Kết quả trận St. Patricks Athletic vs Dundalk, 02h45 ngày 28/02
St. Patricks Athletic
-0.5 0.83
+0.5 0.98
2.5 0.28
u 2.10
1.85
3.80
3.20
-0.25 0.83
+0.25 0.73
1 1.05
u 0.75
2.63
4.5
2.05
VĐQG Ireland » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá St. Patricks Athletic vs Dundalk hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd St. Patricks Athletic vs Dundalk tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả St. Patricks Athletic vs Dundalk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả St. Patricks Athletic vs Dundalk
Kiến tạo: Ryan Edmondson
Kiến tạo: Jamie Lennon
Gbemi ArubiRa sân: Aodh Dervin
Ra sân: Romal Palmer
Ronan TeahanRa sân: Tyreke Wilson
Ra sân: Sean Hoare
Ra sân: Zak Elbouzedi
Harry GroomeRa sân: Keith Buckley
Declan McDaidRa sân: Eoin Kenny
Ronan Teahan
Ra sân: James Brown
Ra sân: Ryan Edmondson
Conor O'KeeffeRa sân: Robert Cornwall
Kiến tạo: Kian Leavy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật St. Patricks Athletic VS Dundalk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:St. Patricks Athletic vs Dundalk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
St. Patricks Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | James Brown | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 8 | Christopher Forrester | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 2 | Sean Hoare | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 3 | 39 | 7.8 | |
| 11 | Jason McClelland | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 7 | Zak Elbouzedi | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 19 | 7.6 | |
| 6 | Jamie Lennon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 3 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 5 | Tom Grivosti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 27 | Ryan Edmondson | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 2 | 23 | 6.5 | |
| 94 | Joseph Anang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 28 | 8 | |
| 17 | Romal Palmer | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 7.3 | |
| 19 | Barry Baggley | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 4 | Joe Redmond | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 1 | 52 | 7 | |
| 24 | Luke Turner | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 1 | 1 | 58 | 7.9 | |
| 10 | Kian Leavy | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 30 | 6.8 |
Dundalk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Daryl Horgan | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 18 | Keith Buckley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 21 | Daniel Mullen | Forward | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 12 | 6.4 | |
| 27 | Declan McDaid | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 24 | Robert Cornwall | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 31 | Ross Wilson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 42 | 5.6 | |
| 3 | Bobby Burns | Defender | 0 | 0 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 7 | 0 | 39 | 7 | |
| 22 | Tyreke Wilson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 25 | 6.2 | |
| 6 | Aodh Dervin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 33 | 7 | |
| 39 | Conor Kearns | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 8 | Harry Groome | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 11 | Ronan Teahan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 5 | 6.4 | |
| 9 | Gbemi Arubi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 5 | Harvey Warren | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 16 | Eoin Kenny | Forward | 2 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 2 | 0 | 24 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

