Kết quả trận Spartak Moscow vs FK Nizhny Novgorod, 18h00 ngày 22/10
Spartak Moscow
-1 1.08
+1 0.72
2.5 0.86
u 0.84
1.58
5.00
3.60
-0.25 1.08
+0.25 0.96
1 0.83
u 0.87
VĐQG Nga » 23
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Spartak Moscow vs FK Nizhny Novgorod hôm nay ngày 22/10/2023 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Spartak Moscow vs FK Nizhny Novgorod tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Spartak Moscow vs FK Nizhny Novgorod hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Spartak Moscow vs FK Nizhny Novgorod
Kiến tạo: Danil Denisov
Ilya ZhigulevRa sân: Ededem Essien
Ra sân: Quincy Promes
Ze TurboRa sân: Edgar Sevikyan
Nikoloz KutateladzeRa sân: Juan Boselli
Ra sân: Danil Prutsev
Ra sân: Mikhail Ignatov
Dmitriy StotskiyRa sân: Vladislav Karapuzov
Kirill Gotsuk
Ra sân: Alexandre Jesus Medina Reobasco
Ra sân: Anton Zinkovskiy
Ilya KukharchukRa sân: Nikolay Kalinskiy
Alexander Troshechkin

Kirill Gotsuk
Nikita Kakkoev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Spartak Moscow VS FK Nizhny Novgorod
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Spartak Moscow vs FK Nizhny Novgorod
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Spartak Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Alexandre Jesus Medina Reobasco | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 31 | 24 | 77.42% | 4 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 10 | Quincy Promes | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 0 | 40 | 6.51 | |
| 6 | Srdjan Babic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 28 | 6.51 | |
| 98 | Aleksandr Maksimenko | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 6.39 | |
| 17 | Anton Zinkovskiy | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 0 | 58 | 6.96 | |
| 22 | Mikhail Ignatov | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 82 | Daniil Khlusevich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 46 | 6.84 | |
| 4 | Alexis Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 32 | 6.48 | |
| 25 | Danil Prutsev | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 37 | 7.36 | |
| 68 | Ruslan Litvinov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 97 | Danil Denisov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 2 | 1 | 42 | 6.98 |
FK Nizhny Novgorod
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Artur Nigmatullin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 17 | 6.66 | |
| 10 | Alexander Troshechkin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 5.85 | |
| 24 | Kirill Gotsuk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 32 | 6.18 | |
| 78 | Nikolay Kalinskiy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 5.98 | |
| 22 | Nikita Kakkoev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 20 | Juan Boselli | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 11 | 6.01 | |
| 11 | Mateo Stamatov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 24 | 6.58 | |
| 77 | Vladislav Karapuzov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 1 | 0 | 34 | 5.95 | |
| 7 | Edgar Sevikyan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.8 | |
| 2 | Viktor Aleksandrov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.76 | |
| 21 | Ededem Essien | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

