Kết quả trận Sporting CP vs FC Arouca, 02h30 ngày 09/10
Sporting CP 1
-2 1.00
+2 0.80
3 0.80
u 0.90
1.20
11.00
5.15
-0.75 1.00
+0.75 0.90
1.25 0.92
u 0.78
VĐQG Bồ Đào Nha » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting CP vs FC Arouca hôm nay ngày 09/10/2023 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting CP vs FC Arouca tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting CP vs FC Arouca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sporting CP vs FC Arouca
Rafael Sebastian Mujica Garcia
Kiến tạo: Marcus Edwards

Ra sân: Marcus Edwards
Pedro SantosRa sân: Oriol Busquets
David Remeseiro Salgueiro, JasonRa sân: Bogdan Milovanov
1 - 1 Rafael Sebastian Mujica Garcia Kiến tạo: David Remeseiro Salgueiro, Jason
Ra sân: Nuno Santos
Alfonso Trezza
Ra sân: Ricardo Esgaio Souza
Weverson Moreira da Costa
Rafael Fernandes
Kiến tạo: Pedro Goncalves
Ignacio De Arruabarrena
Miguel Puche GarciaRa sân: Alfonso Trezza
Andre BukiaRa sân: David Remeseiro Salgueiro, Jason
Ra sân: Morten Hjulmand

Rafael Fernandes
Ra sân: Eduardo Quaresma
Pedro Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sporting CP VS FC Arouca
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sporting CP vs FC Arouca
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sporting CP
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Antonio Adan Garrido | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.77 | |
| 4 | Sebastian Coates Nion | Defender | 1 | 1 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 1 | 52 | 6.92 | |
| 47 | Ricardo Esgaio Souza | Defender | 0 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 4 | 0 | 44 | 6.68 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 11 | Nuno Santos | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 1 | 44 | 6.41 | |
| 10 | Marcus Edwards | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 0 | 30 | 6.95 | |
| 9 | Viktor Gyokeres | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 23 | 7.36 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 22 | 6.68 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 33 | 6.46 | |
| 8 | Pedro Goncalves | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 1 | 37 | 6.85 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Defender | 1 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 0 | 68 | 7.05 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Defender | 0 | 0 | 1 | 57 | 55 | 96.49% | 0 | 0 | 61 | 5.26 |
FC Arouca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Morlaye Sylla | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 21 | 6.19 | |
| 23 | Cristo Ramon Gonzalez Perez | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 16 | 6.04 | |
| 12 | Ignacio De Arruabarrena | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 21 | 6.28 | |
| 19 | Rafael Sebastian Mujica Garcia | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.13 | |
| 14 | Oriol Busquets | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 22 | 5.98 | |
| 4 | Francisco Javier Montero Rubio | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 23 | 6.13 | |
| 28 | Tiago Esgaio | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 16 | 5.9 | |
| 22 | Bogdan Milovanov | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 2 | 17 | 6.46 | |
| 9 | Alfonso Trezza | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 22 | 6.63 | |
| 26 | Weverson Moreira da Costa | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 20 | 6.22 | |
| 64 | Rafael Fernandes | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

