Kết quả trận St. Pauli vs Eintracht Frankfurt, 21h30 ngày 08/03
St. Pauli
-0 0.89
+0 0.99
0.5 1.43
u 0.35
2.40
2.77
3.00
-0 0.89
+0 0.93
1 0.98
u 0.83
3.25
3.4
2.1
Bundesliga » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá St. Pauli vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd St. Pauli vs Eintracht Frankfurt tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả St. Pauli vs Eintracht Frankfurt hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả St. Pauli vs Eintracht Frankfurt
Ra sân: Manolis Saliakas
Ritsu DoanRa sân: Oscar Hojlund
Ra sân: Tomoya Ando
Ritsu Doan
Ra sân: James Sands
Ayoube Amaimouni-EchghouyabRa sân: Arnaud Kalimuendo
Love ArrhovRa sân: Fares Chaibi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật St. Pauli VS Eintracht Frankfurt
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:St. Pauli vs Eintracht Frankfurt
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
St. Pauli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 3 | 28 | 6.46 | |
| 25 | Adam Dzwigala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.4 | |
| 8 | Eric Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 2 | 34 | 7.05 | |
| 5 | Hauke Wahl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 41 | 6.98 | |
| 2 | Manolis Saliakas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 29 | 6.72 | |
| 10 | Daniel Sinani | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 20 | 13 | 65% | 6 | 0 | 38 | 7.12 | |
| 28 | Mathias Pereira Lage | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 1 | 1 | 34 | 6.71 | |
| 21 | Lars Ritzka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 19 | 6.43 | |
| 6 | James Sands | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 1 | 0 | 27 | 6.52 | |
| 24 | Conor Metcalfe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 4 | 6.13 | |
| 16 | Joeru Fujita | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 28 | 6.57 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 29 | 7.25 | |
| 11 | Arkadiusz Pyrka | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 5 | 0 | 54 | 6.86 | |
| 15 | Tomoya Ando | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 37 | 6.63 |
Eintracht Frankfurt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nathaniel Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 3 | 0 | 69 | 6.82 | |
| 23 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 1 | 44 | 6.99 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 124 | 122 | 98.39% | 0 | 3 | 139 | 7.6 | |
| 20 | Ritsu Doan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 9 | Jonathan Michael Burkardt | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 24 | 6.12 | |
| 25 | Arnaud Kalimuendo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 30 | 6.23 | |
| 34 | Nnamdi Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 108 | 101 | 93.52% | 0 | 1 | 131 | 7.26 | |
| 6 | Oscar Hojlund | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 40 | 6.55 | |
| 8 | Fares Chaibi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 3 | 0 | 46 | 6.36 | |
| 5 | Aurele Amenda | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 148 | 128 | 86.49% | 0 | 5 | 167 | 7.8 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 0 | 73 | 7.14 | |
| 19 | Jean Negoce | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 3 | 0 | 56 | 6.95 | |
| 31 | Love Arrhov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 29 | Ayoube Amaimouni-Echghouyab | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

