA Moscow hôm nay ngày 08/10/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Spartak Moscow vs CSKA Moscow tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Spartak Moscow vs CSKA Moscow hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Spartak Moscow vs CSKA Moscow
0 - 1 Milan Gajic Kiến tạo: Ivan Oblyakov
Kiến tạo: Oleg Reabciuk
Ra sân: Theo Bongonda
Ra sân: Victor Moses
1 - 2 Milan Gajic Kiến tạo: Ivan Oblyakov
Ra sân: Christopher Martins Pereira
Ra sân: Oleg Reabciuk
Ra sân: Danil Prutsev
Kirill NababkinRa sân: Maksim Mukhin
Moises Roberto Barbosa
Anton ZabolotnyiRa sân: Moises Roberto Barbosa
Victor Alejandro Davila ZavalaRa sân: Fedor Chalov
Ilya AgapovRa sân: Ivan Oblyakov
Milan Gajic
Kiến tạo: Leon Klassen
Abbosbek Fayzullayev
Konstantin KuchaevRa sân: Victor Mendez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Spartak Moscow VS CSKA Moscow
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Spartak Moscow vs CSKA Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Spartak Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Victor Moses | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 33 | 6.24 | |
| 19 | Alexandre Jesus Medina Reobasco | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 33 | 6.43 | |
| 10 | Quincy Promes | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 20 | 7.04 | |
| 77 | Theo Bongonda | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 6.04 | |
| 35 | Christopher Martins Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 35 | 6.29 | |
| 6 | Srdjan Babic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 56 | 6.07 | |
| 98 | Aleksandr Maksimenko | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 33 | 6.06 | |
| 2 | Oleg Reabciuk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 39 | 6.14 | |
| 4 | Alexis Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 52 | 6.32 | |
| 25 | Danil Prutsev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 42 | 5.96 | |
| 97 | Danil Denisov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 39 | 6.4 |
CSKA Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Igor Akinfeev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 17 | 5.85 | |
| 5 | Sasa Zdjelar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 25 | 6.28 | |
| 27 | Moises Roberto Barbosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 24 | 6 | |
| 22 | Milan Gajic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 33 | 7.17 | |
| 9 | Fedor Chalov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 2 | 21 | 6.58 | |
| 10 | Ivan Oblyakov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 18 | 6.56 | |
| 88 | Victor Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.03 | |
| 4 | Willyan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 1 | 34 | 6.31 | |
| 2 | Khellven Douglas Silva Oliveira | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 1 | 27 | 6.34 | |
| 6 | Maksim Mukhin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 26 | 6.17 | |
| 21 | Abbosbek Fayzullayev | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 20 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

