Kết quả trận Sporting Braga vs SC Farense, 22h30 ngày 27/10
Sporting Braga
-1.5 1.04
+1.5 0.84
2.75 0.70
u 1.00
1.27
7.70
5.15
-0.5 1.04
+0.5 1.04
1.25 0.95
u 0.75
VĐQG Bồ Đào Nha » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting Braga vs SC Farense hôm nay ngày 27/10/2024 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting Braga vs SC Farense tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting Braga vs SC Farense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sporting Braga vs SC Farense
Kiến tạo: Armindo Tue Na Bangna,Bruma
Ra sân: Ismael Gharbi
Ra sân: Roger Fernandes
Alejandro Millan Iranzo
Angelo Pelegrinelli Neto
Elves BaldeRa sân: Alex Bermejo Escribano
Dario Poveda RomeraRa sân: Alejandro Millan Iranzo
Geovanny Miguel Bastos AlmeidaRa sân: Artur Jorge Marques Amorim
Ra sân: Ricardo Jorge Luz Horta
Ra sân: André Filipe Horta
Kiến tạo: Rodrigo Zalazar
Marco MorenoRa sân: Miguel Menino
Mehdi MerghemRa sân: Angelo Pelegrinelli Neto
Ra sân: Paulo Andre Rodrigues Oliveira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sporting Braga VS SC Farense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sporting Braga vs SC Farense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sporting Braga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 19 | 6.34 | |
| 7 | Armindo Tue Na Bangna,Bruma | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 0 | 56 | 8.57 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 3 | 1 | 44 | 6.73 | |
| 15 | Paulo Andre Rodrigues Oliveira | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 3 | 60 | 6.67 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 7.12 | |
| 10 | André Filipe Horta | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 78 | 71 | 91.03% | 3 | 0 | 95 | 7.17 | |
| 25 | Yuri Oliveira Ribeiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 82 | 71 | 86.59% | 2 | 4 | 104 | 7.09 | |
| 4 | Sikou Niakate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 64 | 86.49% | 1 | 4 | 83 | 7.31 | |
| 6 | Vitor Carvalho Vieira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 60 | 54 | 90% | 0 | 3 | 72 | 7.51 | |
| 13 | Joao Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 4 | 3 | 73 | 7.52 | |
| 16 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 13 | 6.92 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 20 | Ismael Gharbi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 5 | 0 | 41 | 7.22 | |
| 11 | Roger Fernandes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 1 | 32 | 6.66 | |
| 77 | Gabri Martinez | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 0 | 38 | 6.38 | |
| 9 | Amine El Ouazzani | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 7.24 |
SC Farense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Raul Michel Melo da Silva | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 25 | 6.28 | |
| 4 | Artur Jorge Marques Amorim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 31 | 6.39 | |
| 6 | Angelo Pelegrinelli Neto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 1 | 37 | 6.77 | |
| 79 | Mehdi Merghem | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 29 | Falcao Carolino | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 5.74 | |
| 7 | Elves Balde | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.84 | |
| 31 | Derick Poloni | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 47 | 5.99 | |
| 44 | Lucas africo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 2 | 32 | 6.4 | |
| 33 | Mario Ricardo Silva Velho | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 9 | 29.03% | 0 | 0 | 47 | 6.21 | |
| 11 | Alex Bermejo Escribano | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 18 | 5.68 | |
| 14 | Dario Poveda Romera | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.89 | |
| 19 | Alejandro Millan Iranzo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 0 | 19 | 5.82 | |
| 3 | Marco Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 28 | David Samuel Custodio Lima | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 1 | 61 | 6.67 | |
| 93 | Miguel Menino | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 30 | 6.39 | ||
| 16 | Geovanny Miguel Bastos Almeida | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

