Kết quả trận Sporting CP vs Nacional da Madeira, 01h00 ngày 02/02
Sporting CP
-2.25 0.98
+2.25 0.88
3.5 0.80
u 0.92
1.12
11.00
7.00
-1 0.98
+1 0.76
1.5 0.97
u 0.73
1.48
7.8
3
VĐQG Bồ Đào Nha » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting CP vs Nacional da Madeira hôm nay ngày 02/02/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting CP vs Nacional da Madeira tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting CP vs Nacional da Madeira hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sporting CP vs Nacional da Madeira
Leonardo Rodrigues dos Santos
Jose Vitor Lima Cardoso
Ra sân: Joao Simoes
Ra sân: Luis Guilherme Lira dos Santos
Witiness Chimoio Joao QuemboRa sân: Paulo Henrique Pereira Da Silva
1 - 1 Alan Núñez
Chiheb LabidiRa sân: Joel da Silva
Ra sân: Geny Catamo
Daniel JuniorRa sân: Gabriel Veron Fonseca de Souza
Ra sân: Pedro Goncalves
Alan Núñez
Kiến tạo: Alisson Santos
Lucas Eduardo Santos JoaoRa sân: Jesus Ramirez
Andre SousaRa sân: Igor Matheus Liziero Pereira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sporting CP VS Nacional da Madeira
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sporting CP vs Nacional da Madeira
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sporting CP
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rui Tiago Dantas da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.42 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.16 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 71 | 61 | 85.92% | 0 | 1 | 84 | 6.47 | |
| 97 | Luis Javier Suarez Charris | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 25 | 7.29 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 17 | 2 | 91 | 7.52 | |
| 8 | Pedro Goncalves | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 0 | 37 | 7.32 | |
| 15 | Souleymane Faye | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6.19 | |
| 72 | Eduardo Quaresma | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 89 | 83 | 93.26% | 0 | 1 | 102 | 6.41 | |
| 14 | Giorgi Kochorashvili | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 17 | 6.15 | |
| 10 | Geny Catamo | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 3 | 0 | 56 | 7.44 | |
| 27 | Alisson Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 9 | 6.75 | |
| 22 | Ivan Fresneda Corraliza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 3 | 4 | 76 | 7.33 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 99 | 89 | 89.9% | 0 | 2 | 108 | 6.32 | |
| 31 | Luis Guilherme Lira dos Santos | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 5 | 0 | 40 | 6.99 | |
| 52 | Joao Simoes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 36 | 6.27 |
Nacional da Madeira
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Andre Sousa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.92 | |
| 19 | Lucas Eduardo Santos Joao | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 5 | Jose Manuel Mendes Gomes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 1 | 52 | 7.02 | |
| 7 | Witiness Chimoio Joao Quembo | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 22 | 6.06 | |
| 34 | Leonardo Rodrigues dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 45 | 5.84 | |
| 11 | Paulo Henrique Pereira Da Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 26 | 6.14 | |
| 28 | Igor Matheus Liziero Pereira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 0 | 48 | 6.73 | |
| 27 | Gabriel Veron Fonseca de Souza | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 31 | 6.48 | |
| 9 | Jesus Ramirez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 4 | 44 | 6.55 | |
| 38 | Jose Vitor Lima Cardoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 1 | 50 | 6.82 | |
| 1 | Kaique Pereira Azarias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 24 | 55.81% | 0 | 0 | 54 | 6.74 | |
| 10 | Daniel Junior | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 6 | Matheus Dias | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 57 | 6.05 | |
| 26 | Joel da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 37 | 6.94 | |
| 16 | Alan Núñez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 43 | 6.94 | |
| 15 | Chiheb Labidi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 5.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

