Kết quả trận Sporting Kansas City vs Columbus Crew, 08h40 ngày 01/03
Sporting Kansas City
+0.5 1.08
-0.5 0.70
2.5 0.61
u 1.20
3.65
1.70
3.81
+0.25 1.08
-0.25 0.75
1.25 0.78
u 1.03
4.5
2.1
2.63
VĐQG Mỹ » 8
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting Kansas City vs Columbus Crew hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 08:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting Kansas City vs Columbus Crew tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting Kansas City vs Columbus Crew hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sporting Kansas City vs Columbus Crew
Marcelo Herrera
0 - 1 Wessam Abou Ali Kiến tạo: Taha Habroune
Kiến tạo: Jake Davis
Hugo PicardRa sân: Daniel Gazdag
Sekou Tidiany BangouraRa sân: Taha Habroune
Sean Zawadzki
Jamal ThiareRa sân: Steven Moreira
Ra sân: Calvin Harris
2 - 2 Diego Martin Rossi Marachlian
Jamal Thiare Penalty awarded
Wessam Abou Ali
Ra sân: Magomed Shapi Suleymanov
Ra sân: Ian James
Ra sân: Jacob Bartlett
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sporting Kansas City VS Columbus Crew
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sporting Kansas City vs Columbus Crew
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sporting Kansas City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Manu Garcia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 62 | 53 | 85.48% | 4 | 0 | 87 | 7.36 | |
| 93 | Magomed Shapi Suleymanov | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 40 | 6.63 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 33 | 7.79 | |
| 8 | Jake Davis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 47 | 7.61 | |
| 1 | John Pulskamp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 0 | 42 | 6.98 | |
| 23 | Ethan Bartlow | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 51 | 38 | 74.51% | 0 | 2 | 65 | 6.61 | |
| 11 | Calvin Harris | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 17 | Stephen Afrifa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.06 | |
| 99 | Jayden Reid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 7 | 1 | 55 | 6.25 | |
| 28 | Wyatt Meyer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 2 | 62 | 6.5 | |
| 19 | Taylor Calheira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 5.96 | |
| 2 | Ian James | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 40 | 6.03 | |
| 16 | Jacob Bartlett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 56 | 5.69 | |
| 15 | Jansen Miller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 20 | Kwaku Agyabeng | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.21 |
Columbus Crew
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Steven Moreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 2 | 0 | 60 | 6.02 | |
| 18 | Malte Amundsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 67 | 89.33% | 2 | 1 | 93 | 6.2 | |
| 19 | Jamal Thiare | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.54 | |
| 8 | Daniel Gazdag | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 30 | 5.94 | |
| 10 | Diego Martin Rossi Marachlian | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 4 | 0 | 77 | 7.83 | |
| 4 | Rudy Camacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 75 | 94.94% | 1 | 0 | 92 | 6.63 | |
| 9 | Wessam Abou Ali | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 2 | 44 | 6.43 | |
| 2 | Marcelo Herrera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 5 | 1 | 74 | 6.79 | |
| 28 | Patrick Schulte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 22 | 6.36 | |
| 25 | Sean Zawadzki | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 1 | 0 | 68 | 6.8 | |
| 17 | Sekou Tidiany Bangoura | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 18 | 5.97 | |
| 27 | Max Arfsten | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 37 | 32 | 86.49% | 10 | 0 | 66 | 7.08 | |
| 30 | Hugo Picard | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 16 | Taha Habroune | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 0 | 53 | 6.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

