Kết quả trận Sportivo San Lorenzo vs Deportivo Recoleta, 04h30 ngày 07/02
Sportivo San Lorenzo
-0 0.80
+0 1.11
2.5 1.05
u 0.65
13.00
1.27
3.83
-0 0.80
+0 1.03
0.75 0.75
u 1.05
3.4
3.6
1.95
VĐQG Paraguay » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sportivo San Lorenzo vs Deportivo Recoleta hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sportivo San Lorenzo vs Deportivo Recoleta tại VĐQG Paraguay 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sportivo San Lorenzo vs Deportivo Recoleta hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sportivo San Lorenzo vs Deportivo Recoleta
Ra sân: Tobias Jara
0 - 1 Wilfrido Baez Kiến tạo: Kevin Parzajuk
Ra sân: Leandro Esteche
Ra sân: Jose Doldan
Ra sân: Jose Barrios
Héctor LópezRa sân: Kevin Parzajuk
Ra sân: Axel Fernando Galeano
Aldo GonzálezRa sân: Junior Noguera
0 - 2 Aldo González
0 - 3 Mario Lopez Quintana(OW)
Claudio GarayRa sân: Jose Espinola
Héctor López
Alexander Franco
Thiago VidalRa sân: Wilfrido Baez
Marcelo CaneteRa sân: Allam Steven Wlk Dure
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sportivo San Lorenzo VS Deportivo Recoleta
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sportivo San Lorenzo vs Deportivo Recoleta
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sportivo San Lorenzo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mario Lopez Quintana | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 5 | 51 | 5.8 | |
| 11 | Ivan Torres | Defender | 1 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 2 | 1 | 67 | 6.5 | |
| 15 | Bruno Pinatares | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 1 | 2 | 75 | 7.3 | |
| 1 | Federico Cristoforo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 8 | Aldo Quinonez | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 2 | 66 | 6.2 | |
| 4 | Jose Doldan | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 37 | 6.4 | |
| 7 | Mathias Martinez | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 19 | Luis Fernando Caceres Maciel | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 23 | 6 | |
| 28 | Antonio Oviedo | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 10 | Alex Álvarez | Forward | 1 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 3 | 43 | 7.2 | |
| 16 | Victor Cespedes | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 9 | Jose Barrios | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 27 | 5.9 | |
| 29 | Maximiliano Garcia | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 37 | 6 | |
| 2 | Leandro Esteche | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 1 | 37 | 6.4 | |
| 17 | Tobias Jara | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 3 | 0 | 18 | 6.5 | ||
| 30 | Axel Fernando Galeano | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 19 | 14 | 73.68% | 7 | 1 | 39 | 6.7 |
Deportivo Recoleta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Claudio Garay | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 10 | Junior Noguera | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 17 | Wilfrido Baez | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 4 | 1 | 50 | 8.5 | |
| 33 | Aldo González | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 8 | |
| 5 | Nicolas Marotta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 29 | 67.44% | 0 | 6 | 58 | 7.3 | |
| 32 | Lucas Monzon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 36 | 72% | 0 | 3 | 61 | 6.9 | |
| 38 | Alexander Franco | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 59 | 6.7 | |
| 11 | Kevin Parzajuk | Forward | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 29 | Allam Steven Wlk Dure | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 28 | 7 | |
| 6 | Jose Espinola | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 2 | 47 | 7.1 | |
| 2 | Facundo Echeguren | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 3 | 6 | 60 | 7.2 | |
| 12 | Nelson Ferreira Gonzalez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 0 | 51 | 7 | |
| 19 | Héctor López | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 35 | Eliezer Barreto | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 39 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

