Kết quả trận Spartak Moscow vs FC Krasnodar, 20h30 ngày 19/10
Spartak Moscow
-0.5 1.05
+0.5 0.83
2.5 0.95
u 0.75
2.30
2.62
3.38
-0 1.05
+0 0.95
1 0.80
u 0.90
VĐQG Nga » 23
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Spartak Moscow vs FC Krasnodar hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Spartak Moscow vs FC Krasnodar tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Spartak Moscow vs FC Krasnodar hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Spartak Moscow vs FC Krasnodar
0 - 1 Kevin Pina
Kevin Pina
0 - 2 Joao Victor Sa Santos
Ra sân: Shamar Nicholson
Ra sân: Myenty Abena
Ra sân: Manfred Alonso Ugalde Arce
Castano GilRa sân: Eduard Spertsyan
Danila KozlovRa sân: Joao Victor Sa Santos
Ra sân: Ezequiel Barco
Ra sân: Jose Marcos Costa Martins
Nikita KrivtsovRa sân: Aleksandr Chernikov
Olakunle OlusegunRa sân: Joao Pedro Fortes Bachiessa
Fyodor Mikhailovich SmolovRa sân: Jhon Cordoba
0 - 3 Alexandre Jesus Medina Reobasco(OW)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Spartak Moscow VS FC Krasnodar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Spartak Moscow vs FC Krasnodar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Spartak Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Alexandre Jesus Medina Reobasco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.92 | |
| 77 | Theo Bongonda | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 31 | 6.73 | |
| 14 | Myenty Abena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 24 | 4.92 | |
| 35 | Christopher Martins Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 3 | 51 | 6.53 | |
| 6 | Srdjan Babic | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 49 | 33 | 67.35% | 0 | 1 | 57 | 6.41 | |
| 98 | Aleksandr Maksimenko | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 33 | 5.93 | |
| 5 | Ezequiel Barco | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 39 | 31 | 79.49% | 4 | 0 | 57 | 6.72 | |
| 11 | Shamar Nicholson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 16 | 5.86 | |
| 8 | Jose Marcos Costa Martins | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 3 | 0 | 51 | 5.69 | |
| 22 | Mikhail Ignatov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 2 | Oleg Reabciuk | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 2 | 1 | 57 | 6.29 | |
| 12 | Willian Jose | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.44 | |
| 18 | Nail Umyarov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 0 | 59 | 6.6 | |
| 9 | Manfred Alonso Ugalde Arce | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 5.95 | |
| 68 | Ruslan Litvinov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 66 | 50 | 75.76% | 0 | 0 | 82 | 5.89 | |
| 97 | Daniil Denisov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 3 | 2 | 54 | 6.7 |
FC Krasnodar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Fyodor Mikhailovich Smolov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 98 | Sergey Petrov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 1 | 1 | 39 | 6.66 | |
| 9 | Jhon Cordoba | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 37 | 6.77 | |
| 15 | Lucas Olaza | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 3 | 0 | 61 | 7.35 | |
| 7 | Joao Victor Sa Santos | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 30 | 7.81 | |
| 3 | Vitor Tormena | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 1 | 42 | 7.2 | |
| 53 | Aleksandr Chernikov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 4 | Diego Henrique Costa Barbosa | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 3 | 43 | 7.95 | |
| 11 | Joao Pedro Fortes Bachiessa | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 1 | Stanislav Agkatsev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 13 | 39.39% | 0 | 0 | 40 | 6.92 | |
| 10 | Eduard Spertsyan | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 40 | Olakunle Olusegun | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 5 | Castano Gil | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 16 | 6.26 | |
| 6 | Kevin Pina | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 2 | 46 | 8.22 | |
| 88 | Nikita Krivtsov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.17 | |
| 8 | Danila Kozlov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

