Kết quả trận Sport Boys vs Atletico Grau, 05h30 ngày 15/02

Vòng 3
05:30 ngày 15/02/2026
Sport Boys
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Atletico Grau
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 23℃~24℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
4.9 8.2
2-0
7.1 20
2-1
8.9 15.5
3-1
19 41
3-2
46 51
4-2
111 201
4-3
201 201
0-0
6.6
1-1
6.1
2-2
21
3-3
131
4-4
201
AOS
-

VĐQG Peru » 10

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sport Boys vs Atletico Grau hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 05:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sport Boys vs Atletico Grau tại VĐQG Peru 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sport Boys vs Atletico Grau hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Sport Boys vs Atletico Grau

Sport Boys Sport Boys
Phút
Atletico Grau Atletico Grau
Renzo Alfani
Ra sân: Hansell Argenis Riojas La Rosa
match change
31'
37'
match yellow.png Emiliano Franco
Mathias Llontop
Ra sân: Sebastian Aranda
match change
46'
Renzo Alfani match yellow.png
47'
Luis Urruti 1 - 0
Kiến tạo: Luciano Nequecaur
match goal
59'
61'
match change Adrian de la Cruz
Ra sân: Emiliano Franco

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sport Boys VS Atletico Grau

Sport Boys Sport Boys
Atletico Grau Atletico Grau
12
 
Tổng cú sút
 
2
4
 
Sút trúng cầu môn
 
0
9
 
Phạm lỗi
 
12
7
 
Phạt góc
 
1
12
 
Sút Phạt
 
9
1
 
Thẻ vàng
 
1
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
1
 
Đánh đầu
 
0
0
 
Cứu thua
 
3
9
 
Cản phá thành công
 
8
12
 
Thử thách
 
2
26
 
Long pass
 
13
4
 
Successful center
 
2
7
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Dội cột/xà
 
0
1
 
Cản sút
 
0
9
 
Rê bóng thành công
 
8
5
 
Đánh chặn
 
10
10
 
Ném biên
 
18
242
 
Số đường chuyền
 
336
80%
 
Chuyền chính xác
 
82%
56
 
Pha tấn công
 
76
21
 
Tấn công nguy hiểm
 
25
7
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%
1
 
Cơ hội lớn
 
0
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
0
34
 
Số pha tranh chấp thành công
 
42
1.17
 
Cú sút trúng đích
 
0
18
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
14
 
Số quả tạt chính xác
 
9
26
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
8
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
16
 
Phá bóng
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

4
Renzo Alfani
14
Rolando Díaz
30
Percy Liza
13
Mathias Llontop
7
Carlos Lopez
1
Steven Rivadeneyra
17
Emilio Saba
6
Leonel Solis
20
André Vasquez
Sport Boys Sport Boys 4-2-3-1
4-2-3-1 Atletico Grau Atletico Grau
22
Melian
18
Aranda
55
Sanguine...
26
Rosa
24
Mora
8
Campo
5
Illanes
10
Alarcon
80
Torres
11
Urruti
9
Nequecau...
1
Noguera
27
Tapia
2
Acevedo
3
Tapia
6
Mendoza
29
Franco
5
Guardera...
20
Vasquez
7
Caceres
22
Unión
19
Camargo

Substitutes

25
Gabriel Ernesto Alfaro Martinez
33
Aamet Calderon
66
Adrian de la Cruz
11
Nicolas Delgadillo
26
Arnold Flores
13
Freddy Oncoy
9
Raul Ruidiaz
24
Yamir Ruidíaz
32
Santiago Torres
Đội hình dự bị
Sport Boys Sport Boys
Renzo Alfani 4
Rolando Díaz 14
Percy Liza 30
Mathias Llontop 13
Carlos Lopez 7
Steven Rivadeneyra 1
Emilio Saba 17
Leonel Solis 6
André Vasquez 20
Sport Boys Atletico Grau
25 Gabriel Ernesto Alfaro Martinez
33 Aamet Calderon
66 Adrian de la Cruz
11 Nicolas Delgadillo
26 Arnold Flores
13 Freddy Oncoy
9 Raul Ruidiaz
24 Yamir Ruidíaz
32 Santiago Torres

Dữ liệu đội bóng:Sport Boys vs Atletico Grau

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.67
2 Bàn thua 0.67
1.67 Sút trúng cầu môn 4.67
12.33 Phạm lỗi 18.33
3.67 Phạt góc 6.33
2.33 Thẻ vàng 2
46.33% Kiểm soát bóng 43.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 0.6
1.5 Bàn thua 1.2
2.8 Sút trúng cầu môn 3.9
10.5 Phạm lỗi 14.5
3.3 Phạt góc 4.9
1.9 Thẻ vàng 1.9
48% Kiểm soát bóng 51.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sport Boys (12trận)
Chủ Khách
Atletico Grau (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
4
1
2
HT-H/FT-T
1
1
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
3
1
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
0
1
0
0
HT-B/FT-B
1
0
0
0