Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Sporting Braga vs Vitoria Guimaraes, 03h30 ngày 22/02
Sporting Braga
1.07
0.81
0.94
0.94
1.62
3.85
4.90
0.76
1.13
0.87
0.95
VĐQG Bồ Đào Nha » 23
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting Braga vs Vitoria Guimaraes hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting Braga vs Vitoria Guimaraes tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting Braga vs Vitoria Guimaraes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sporting Braga vs Vitoria Guimaraes
Thiago Balieiro
1 - 1 Adrian Barisic(OW)
Kiến tạo: Rodrigo Zalazar
2 - 2 Gustavo Silva Kiến tạo: Noah Saviolo
Kiến tạo: Ricardo Jorge Luz Horta
Alioune NdoyeRa sân: Nelson Miguel Castro Oliveira
Oumar CamaraRa sân: Gustavo Silva
Ra sân: Joao Filipe Iria Santos Moutinho
Ra sân: Pau Victor Delgado
Goncalo NogueiraRa sân: Fabio Samuel Amorim Silva
Telmo Emanuel Gomes ArcanjoRa sân: Diogo Sousa
Noah Saviolo
Matija MitrovicRa sân: Benedito Mambuene Mukendi
Miguel Nobrega
Ra sân: Diego Rodrigues
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sporting Braga VS Vitoria Guimaraes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sporting Braga vs Vitoria Guimaraes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sporting Braga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.25 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 7.11 | |
| 27 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 10 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 15 | 7.6 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 15 | 6.39 | |
| 18 | Pau Victor Delgado | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.31 | |
| 26 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 3 | 25 | 6.35 | |
| 1 | Lukas Hornicek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 20 | 6.17 | |
| 37 | Adrian Barisic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 18 | 5.36 | |
| 14 | Gustaf Lagerbielke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 26 | 5.97 | |
| 50 | Diego Rodrigues | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.75 |
Vitoria Guimaraes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Nelson Miguel Castro Oliveira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 10 | 6.18 | |
| 27 | Charles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 15 | 5.52 | |
| 20 | Fabio Samuel Amorim Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 14 | 6.1 | |
| 3 | Miguel Nobrega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 5.69 | |
| 13 | Joao Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 13 | 5.74 | |
| 11 | Gustavo Silva | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 6 | 5.69 | |
| 16 | Benedito Mambuene Mukendi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.26 | |
| 66 | Tony Strata | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 16 | 5.88 | |
| 28 | Thiago Balieiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 21 | 5.63 | |
| 23 | Diogo Sousa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6.71 | |
| 48 | Noah Saviolo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

