Kết quả trận St Albans City vs Concord Rangers, 01h45 ngày 12/10

Vòng 9
01:45 ngày 12/10/2022
St Albans City
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Concord Rangers 1
Địa điểm:
Thời tiết: ,

hạng 5 phía Nam Anh » 42

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá St Albans City vs Concord Rangers hôm nay ngày 12/10/2022 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd St Albans City vs Concord Rangers tại hạng 5 phía Nam Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả St Albans City vs Concord Rangers hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả St Albans City vs Concord Rangers

St Albans City St Albans City
Phút
Concord Rangers Concord Rangers
27'
match red Blackman
Neal 1 - 0 match goal
80'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật St Albans City VS Concord Rangers

St Albans City St Albans City
Concord Rangers Concord Rangers
10
 
Phạt góc
 
5
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
3
 
Thẻ vàng
 
2
0
 
Thẻ đỏ
 
1
16
 
Tổng cú sút
 
1
5
 
Sút trúng cầu môn
 
0
11
 
Sút ra ngoài
 
1
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
114
 
Pha tấn công
 
79
99
 
Tấn công nguy hiểm
 
47

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:St Albans City vs Concord Rangers

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 3
1 Bàn thua 1.33
2.67 Sút trúng cầu môn 6.33
2.67 Phạt góc 2
0.67 Thẻ vàng 1.33
33% Kiểm soát bóng 44.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 2
1 Bàn thua 1.7
4 Sút trúng cầu môn 5.1
5.8 Phạt góc 4.2
1 Thẻ vàng 1.5
47.2% Kiểm soát bóng 49%
3.3 Phạm lỗi 8.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

St Albans City (45trận)
Chủ Khách
Concord Rangers (4trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
6
0
0
HT-H/FT-T
4
1
1
0
HT-B/FT-T
0
1
1
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
2
7
1
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
2
0
0
HT-B/FT-B
6
7
0
1