Kết quả trận Sporting Braga vs FC Arouca, 00h00 ngày 07/04
Sporting Braga
-1.25 0.92
+1.25 0.98
3 0.70
u 1.00
1.43
5.25
4.40
-0.5 0.92
+0.5 0.80
1.25 0.80
u 0.90
VĐQG Bồ Đào Nha » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting Braga vs FC Arouca hôm nay ngày 07/04/2024 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting Braga vs FC Arouca tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting Braga vs FC Arouca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sporting Braga vs FC Arouca
Francisco Javier Montero Rubio
0 - 1 Serdar Saatci(OW)
0 - 2 Rafael Sebastian Mujica Garcia Kiến tạo: Cristo Ramon Gonzalez Perez
Ra sân: Josafat Mendes
Ra sân: Abel Ruiz
David Simao
Pedro Santos
Ra sân: Rodrigo Zalazar
Kouassi EboueRa sân: Pedro Santos
Ra sân: Victor Gomez Perea
Miguel Puche GarciaRa sân: Morlaye Sylla
0 - 3 Rafael Sebastian Mujica Garcia Kiến tạo: David Remeseiro Salgueiro, Jason
VitinhoRa sân: Cristo Ramon Gonzalez Perez
Oriol BusquetsRa sân: David Simao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sporting Braga VS FC Arouca
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sporting Braga vs FC Arouca
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sporting Braga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.41 | |
| 7 | Armindo Tue Na Bangna,Bruma | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.34 | |
| 23 | Simon Banza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 4 | Sikou Niakate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.39 | |
| 9 | Abel Ruiz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 16 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.29 | |
| 5 | Serdar Saatci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.26 | |
| 11 | Roger Fernandes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 17 | Josafat Mendes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.21 |
FC Arouca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Simao | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 10 | David Remeseiro Salgueiro, Jason | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 23 | Cristo Ramon Gonzalez Perez | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 12 | Ignacio De Arruabarrena | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 19 | Rafael Sebastian Mujica Garcia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 3 | Robson Bambu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.42 | |
| 4 | Francisco Javier Montero Rubio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 22 | Bogdan Milovanov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.37 | |
| 26 | Weverson Moreira da Costa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 17 | 6.27 | |
| 89 | Pedro Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

