Kết quả trận St. Pauli vs Hamburger SV, 02h30 ngày 24/01
St. Pauli
-0 0.96
+0 0.88
2 0.94
u 0.86
2.65
2.52
2.90
+0.25 0.96
-0.25 1.37
1 1.23
u 0.55
3.3
3.26
1.93
Bundesliga » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá St. Pauli vs Hamburger SV hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd St. Pauli vs Hamburger SV tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả St. Pauli vs Hamburger SV hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả St. Pauli vs Hamburger SV
Fabio BaldeRa sân: Alexander Rossing-Lelesiit
Nicolai Remberg
Ra sân: Martijn Kaars
Ra sân: Mathias Pereira Lage
Ra sân: Adam Dzwigala
Rayan PhilippeRa sân: Ransford Yeboah Konigsdorffer
Jean-Luc DompeRa sân: Fabio Balde
Robert-Nesta GlatzelRa sân: Damion Downs
Albert-Mboyo Sambi LokongaRa sân: Fabio Vieira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật St. Pauli VS Hamburger SV
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:St. Pauli vs Hamburger SV
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
St. Pauli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Karol Mets | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 1 | 0 | 45 | 6.69 | |
| 7 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 25 | Adam Dzwigala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 2 | 59 | 7.37 | |
| 8 | Eric Smith | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 6 | 0 | 49 | 6.37 | |
| 5 | Hauke Wahl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 1 | 62 | 6.88 | |
| 10 | Daniel Sinani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 28 | Mathias Pereira Lage | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 7 | 41.18% | 1 | 1 | 30 | 6.35 | |
| 6 | James Sands | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 3 | 47 | 6.63 | |
| 19 | Martijn Kaars | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.15 | |
| 16 | Joeru Fujita | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 3 | 38 | 6.4 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 27 | 6.94 | |
| 11 | Arkadiusz Pyrka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 43 | 6.32 | |
| 26 | Ricky-Jade Jones | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 23 | Louis Oppie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 27 | 6.19 |
Hamburger SV
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 48 | 6.49 | |
| 7 | Jean-Luc Dompe | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 9 | Robert-Nesta Glatzel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 18 | Bakery Jatta | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 32 | 6.17 | |
| 25 | Jordan Torunarigha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 63 | 87.5% | 0 | 2 | 79 | 6.87 | |
| 28 | Miro Muheim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 53 | 40 | 75.47% | 4 | 1 | 76 | 7.14 | |
| 24 | Nicolas Capaldo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 5 | 48 | 7.49 | |
| 14 | Rayan Philippe | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 20 | Fabio Vieira | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 1 | 52 | 6.55 | |
| 21 | Nicolai Remberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 67 | 64 | 95.52% | 0 | 1 | 78 | 6.75 | |
| 19 | Damion Downs | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.13 | |
| 44 | Luka Vuskovic | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 91 | 77 | 84.62% | 0 | 8 | 109 | 8.06 | |
| 38 | Alexander Rossing-Lelesiit | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 45 | Fabio Balde | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 23 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

