Kết quả trận St. Gallen vs FC Sion, 02h30 ngày 03/11

Vòng 13
02:30 ngày 03/11/2024
St. Gallen
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
FC Sion
Địa điểm: Kybunpark
Thời tiết: Ít mây, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.8
+0.5
2.02
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8 12
2-0
9.2 20
2-1
7.7 16
3-1
14 38
3-2
24 34
4-2
57 125
4-3
149 222
0-0
13
1-1
6.9
2-2
14
3-3
61
4-4
280
AOS
23

VĐQG Thụy Sỹ » 32

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá St. Gallen vs FC Sion hôm nay ngày 03/11/2024 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd St. Gallen vs FC Sion tại VĐQG Thụy Sỹ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả St. Gallen vs FC Sion hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả St. Gallen vs FC Sion

St. Gallen St. Gallen
Phút
FC Sion FC Sion
Kevin Csoboth
Ra sân: Felix Mambimbi
match change
7'
23'
match yellow.png Noe Sow
Christian Witzig match yellow.png
45'
Chadrac Akolo 1 - 0
Kiến tạo: Lukas Gortler
match goal
54'
60'
match change Dejan Sorgic
Ra sân: Dejan Djokic
60'
match change Ylyas Chouaref
Ra sân: Cristian Souza
61'
match yellow.png Numa Lavanchy
Mihailo Stevanovic
Ra sân: Christian Witzig
match change
68'
Konrad Faber
Ra sân: Hugo Vandermersch
match change
68'
Corsin Konietzke
Ra sân: Lukas Gortler
match change
68'
69'
match pen 1 - 1 Ali Kabacalman
80'
match change Liam Chipperfield
Ra sân: Ali Kabacalman
Moustapha Cisse
Ra sân: Chadrac Akolo
match change
82'
83'
match change Theo Berdayes
Ra sân: Anton Miranchuk
Kevin Csoboth match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật St. Gallen VS FC Sion

St. Gallen St. Gallen
FC Sion FC Sion
8
 
Phạt góc
 
3
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
2
19
 
Tổng cú sút
 
17
8
 
Sút trúng cầu môn
 
8
11
 
Sút ra ngoài
 
9
1
 
Cản sút
 
2
9
 
Sút Phạt
 
6
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
533
 
Số đường chuyền
 
452
85%
 
Chuyền chính xác
 
81%
8
 
Phạm lỗi
 
8
5
 
Việt vị
 
2
2
 
Cứu thua
 
3
14
 
Rê bóng thành công
 
5
3
 
Đánh chặn
 
9
16
 
Ném biên
 
21
13
 
Thử thách
 
8
37
 
Long pass
 
35
97
 
Pha tấn công
 
87
60
 
Tấn công nguy hiểm
 
60

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Moustapha Cisse
77
Kevin Csoboth
15
Abdoulaye Diaby
22
Konrad Faber
63
Corsin Konietzke
14
Noah Yannick
70
Noah Probst
64
Mihailo Stevanovic
25
Lukas Watkowiak
St. Gallen St. Gallen 4-3-1-2
3-1-4-2 FC Sion FC Sion
1
Zigi
36
Okoroji
20
Vallci
4
Stanic
28
Vanderme...
7
Witzig
16
Gortler
8
Quintill...
24
Toma
18
Mambimbi
10
Akolo
1
Lindner
5
Sow
2
Schmied
4
Diouf
8
Baltazar
14
Lavanchy
88
Kabacalm...
10
Miranchu...
20
Hefti
19
Djokic
52
Souza

Substitutes

29
Theo Berdayes
99
Mohamed Amine Bourkadi
21
Liam Chipperfield
7
Ylyas Chouaref
81
Noah Godwin
17
Jan Kronig
6
Marcos Robson Cipriano
9
Dejan Sorgic
3
Reto Ziegler
Đội hình dự bị
St. Gallen St. Gallen
Moustapha Cisse 11
Kevin Csoboth 77
Abdoulaye Diaby 15
Konrad Faber 22
Corsin Konietzke 63
Noah Yannick 14
Noah Probst 70
Mihailo Stevanovic 64
Lukas Watkowiak 25
St. Gallen FC Sion
29 Theo Berdayes
99 Mohamed Amine Bourkadi
21 Liam Chipperfield
7 Ylyas Chouaref
81 Noah Godwin
17 Jan Kronig
6 Marcos Robson Cipriano
9 Dejan Sorgic
3 Reto Ziegler

Dữ liệu đội bóng:St. Gallen vs FC Sion

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 1
6.33 Sút trúng cầu môn 6
17.33 Phạm lỗi 14
7.33 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 2
43.67% Kiểm soát bóng 56.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.3
0.9 Bàn thua 1
6 Sút trúng cầu môn 5.3
16.4 Phạm lỗi 12.9
6.5 Phạt góc 5.7
2.3 Thẻ vàng 2.2
46.2% Kiểm soát bóng 51.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

St. Gallen (35trận)
Chủ Khách
FC Sion (35trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
1
6
1
HT-H/FT-T
1
0
1
2
HT-B/FT-T
3
1
0
1
HT-T/FT-H
1
0
1
4
HT-H/FT-H
1
6
4
3
HT-B/FT-H
0
2
1
1
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
0
4
1
2
HT-B/FT-B
4
4
2
4