Kết quả trận Sportivo Luqueno vs Sportivo Ameliano, 06h30 ngày 07/02
Sportivo Luqueno
-0.25 1.02
+0.25 0.88
2.5 10.00
u 0.01
100.00
1.08
5.87
-0 1.02
+0 1.15
0.75 0.75
u 1.05
3.1
4
2
VĐQG Paraguay » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sportivo Luqueno vs Sportivo Ameliano hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sportivo Luqueno vs Sportivo Ameliano tại VĐQG Paraguay 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sportivo Luqueno vs Sportivo Ameliano hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sportivo Luqueno vs Sportivo Ameliano
Valentin Larralde
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sportivo Luqueno VS Sportivo Ameliano
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sportivo Luqueno vs Sportivo Ameliano
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sportivo Luqueno
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Sergio Diaz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 11 | Oscar Ruiz | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 12 | Alfredo Aguilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 16 | Angel Benitez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 37 | 6.5 | |
| 20 | Ivan Maggi | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 23 | Aldo Agustin Maiz Gill | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 22 | Santiago Ocampos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 5 | 2 | 44 | 7.3 | |
| 35 | Alan Pereira | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 18 | Sebastián Quintana | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 39 | 6.2 | |
| 14 | Fernando Benitez | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 0 | 58 | 6.9 | |
| 8 | Giovanni Bogado | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 50 | 40 | 80% | 3 | 0 | 64 | 7.2 | |
| 15 | Sebastian Maldonado | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 6 | Facundo Wiechniak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 4 | 35 | 6.2 | |
| 24 | Axel Balbuena | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 29 | 6.8 |
Sportivo Ameliano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Fredy Vera | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 4 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 26 | Julio Cesar Gonzalez Trinidad | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 31 | 7.3 | |
| 21 | Fabian Franco | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 1 | 51 | 7.4 | |
| 23 | Miguel Angel Martinez Irala | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 20 | Valentin Larralde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 19 | Abel Paredes | Defender | 3 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 4 | 0 | 62 | 6.6 | |
| 6 | Jonathan Benítez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 37 | 6.6 | |
| 10 | Elvio Vera | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 33 | 7.7 | |
| 22 | Luca Falabella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 4 | 30 | 7.2 | |
| 32 | Alex Servian | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 30 | Raúl Cabral | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 31 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

