Kết quả trận St. Louis City vs FC Dallas, 07h40 ngày 07/04
St. Louis City
-0.75 1.00
+0.75 0.80
2.75 0.90
u 0.80
1.80
3.50
3.73
-0.25 1.00
+0.25 0.86
1 0.69
u 1.01
VĐQG Mỹ » 6
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá St. Louis City vs FC Dallas hôm nay ngày 07/04/2024 lúc 07:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd St. Louis City vs FC Dallas tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả St. Louis City vs FC Dallas hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả St. Louis City vs FC Dallas
Liam Fraser
Ra sân: Rasmus Alm
Logan FarringtonRa sân: Eugene Ansah
Ra sân: Joshua Yaro
Patrickson Delgado
Ra sân: Indiana Vassilev
Ra sân: Aziel Jackson
Tsiki NtsabelengRa sân: Sebastian Lletget
Emmanuel TwumasiRa sân: Paul Arriola
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật St. Louis City VS FC Dallas
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:St. Louis City vs FC Dallas
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
St. Louis City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roman Burki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 39 | 8.1 | |
| 21 | Rasmus Alm | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 26 | Tim Parker | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 86 | 78 | 90.7% | 0 | 2 | 92 | 7.5 | |
| 15 | Joshua Yaro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 2 | 50 | 6.5 | |
| 8 | Chris Durkin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 83 | 66 | 79.52% | 1 | 6 | 99 | 7.1 | |
| 14 | Tomas Totland | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 46 | 38 | 82.61% | 8 | 0 | 69 | 7.1 | |
| 9 | Joao Klauss De Mello | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 3 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 3 | 41 | 7.8 | |
| 7 | Tomas Ostrak | Tiền vệ công | 6 | 1 | 1 | 63 | 58 | 92.06% | 1 | 0 | 83 | 7.8 | |
| 6 | Njabulo Blom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 19 | Indiana Vassilev | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 10 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 25 | Aziel Jackson | Tiền vệ công | 4 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 4 | 2 | 54 | 7.3 | |
| 16 | Samuel Oluwabukunmi Adeniran | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 13 | Anthony Markanich | Defender | 2 | 1 | 4 | 68 | 58 | 85.29% | 4 | 1 | 95 | 8.2 | |
| 22 | Kyle Hiebert | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 2 | 18 | 6.8 | |
| 0 | Celio Martins | Midfielder | 3 | 3 | 3 | 29 | 27 | 93.1% | 9 | 0 | 50 | 7.7 |
FC Dallas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Omar Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 38 | 7.4 | |
| 8 | Sebastian Lletget | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 34 | 7.2 | |
| 7 | Paul Arriola | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 2 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 31 | Eugene Ansah | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 25 | Sebastien Ibeagha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 47 | 7 | |
| 30 | Maarten Paes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 41 | 8.8 | |
| 18 | Liam Fraser | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 1 | 57 | 6.9 | |
| 22 | Emmanuel Twumasi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 9 | Petar Musa | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 2 | 39 | 7 | |
| 29 | Sam Junqua | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 44 | 7.1 | |
| 11 | Dante Sealy | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 1 | 52 | 7.1 | |
| 16 | Tsiki Ntsabeleng | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 6 | Patrickson Delgado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 33 | 22 | 66.67% | 2 | 1 | 55 | 7.3 | |
| 23 | Logan Farrington | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

