Kết quả trận Sporting Kansas City vs San Diego FC, 08h40 ngày 08/03
Sporting Kansas City
+0.75 0.79
-0.75 0.99
3.25 1.00
u 0.72
3.42
1.75
3.85
+0.25 0.79
-0.25 0.91
1.25 0.84
u 0.86
3.63
2.3
2.33
VĐQG Mỹ » 8
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting Kansas City vs San Diego FC hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 08:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting Kansas City vs San Diego FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting Kansas City vs San Diego FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sporting Kansas City vs San Diego FC
Luca Bombino
0 - 1 Anders Dreyer Kiến tạo: Onni Valakari
Amahl Pellegrino Goal cancelled
David VazquezRa sân: Pedro Soma
Oscar VerhoevenRa sân: Luca Bombino
Ra sân: Jacob Bartlett
Manu Duah
Lewis MorganRa sân: Marcus Ingvartsen
Christopher Mcvey
Ra sân: Magomed Shapi Suleymanov
Ra sân: Calvin Harris
David Vazquez
Anibal GodoyRa sân: Onni Valakari
Ra sân: Jake Davis
Ian PilcherRa sân: Amahl Pellegrino
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sporting Kansas City VS San Diego FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sporting Kansas City vs San Diego FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sporting Kansas City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Manu Garcia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 41 | 29 | 70.73% | 4 | 0 | 60 | 6.39 | |
| 93 | Magomed Shapi Suleymanov | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 1 | 0 | 35 | 6.08 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 8 | Jake Davis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 2 | 50 | 6.92 | |
| 1 | John Pulskamp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 42 | 6.96 | |
| 23 | Ethan Bartlow | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 38 | 76% | 0 | 2 | 67 | 6.86 | |
| 11 | Calvin Harris | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 1 | 21 | 6.15 | |
| 17 | Stephen Afrifa | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.37 | |
| 99 | Jayden Reid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 5 | 0 | 51 | 6.48 | |
| 28 | Wyatt Meyer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 1 | 55 | 6.75 | |
| 19 | Taylor Calheira | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 10 | 6.07 | |
| 16 | Jacob Bartlett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 28 | 6.02 | |
| 88 | Shane Donovan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 15 | Jansen Miller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 1 | 57 | 6.62 | |
| 20 | Kwaku Agyabeng | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 5.8 |
San Diego FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Amahl Pellegrino | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 41 | 6.92 | |
| 6 | Jeppe Tverskov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 110 | 99 | 90% | 0 | 1 | 128 | 7.7 | |
| 9 | Lewis Morgan | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 9 | 6.2 | |
| 7 | Marcus Ingvartsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 32 | 6.68 | |
| 10 | Anders Dreyer | Cánh phải | 6 | 4 | 3 | 60 | 49 | 81.67% | 8 | 0 | 81 | 8.4 | |
| 8 | Onni Valakari | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 50 | 39 | 78% | 0 | 0 | 64 | 7.23 | |
| 97 | Christopher Mcvey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 112 | 104 | 92.86% | 0 | 0 | 119 | 6.75 | |
| 19 | David Vazquez | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 23 | 6.27 | |
| 15 | Pedro Soma | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 61 | 59 | 96.72% | 1 | 0 | 67 | 6.51 | |
| 33 | Oscar Verhoeven | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 23 | 6.18 | |
| 5 | Kieran Sargeant | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 0 | 66 | 6.99 | |
| 27 | Luca Bombino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 3 | 0 | 81 | 6.92 | |
| 18 | Duran Ferree | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 46 | 7.45 | |
| 26 | Manu Duah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 104 | 99 | 95.19% | 0 | 1 | 112 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

