Kết quả trận Sporting CP vs Estoril, 03h45 ngày 28/02
Sporting CP
-2 0.80
+2 0.98
4 0.62
u 1.10
1.17
9.50
6.20
-0.75 0.80
+0.75 0.98
1.5 0.94
u 0.76
1.58
6.9
2.75
VĐQG Bồ Đào Nha » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting CP vs Estoril hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 03:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting CP vs Estoril tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting CP vs Estoril hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sporting CP vs Estoril
Kiến tạo: Francisco Trincao
Kiến tạo: Morten Hjulmand
Antef TsounguiRa sân: Alejandro Marques
Pedro CarvalhoRa sân: Goncalo Costa
Antef Tsoungui
Joao Antonio Antunes Carvalho
Ra sân: Hidemasa Morita
Ra sân: Luis Guilherme Lira dos Santos
Ricard Sanchez Sendra
Khayon EdwardsRa sân: Rafik Guitane
Luis Miguel Afonso Fernandes PizziRa sân: Alejandro Orellana Gomez
Ra sân: Francisco Trincao
Ra sân: Geny Catamo
Ra sân: Ivan Fresneda Corraliza
Kiến tạo: Nuno Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sporting CP VS Estoril
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sporting CP vs Estoril
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sporting CP
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rui Tiago Dantas da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.44 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 14 | 7.22 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 16 | 6.49 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 32 | 7.41 | |
| 97 | Luis Javier Suarez Charris | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 8.17 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 7.02 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.52 | |
| 10 | Geny Catamo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 14 | 6.46 | |
| 22 | Ivan Fresneda Corraliza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 16 | 6.53 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 20 | 6.58 | |
| 31 | Luis Guilherme Lira dos Santos | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 6.57 |
Estoril
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joel Robles Blazquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.66 | |
| 12 | Joao Antonio Antunes Carvalho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 5.75 | |
| 99 | Rafik Guitane | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 5.84 | |
| 4 | Francisco Reis Ferreira, Ferro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.12 | |
| 14 | Yanis Begraoui | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.85 | |
| 25 | Felix Bacher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 5.63 | |
| 6 | Alejandro Orellana Gomez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.86 | |
| 9 | Alejandro Marques | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.77 | |
| 10 | Jordan Holsgrove | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 17 | 5.91 | |
| 2 | Ricard Sanchez Sendra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 20 | 5.65 | |
| 20 | Goncalo Costa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 14 | 5.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

