Kết quả trận Sporting CP vs Casa Pia AC, 03h15 ngày 17/01
Sporting CP
-1.75 0.80
+1.75 0.98
3 0.80
u 0.92
1.13
12.00
6.45
-0.75 0.80
+0.75 0.96
1.25 0.80
u 0.90
1.55
8
2.72
VĐQG Bồ Đào Nha » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting CP vs Casa Pia AC hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting CP vs Casa Pia AC tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting CP vs Casa Pia AC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sporting CP vs Casa Pia AC
Jose Miguel da Rocha Fonte
KalyRa sân: Jose Miguel da Rocha Fonte
Kiến tạo: Francisco Trincao
Kiến tạo: Goncalo Inacio
Tiago MoraisRa sân: Kelian Nsona Wa Saka
Ra sân: Luis Guilherme Lira dos Santos
Ra sân: Georgios Vagiannidis
Claudio Mendes VicenteRa sân: Cassiano Dias Moreira
Xander SeverinaRa sân: Jeremy Livolant
Kiến tạo: Luis Javier Suarez Charris
Ra sân: Matheus Reis de Lima
Ra sân: Joao Simoes
Ra sân: Geny Catamo
Rafael Alexandre Sousa Gancho BritoRa sân: Renato Sam Na Nhaga
David Sousa Albino
Claudio Mendes Vicente
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sporting CP VS Casa Pia AC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sporting CP vs Casa Pia AC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sporting CP
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rui Tiago Dantas da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.46 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 44 | 6.58 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 10 | 10 | 100% | 4 | 0 | 20 | 6.88 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 2 | 35 | 7.08 | |
| 97 | Luis Javier Suarez Charris | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.45 | |
| 13 | Georgios Vagiannidis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 0 | 2 | 24 | 6.69 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 36 | 7.35 | |
| 10 | Geny Catamo | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 25 | 8.64 | |
| 22 | Ivan Fresneda Corraliza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 2 | 37 | 7.43 | |
| 31 | Luis Guilherme Lira dos Santos | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 20 | 6.46 | |
| 52 | Joao Simoes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 4 | 27 | 6.77 |
Casa Pia AC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jose Miguel da Rocha Fonte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.33 | |
| 90 | Cassiano Dias Moreira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 5 | 16 | 6.28 | |
| 29 | Jeremy Livolant | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 6 | 1 | 35 | 6.46 | |
| 1 | Patrick Sequeira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 12 | 5.45 | |
| 5 | Abdu Conte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 3 | 0 | 22 | 5.92 | |
| 42 | Sebastian Perez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 72 | Gaizka Larrazabal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 9 | 9 | 100% | 3 | 0 | 29 | 6.32 | |
| 7 | Kelian Nsona Wa Saka | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.83 | |
| 43 | David Sousa Albino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 5.98 | |
| 4 | Joao Goulart Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 20 | 5.86 | |
| 3 | Kaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.14 | |
| 74 | Renato Sam Na Nhaga | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 5.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

