Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Sportivo Trinidense vs Club Libertad, 04h30 ngày 16/02
Sportivo Trinidense
0.79
1.05
0.92
0.90
3.20
3.15
2.04
0.69
1.17
1.09
0.73
VĐQG Paraguay » 6
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sportivo Trinidense vs Club Libertad hôm nay ngày 16/02/2026 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sportivo Trinidense vs Club Libertad tại VĐQG Paraguay 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sportivo Trinidense vs Club Libertad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sportivo Trinidense vs Club Libertad
Thiago Fernandez
Ivan Rodrigo Ramirez SegoviaRa sân: Thiago Fernandez
Ra sân: Sergio Mendoza
Ra sân: Nelson Gauto
Alexis FretesRa sân: Gustavo Aguilar
Ra sân: Alan Benjamin Cano Esteche
Ra sân: Gustavo Agustin Viera Velazquez
Federico Carrizo
Oscar AcunaRa sân: Federico Carrizo
Marcelo Fabian Fernandez BenitezRa sân: Ivan Franco
Jorge RecaldeRa sân: Lucas Daniel Sanabria Britez
Alexis Fretes
Ra sân: Clementino González
Jorge Recalde
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sportivo Trinidense VS Club Libertad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sportivo Trinidense vs Club Libertad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sportivo Trinidense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Cesar Ivan Benitez Leon | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 4 | 50 | 7.3 | |
| 8 | Luis de La Cruz | Defender | 1 | 1 | 3 | 28 | 19 | 67.86% | 6 | 3 | 54 | 7.6 | |
| 21 | Gustavo Agustin Viera Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 9 | Oscar Guillermo Gimenez Irala | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 11 | Ronaldo Baez | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 4 | Diego Melgarejo | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 4 | 13 | 7 | |
| 20 | Clementino González | Forward | 4 | 1 | 1 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 4 | 31 | 6.3 | |
| 1 | Matias Dufour | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 16 | 44.44% | 0 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 40 | Agustin Da Silveira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 5 | 43 | 7.2 | |
| 31 | Alan Morinigo | Defender | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 14 | Sergio Mendoza | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 1 | 25 | 7.3 | |
| 29 | Tomas Rayer | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 5 | Nelson Gauto | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 19 | Alan Benjamin Cano Esteche | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 2 | 24 | 6.6 | |
| 22 | Pedro Zarza | Forward | 2 | 2 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 5 | 0 | 47 | 7.5 | |
| 13 | Randy Baez | Defender | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 10 | 6.6 |
Club Libertad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Federico Carrizo | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 47 | 40 | 85.11% | 6 | 0 | 62 | 6.8 | |
| 10 | Lorenzo Melgarejo | Midfielder | 4 | 1 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 4 | 35 | 7 | |
| 5 | Diego Francisco Viera Ruiz Diaz | Defender | 1 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 2 | 57 | 6.6 | |
| 19 | Jorge Recalde | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 12 | 6.5 | |
| 4 | Nestor Gimenez | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 1 | 68 | 6.2 | |
| 2 | Ivan Rodrigo Ramirez Segovia | Defender | 1 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 6 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 18 | Ivan Franco | Forward | 2 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 1 | 39 | 6.3 | |
| 17 | Mathias David Espinoza Acosta | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 46 | 34 | 73.91% | 7 | 4 | 71 | 6.6 | |
| 12 | Rodrigo Mario Morinigo Acosta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 1 | 45 | 8.2 | |
| 21 | Lucas Daniel Sanabria Britez | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 1 | 45 | 6.6 | |
| 6 | Alvaro Campuzano | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 67 | 56 | 83.58% | 0 | 5 | 88 | 7.3 | |
| 28 | Marcelo Fabian Fernandez Benitez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 3 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 11 | Gustavo Aguilar | Forward | 2 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 4 | 29 | 6 | |
| 14 | Alexis Fretes | Forward | 0 | 0 | 2 | 9 | 9 | 100% | 3 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 30 | Oscar Acuna | Forward | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6.2 | |
| 31 | Thiago Fernandez | Forward | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 37 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

