Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận St. Louis City vs Charlotte FC, 02h40 ngày 22/02

Vòng 1
02:40 ngày 22/02/2026
St. Louis City
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
Charlotte FC
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.91
+0.25
0.99
O 2.75
0.86
U 2.75
1.00
1
2.05
X
3.60
2
3.20
Hiệp 1
-0.25
1.23
+0.25
0.71
O 1.25
1.09
U 1.25
0.79

VĐQG Mỹ » 1

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá St. Louis City vs Charlotte FC hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 02:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd St. Louis City vs Charlotte FC tại VĐQG Mỹ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả St. Louis City vs Charlotte FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả St. Louis City vs Charlotte FC

St. Louis City St. Louis City
Phút
Charlotte FC Charlotte FC
7'
match yellow.png Andrew Privett
Timo Baumgartl match yellow.png
40'
Brendan McSorley
Ra sân: Jeong Sang Bin
match change
59'
Marcel Hartel 1 - 0
Kiến tạo: Simon Becher
match goal
60'
Jaziel Orozco Landeros match yellow.png
66'
69'
match change Djibril Diani
Ra sân: Luca De La Torre
69'
match change David Schnegg
Ra sân: Harry Toffolo
69'
match change Kerwin Vargas
Ra sân: Liel Abada
71'
match yellow.png Wilfried Zaha
73'
match goal 1 - 1 Pep Biel Mas Jaume
Kiến tạo: Wilfried Zaha
Miguel Perez
Ra sân: Chris Durkin
match change
83'
Lukas MacNaughton
Ra sân: Dante Polvara
match change
84'
88'
match change Tyger Smalls
Ra sân: Idan Toklomati
Tomas Totland
Ra sân: Rafael Lucas Cardoso dos Santos
match change
90'
Cedric Teuchert
Ra sân: Simon Becher
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật St. Louis City VS Charlotte FC

St. Louis City St. Louis City
Charlotte FC Charlotte FC
22
 
Tổng cú sút
 
8
11
 
Sút trúng cầu môn
 
3
12
 
Phạm lỗi
 
9
6
 
Phạt góc
 
1
9
 
Sút Phạt
 
12
3
 
Việt vị
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
2
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
32
 
Đánh đầu
 
22
2
 
Cứu thua
 
10
7
 
Cản phá thành công
 
8
15
 
Thử thách
 
5
15
 
Long pass
 
24
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
3
 
Successful center
 
2
10
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Dội cột/xà
 
0
14
 
Đánh đầu thành công
 
13
1
 
Cản sút
 
1
7
 
Rê bóng thành công
 
8
4
 
Đánh chặn
 
8
16
 
Ném biên
 
34
469
 
Số đường chuyền
 
441
84%
 
Chuyền chính xác
 
81%
102
 
Pha tấn công
 
106
63
 
Tấn công nguy hiểm
 
43
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
15
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
41
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
1.59
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.59
1.73
 
Cú sút trúng đích
 
0.61
30
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
20
24
 
Số quả tạt chính xác
 
10
27
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
26
 
Phá bóng
 
28

Đội hình xuất phát

Substitutes

5
Lukas MacNaughton
28
Miguel Perez
80
Brendan McSorley
12
Celio Pompeu
22
Kyle Hiebert
39
Ben Lundt
36
Cedric Teuchert
14
Tomas Totland
59
Mykhi Joyner
St. Louis City St. Louis City 3-4-2-1
4-2-3-1 Charlotte FC Charlotte FC
1
Burki
21
Polvara
32
Baumgart...
99
Landeros
20
Santos
8
Durkin
24
Edelman
6
Wallem
17
Hartel
77
Bin
11
Becher
1
Kahlina
14
Byrne
4
Privett
3
Ream
15
Toffolo
17
Torre
8
Westwood
11
Abada
16
Jaume
10
Zaha
9
Toklomat...

Substitutes

23
David Schnegg
18
Kerwin Vargas
28
Djibril Diani
25
Tyger Smalls
7
Archie Goodwin
21
Tyler Miller
13
Brandt Bronico
39
Jack Neeley
44
Morrison Agyemang
Đội hình dự bị
St. Louis City St. Louis City
Lukas MacNaughton 5
Miguel Perez 28
Brendan McSorley 80
Celio Pompeu 12
Kyle Hiebert 22
Ben Lundt 39
Cedric Teuchert 36
Tomas Totland 14
Mykhi Joyner 59
St. Louis City Charlotte FC
23 David Schnegg
18 Kerwin Vargas
28 Djibril Diani
25 Tyger Smalls
7 Archie Goodwin
21 Tyler Miller
13 Brandt Bronico
39 Jack Neeley
44 Morrison Agyemang

Dữ liệu đội bóng:St. Louis City vs Charlotte FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 1.33
8.67 Sút trúng cầu môn 2.33
11 Phạm lỗi 12.67
6 Phạt góc 2.33
2.33 Thẻ vàng 2.33
50% Kiểm soát bóng 47.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.1
1.8 Bàn thua 1.2
6.2 Sút trúng cầu môn 2.3
10.9 Phạm lỗi 7.6
5.3 Phạt góc 3.1
2.1 Thẻ vàng 1.7
50.4% Kiểm soát bóng 49.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

St. Louis City (6trận)
Chủ Khách
Charlotte FC (3trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
0
1
HT-H/FT-T
0
1
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
0
0
1
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

St. Louis City St. Louis City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Roman Burki Thủ môn 0 0 0 16 13 81.25% 0 0 22 7
32 Timo Baumgartl Trung vệ 0 0 0 50 46 92% 0 0 56 6.52
17 Marcel Hartel Tiền vệ trụ 3 3 4 41 36 87.8% 4 0 51 7.97
8 Chris Durkin Tiền vệ phòng ngự 4 1 1 38 32 84.21% 0 3 57 7.07
20 Rafael Lucas Cardoso dos Santos Hậu vệ cánh trái 2 2 1 23 15 65.22% 6 0 54 7.13
24 Daniel Edelman Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 42 35 83.33% 0 1 50 6.92
77 Jeong Sang Bin Tiền đạo cắm 0 0 0 16 14 87.5% 2 0 25 6.13
6 Conrad Wallem Tiền vệ phải 1 0 2 34 29 85.29% 3 1 55 6.7
99 Jaziel Orozco Landeros Hậu vệ cánh phải 1 0 0 43 40 93.02% 0 3 57 7.05
21 Dante Polvara Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 48 39 81.25% 0 2 62 7.19
11 Simon Becher Tiền đạo cắm 3 0 3 18 14 77.78% 0 1 26 7.04
80 Brendan McSorley Tiền đạo cắm 0 0 0 2 1 50% 0 0 3 6.14

Charlotte FC Charlotte FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Ashley Westwood Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 46 40 86.96% 0 1 54 6.41
10 Wilfried Zaha Cánh trái 0 0 2 29 21 72.41% 1 1 51 6.15
3 Tim Ream Trung vệ 1 0 0 35 32 91.43% 0 1 42 6.11
14 Nathan Byrne Hậu vệ cánh phải 1 0 0 29 21 72.41% 1 0 51 6.2
15 Harry Toffolo Hậu vệ cánh trái 0 0 0 28 24 85.71% 1 1 52 6.4
17 Luca De La Torre Tiền vệ trụ 1 0 0 30 25 83.33% 0 0 36 5.85
23 David Schnegg Hậu vệ cánh trái 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6
1 Kristijan Kahlina Thủ môn 0 0 0 31 22 70.97% 0 1 39 6.84
16 Pep Biel Mas Jaume Tiền vệ công 1 0 0 17 12 70.59% 1 0 28 5.84
28 Djibril Diani Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6
11 Liel Abada Cánh phải 2 2 2 20 16 80% 1 1 31 6.72
18 Kerwin Vargas Cánh phải 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
4 Andrew Privett Trung vệ 0 0 0 41 33 80.49% 0 2 51 6.29
9 Idan Toklomati Tiền đạo cắm 0 0 1 15 11 73.33% 0 1 20 6.09

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ