Kết quả trận St. Pauli vs RB Leipzig, 02h30 ngày 28/01
St. Pauli
+0.5 0.94
-0.5 0.94
2.75 1.00
u 0.86
3.70
1.87
3.65
+0.25 0.94
-0.25 0.97
1.25 1.20
u 0.67
4.05
2.4
2.19
Bundesliga » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá St. Pauli vs RB Leipzig hôm nay ngày 28/01/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd St. Pauli vs RB Leipzig tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả St. Pauli vs RB Leipzig hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả St. Pauli vs RB Leipzig
Christoph Baumgartner
Conrad HarderRa sân: Romulo Jose Cardoso da Cruz
0 - 1 Yan Diomande
Ra sân: Ricky-Jade Jones
Ra sân: Daniel Sinani
Ra sân: Joeru Fujita
Ra sân: James Sands
Ezechiel BanzuziRa sân: Christoph Baumgartner
Tidiam GomisRa sân: Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Ra sân: Manolis Saliakas
Benjamin HenrichsRa sân: Yan Diomande
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật St. Pauli VS RB Leipzig
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:St. Pauli vs RB Leipzig
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
St. Pauli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Karol Mets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 3 | 78 | 7.02 | |
| 7 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 5.97 | |
| 8 | Eric Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 0 | 52 | 6.35 | |
| 5 | Hauke Wahl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 3 | 60 | 6.95 | |
| 2 | Manolis Saliakas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 4 | 0 | 59 | 6.55 | |
| 20 | Matias Rasmussen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 5.98 | |
| 10 | Daniel Sinani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 42 | 29 | 69.05% | 2 | 0 | 56 | 6.44 | |
| 28 | Mathias Pereira Lage | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.18 | |
| 6 | James Sands | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 1 | 46 | 6.45 | |
| 19 | Martijn Kaars | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.96 | |
| 16 | Joeru Fujita | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 30 | 19 | 63.33% | 1 | 0 | 46 | 6.2 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 52 | 6.66 | |
| 11 | Arkadiusz Pyrka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 26 | Ricky-Jade Jones | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 10 | 4 | 40% | 3 | 2 | 27 | 5.94 | |
| 15 | Tomoya Ando | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 38 | 76% | 0 | 2 | 61 | 6.42 |
RB Leipzig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peter Gulacsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 41 | 6.49 | |
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 101 | 88 | 87.13% | 0 | 4 | 117 | 7.74 | |
| 24 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 45 | 6.96 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 68 | 52 | 76.47% | 4 | 1 | 88 | 6.99 | |
| 40 | Romulo Jose Cardoso da Cruz | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 30 | 5.73 | |
| 17 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 71 | 59 | 83.1% | 0 | 0 | 90 | 6.92 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 50 | 6.91 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 52 | 6.65 | |
| 5 | El Chadaille Bitshiabu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 93 | 87 | 93.55% | 0 | 2 | 107 | 7.3 | |
| 7 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Cánh trái | 3 | 3 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 42 | 7.21 | |
| 11 | Conrad Harder | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 6.12 | |
| 49 | Yan Diomande | Cánh trái | 2 | 1 | 4 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 0 | 63 | 8.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

