Kết quả trận Sporting CP vs PSG, 03h00 ngày 21/01
Sporting CP
+0.5 0.98
-0.5 0.84
2.5 1.22
u 0.56
4.05
1.72
3.55
+0.25 0.98
-0.25 0.80
1.25 0.83
u 0.98
4.33
2.2
2.6
Cúp C1 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting CP vs PSG hôm nay ngày 21/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting CP vs PSG tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting CP vs PSG hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sporting CP vs PSG
Warren Zaire-Emery Goal cancelled
Ra sân: Ricardo Mangas
Khvicha KvaratskheliaRa sân: Senny Mayulu
Goncalo Matias RamosRa sân: Bradley Barcola
1 - 1 Khvicha Kvaratskhelia Kiến tạo: Ousmane Dembele
Ilya ZabarnyiRa sân: Fabian Ruiz Pena
Ra sân: Geny Catamo
Ra sân: Joao Simoes
Ra sân: Francisco Trincao
Kiến tạo: Francisco Trincao
Khvicha Kvaratskhelia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sporting CP VS PSG
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sporting CP vs PSG
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sporting CP
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rui Tiago Dantas da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 30 | 7.79 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 22 | 6.53 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 19 | 5.61 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 23 | 6.75 | |
| 97 | Luis Javier Suarez Charris | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 21 | 5.92 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 20 | 6.31 | |
| 91 | Ricardo Mangas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 1 | 23 | 6.38 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 27 | 6.69 | |
| 10 | Geny Catamo | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 22 | Ivan Fresneda Corraliza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 22 | 7.09 | |
| 52 | Joao Simoes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.62 |
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Machado Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 74 | 73 | 98.65% | 1 | 0 | 84 | 6.95 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa Marquinhos | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 4 | 40 | 6.88 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 3 | 0 | 50 | 6.22 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 42 | 39 | 92.86% | 1 | 0 | 51 | 6.84 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 48 | 7.02 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 48 | 45 | 93.75% | 1 | 1 | 60 | 7.18 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 2 | 0 | 4 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 38 | 6.32 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 63 | 6.29 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 45 | 41 | 91.11% | 7 | 0 | 63 | 6.9 | |
| 24 | Senny Mayulu | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 30 | 6.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

