Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận St. Louis City vs Charlotte FC, 02h40 ngày 22/02
St. Louis City
0.91
0.99
0.86
1.00
2.05
3.60
3.20
1.23
0.71
1.09
0.79
VĐQG Mỹ » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá St. Louis City vs Charlotte FC hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 02:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd St. Louis City vs Charlotte FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả St. Louis City vs Charlotte FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả St. Louis City vs Charlotte FC
Andrew Privett
Ra sân: Jeong Sang Bin
Kiến tạo: Simon Becher
Djibril DianiRa sân: Luca De La Torre
David SchneggRa sân: Harry Toffolo
Kerwin VargasRa sân: Liel Abada
Wilfried Zaha
1 - 1 Pep Biel Mas Jaume Kiến tạo: Wilfried Zaha
Ra sân: Chris Durkin
Ra sân: Dante Polvara
Tyger SmallsRa sân: Idan Toklomati
Ra sân: Rafael Lucas Cardoso dos Santos
Ra sân: Simon Becher
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật St. Louis City VS Charlotte FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:St. Louis City vs Charlotte FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
St. Louis City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roman Burki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 7 | |
| 32 | Timo Baumgartl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 0 | 56 | 6.52 | |
| 17 | Marcel Hartel | Tiền vệ trụ | 3 | 3 | 4 | 41 | 36 | 87.8% | 4 | 0 | 51 | 7.97 | |
| 8 | Chris Durkin | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 3 | 57 | 7.07 | |
| 20 | Rafael Lucas Cardoso dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 6 | 0 | 54 | 7.13 | |
| 24 | Daniel Edelman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 50 | 6.92 | |
| 77 | Jeong Sang Bin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 25 | 6.13 | |
| 6 | Conrad Wallem | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 1 | 55 | 6.7 | |
| 99 | Jaziel Orozco Landeros | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 3 | 57 | 7.05 | |
| 21 | Dante Polvara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 2 | 62 | 7.19 | |
| 11 | Simon Becher | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 3 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 26 | 7.04 | |
| 80 | Brendan McSorley | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.14 |
Charlotte FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ashley Westwood | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 54 | 6.41 | |
| 10 | Wilfried Zaha | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 1 | 51 | 6.15 | |
| 3 | Tim Ream | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 42 | 6.11 | |
| 14 | Nathan Byrne | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 0 | 51 | 6.2 | |
| 15 | Harry Toffolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 1 | 52 | 6.4 | |
| 17 | Luca De La Torre | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 5.85 | |
| 23 | David Schnegg | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 1 | Kristijan Kahlina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 1 | 39 | 6.84 | |
| 16 | Pep Biel Mas Jaume | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 28 | 5.84 | |
| 28 | Djibril Diani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 11 | Liel Abada | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 31 | 6.72 | |
| 18 | Kerwin Vargas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 4 | Andrew Privett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 2 | 51 | 6.29 | |
| 9 | Idan Toklomati | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 20 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

