Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Sporting Braga vs Alverca, 03h30 ngày 26/01
Sporting Braga
1.04
0.86
0.93
0.78
1.44
4.50
6.50
1.01
0.89
0.80
1.02
VĐQG Bồ Đào Nha » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting Braga vs Alverca hôm nay ngày 26/01/2026 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting Braga vs Alverca tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting Braga vs Alverca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sporting Braga vs Alverca
Kiến tạo: Ricardo Jorge Luz Horta
Kiến tạo: Rodrigo Zalazar
Isaac James
Julian MartinezRa sân: Isaac James
Francisco ChiquinhoRa sân: Lincoln Henrique Oliveira dos Santos
Marko MilovanovicRa sân: Sandro Cesar Cordovil de Lima
Francisco Chiquinho
Ra sân: Rodrigo Zalazar
Ra sân: Ricardo Jorge Luz Horta
Mathis ClairiciaRa sân: Lucas Figueiredo dos Santos
Ra sân: Jean Gorby
Ra sân: Vitor Carvalho Vieira
Kiến tạo: Pau Victor Delgado
Vasco MoreiraRa sân: Sabit Abdulai
Ra sân: Joao Filipe Iria Santos Moutinho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sporting Braga VS Alverca
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sporting Braga vs Alverca
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sporting Braga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 45 | 6.59 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 30 | 29 | 96.67% | 5 | 0 | 37 | 7.8 | |
| 6 | Vitor Carvalho Vieira | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 3 | 41 | 7.85 | |
| 10 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 30 | 29 | 96.67% | 2 | 1 | 43 | 8.95 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 33 | 6.64 | |
| 18 | Pau Victor Delgado | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 23 | 7.51 | |
| 26 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 1 | 37 | 6.74 | |
| 1 | Lukas Hornicek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 13 | 6.47 | |
| 37 | Adrian Barisic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 24 | 6.53 | |
| 77 | Gabri Martinez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 27 | 7.18 | |
| 29 | Jean Gorby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 33 | 6.66 |
Alverca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sergi Gomez Sola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 22 | 5.61 | |
| 91 | Sandro Cesar Cordovil de Lima | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 5.84 | |
| 18 | Lincoln Henrique Oliveira dos Santos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 16 | 4.96 | |
| 2 | Nabili Zoubdi Touaizi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 23 | 5.99 | |
| 20 | Lucas Figueiredo dos Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 1 | 13 | 6.02 | |
| 21 | Sabit Abdulai | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 16 | 5.69 | |
| 4 | Kaiky Naves | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 2 | 34 | 6.14 | |
| 13 | Andre Gomes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 6 | 5.2 | |
| 8 | Alexsandro Amorim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.76 | |
| 33 | Bastien Meupiyou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 16 | 5.31 | |
| 12 | Isaac James | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 22 | 5.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

