Kết quả trận St. Patricks Athletic vs Drogheda United, 02h45 ngày 14/03
St. Patricks Athletic
-1 0.98
+1 0.83
2.5 0.53
u 1.25
2.33
6.43
1.94
-0.25 0.98
+0.25 1.10
1 1.05
u 0.75
2.1
6.5
2.2
VĐQG Ireland » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá St. Patricks Athletic vs Drogheda United hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd St. Patricks Athletic vs Drogheda United tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả St. Patricks Athletic vs Drogheda United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả St. Patricks Athletic vs Drogheda United
0 - 1 Thomas Oluwa Kiến tạo: Conor Keeley
Leo Burney
Mark Doyle
Ra sân: Darragh Nugent
Davis WarrenRa sân: Mark Doyle
James BolgerRa sân: Leo Burney
Jason BucknorRa sân: Edwin Agbaje
Ethan O'BrienRa sân: Shane Farrell
Ra sân: Ryan Edmondson
Jason Bucknor
Kieran CruiseRa sân: Conor Kane
Kiến tạo: James Brown
Ra sân: Sean Hoare
Ra sân: Romal Palmer
Ra sân: James Brown
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật St. Patricks Athletic VS Drogheda United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:St. Patricks Athletic vs Drogheda United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
St. Patricks Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | James Brown | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 3 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 2 | Sean Hoare | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 4 | 79 | 7.3 | |
| 11 | Jason McClelland | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 4 | 0 | 46 | 7 | |
| 27 | Ryan Edmondson | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 7.3 | |
| 94 | Joseph Anang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 24 | 7.6 | |
| 17 | Romal Palmer | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 19 | Barry Baggley | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 42 | 37 | 88.1% | 3 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 4 | Joe Redmond | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 0 | 58 | 6.6 | |
| 16 | Darragh Nugent | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 1 | 56 | 7.3 | |
| 24 | Luke Turner | Defender | 1 | 0 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 2 | 0 | 71 | 6.4 | |
| 10 | Kian Leavy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 4 | 0 | 40 | 6.5 |
Drogheda United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Conor Keeley | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 28 | 7.6 | |
| 3 | Conor Kane | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 14 | Mark Doyle | Forward | 2 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 25 | 5.5 | |
| 17 | Shane Farrell | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 10 | Brandon Kavanagh | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 11 | Thomas Oluwa | Forward | 1 | 1 | 1 | 10 | 4 | 40% | 0 | 2 | 18 | 7.6 | |
| 5 | Leo Burney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 21 | 7.1 | |
| 4 | Andrew Quinn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 1 | Luke Dennison | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 9 | 37.5% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 2 | Edwin Agbaje | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 29 | 6.5 | |
| 6 | Jago Godden | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 30 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

