Kết quả trận St. Patricks Athletic vs Galway United, 02h45 ngày 03/03
St. Patricks Athletic
-0.75 0.90
+0.75 0.90
2.5 5.00
u 0.08
1.65
4.50
3.20
-0.25 0.90
+0.25 0.98
1 1.10
u 0.70
2.3
6
2.1
VĐQG Ireland » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá St. Patricks Athletic vs Galway United hôm nay ngày 03/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd St. Patricks Athletic vs Galway United tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả St. Patricks Athletic vs Galway United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả St. Patricks Athletic vs Galway United
Killian Brouder
Aaron BolgerRa sân: Stephen Walsh
Ra sân: Ryan Edmondson
Kris TwardekRa sân: Francely Lomboto
Ra sân: Romal Palmer
Matthew WolfendenRa sân: Connor Barratt
Ra sân: Jamie Lennon
Ra sân: James Brown
Ra sân: Sean Hoare
Ed McCarthyRa sân: Jimmy Keohane
Wasiri Williams
Kiến tạo: Jason McClelland
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật St. Patricks Athletic VS Galway United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:St. Patricks Athletic vs Galway United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
St. Patricks Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | James Brown | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 45 | 33 | 73.33% | 4 | 2 | 60 | 6.8 | |
| 8 | Christopher Forrester | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.5 | |
| 2 | Sean Hoare | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 64 | 95.52% | 1 | 1 | 78 | 7.9 | |
| 11 | Jason McClelland | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 6 | 1 | 56 | 6.7 | |
| 6 | Jamie Lennon | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 57 | 47 | 82.46% | 5 | 5 | 78 | 7.4 | |
| 9 | Aidan Keena | Forward | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 27 | Ryan Edmondson | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 94 | Joseph Anang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.9 | |
| 17 | Romal Palmer | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 43 | 7.2 | |
| 19 | Barry Baggley | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 50 | 46 | 92% | 9 | 1 | 67 | 7.2 | |
| 4 | Joe Redmond | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 52 | 96.3% | 2 | 3 | 76 | 7.4 | |
| 24 | Luke Turner | Defender | 2 | 0 | 1 | 45 | 36 | 80% | 3 | 1 | 72 | 6.9 | |
| 10 | Kian Leavy | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 5 | 1 | 50 | 7.3 |
Galway United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jimmy Keohane | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 7 | Stephen Walsh | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 1 | 10 | 6.4 | |
| 14 | Matthew Wolfenden | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 8 | Aaron Bolger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 17 | 7.5 | |
| 11 | Kris Twardek | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 10 | David Hurley | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 3 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 5 | Killian Brouder | Defender | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 28 | 7 | |
| 9 | Francely Lomboto | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 22 | 6.8 | |
| 12 | Gianfranco Facchineri | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 33 | 6.8 | |
| 20 | Lee Devitt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 33 | 7.6 | |
| 15 | Wasiri Williams | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 29 | 7.1 | |
| 3 | Connor Barratt | Defender | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 19 | 6.6 | |
| 2 | Arthur Parker | Defender | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 0 | 33 | 7.3 | |
| 1 | Evan Watts | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 7 | 35% | 0 | 0 | 28 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

