Kết quả trận SpVgg Bayreuth vs Bayern Munchen (Youth), 01h00 ngày 23/11

Vòng 21
01:00 ngày 23/11/2024
SpVgg Bayreuth
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
Bayern Munchen (Youth)
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8.2 8.6
2-0
12.5 14
2-1
9 29
3-1
20 90
3-2
29 65
4-2
90 100
4-3
180 180
0-0
10.5
1-1
5.8
2-2
13
3-3
60
4-4
180
AOS
38

VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs » 28

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SpVgg Bayreuth vs Bayern Munchen (Youth) hôm nay ngày 23/11/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SpVgg Bayreuth vs Bayern Munchen (Youth) tại VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SpVgg Bayreuth vs Bayern Munchen (Youth) hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả SpVgg Bayreuth vs Bayern Munchen (Youth)

SpVgg Bayreuth SpVgg Bayreuth
Phút
Bayern Munchen (Youth) Bayern Munchen (Youth)
Patrick Scheder 1 - 0 match goal
54'
78'
match goal 1 - 1 Jonah Kusi Asare

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật SpVgg Bayreuth VS Bayern Munchen (Youth)

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:SpVgg Bayreuth vs Bayern Munchen (Youth)

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
2.33 Bàn thua 3.33
0.33 Thẻ vàng
16.67% Kiểm soát bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.4
2.7 Bàn thua 2.4
0.1 Thẻ vàng 0.6
5% Kiểm soát bóng 12.6%
2 Phạt góc 1.1
1.7 Sút trúng cầu môn 1.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

SpVgg Bayreuth (26trận)
Chủ Khách
Bayern Munchen (Youth) (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
4
5
4
HT-H/FT-T
2
1
2
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
1
1
HT-H/FT-H
2
2
0
1
HT-B/FT-H
0
3
2
0
HT-T/FT-B
1
0
1
2
HT-H/FT-B
1
2
1
1
HT-B/FT-B
4
0
1
1