Kết quả trận Sporting Braga vs Nottingham Forest, 03h00 ngày 23/01
Sporting Braga
-0 0.97
+0 0.85
1.5 1.50
u 0.20
2.60
2.40
3.10
-0 0.97
+0 0.78
0.75 0.70
u 1.10
3.6
3.25
2
Cúp C2 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting Braga vs Nottingham Forest hôm nay ngày 23/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting Braga vs Nottingham Forest tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting Braga vs Nottingham Forest hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sporting Braga vs Nottingham Forest
Ra sân: Sikou Niakate
Morgan Gibbs White
Ra sân: Florian Grillitsch
Ra sân: Francisco Jose Navarro Aliaga
Neco WilliamsRa sân: Ola Aina
Elliot AndersonRa sân: Douglas Luiz Soares de Paulo
Callum Hudson-OdoiRa sân: James Mcatee
Ra sân: Ricardo Jorge Luz Horta
Nicolas DominguezRa sân: Dilane Bakwa
Ibrahim SangareRa sân: Ryan Yates
Neco Williams
Ra sân: Gabri Martinez
Elliot Anderson
Dan Ndoye
Ibrahim Sangare
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sporting Braga VS Nottingham Forest
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sporting Braga vs Nottingham Forest
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sporting Braga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 36 | 6.54 | |
| 27 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 1 | 51 | 6.37 | |
| 4 | Sikou Niakate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 2 | 54 | 6.43 | |
| 6 | Vitor Carvalho Vieira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 39 | Francisco Jose Navarro Aliaga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 48 | 38 | 79.17% | 1 | 0 | 56 | 6.62 | |
| 26 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 33 | 6.28 | |
| 1 | Lukas Hornicek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 27 | 6.71 | |
| 14 | Gustaf Lagerbielke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 1 | 63 | 6.61 | |
| 77 | Gabri Martinez | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 43 | 5.93 | |
| 29 | Jean Gorby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 48 | 6.59 | |
| 50 | Diego Rodrigues | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 23 | 100% | 2 | 0 | 29 | 6.45 |
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 29 | 6.31 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 32 | 6.66 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 31 | 6.18 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 32 | 6.64 | |
| 12 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 26 | 6.64 | |
| 14 | Dan Ndoye | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.13 | |
| 4 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 34 | 6.47 | |
| 29 | Dilane Bakwa | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.19 | |
| 24 | James Mcatee | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 22 | 6.49 | |
| 37 | Nicolo Savona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 32 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

