Kết quả trận St. Pauli vs VfB Stuttgart, 21h30 ngày 07/02

Vòng 21
21:30 ngày 07/02/2026
St. Pauli
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 0)
VfB Stuttgart
Địa điểm: Millerntor-Stadion
Thời tiết: Mưa nhỏ, 0℃~1℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1
1.84
-1
1.98
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.854
Xỉu
1.97
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.91
Chẵn
1.99
Tỷ số chính xác
1-0
13.5 6.7
2-0
31 8.2
2-1
16 91
3-1
46 241
3-2
46 151
4-2
141 46
4-3
161 101
0-0
11
1-1
7.3
2-2
16
3-3
61
4-4
221
AOS
-

Bundesliga » 27

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá St. Pauli vs VfB Stuttgart hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd St. Pauli vs VfB Stuttgart tại Bundesliga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả St. Pauli vs VfB Stuttgart hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả St. Pauli vs VfB Stuttgart

St. Pauli St. Pauli
Phút
VfB Stuttgart VfB Stuttgart
Manolis Saliakas 1 - 0
Kiến tạo: Arkadiusz Pyrka
match goal
35'
46'
match change Jamie Leweling
Ra sân: Bilal El Khannouss
Daniel Sinani Penalty awarded match var
54'
Daniel Sinani 2 - 0 match pen
55'
57'
match yellow.png Deniz Undav
69'
match change Badredine Bouanani
Ra sân: Chris Fuhrich
69'
match change Lorenz Assignon
Ra sân: Josha Vagnoman
72'
match yellow.png Ermedin Demirovic
85'
match change Chema Andres
Ra sân: Atakan Karazor
85'
match change Jeremy Arevalo
Ra sân: Ermedin Demirovic
90'
match goal 2 - 1 Jamie Leweling
Kiến tạo: Jeremy Arevalo
Taichi Hara
Ra sân: Martijn Kaars
match change
90'
Lars Ritzka
Ra sân: Arkadiusz Pyrka
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật St. Pauli VS VfB Stuttgart

St. Pauli St. Pauli
VfB Stuttgart VfB Stuttgart
Giao bóng trước
match ok
15
 
Tổng cú sút
 
8
7
 
Sút trúng cầu môn
 
3
9
 
Phạm lỗi
 
10
5
 
Phạt góc
 
5
9
 
Sút Phạt
 
9
0
 
Việt vị
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
2
32%
 
Kiểm soát bóng
 
68%
30
 
Đánh đầu
 
24
2
 
Cứu thua
 
5
8
 
Cản phá thành công
 
13
12
 
Thử thách
 
7
22
 
Long pass
 
21
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
4
 
Successful center
 
4
2
 
Substitution
 
5
3
 
Sút ra ngoài
 
3
0
 
Dội cột/xà
 
1
14
 
Đánh đầu thành công
 
13
5
 
Cản sút
 
2
6
 
Rê bóng thành công
 
8
2
 
Đánh chặn
 
7
17
 
Ném biên
 
24
306
 
Số đường chuyền
 
660
73%
 
Chuyền chính xác
 
86%
91
 
Pha tấn công
 
170
56
 
Tấn công nguy hiểm
 
68
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
38%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
62%
2
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
32
 
Số pha tranh chấp thành công
 
42
1.77
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.88
2.88
 
Cú sút trúng đích
 
0.71
22
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
26
13
 
Số quả tạt chính xác
 
20
18
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
29
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
37
 
Phá bóng
 
17

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Lars Ritzka
18
Taichi Hara
34
Jannik Robatsch
9
Abdoulie Ceesay
44
Nick Schmidt
23
Louis Oppie
14
Fin Stevens
1
Ben Alexander Voll
38
Romeo Aigbekaen
St. Pauli St. Pauli 3-4-2-1
4-2-3-1 VfB Stuttgart VfB Stuttgart
22
Vasilj
3
Mets
15
Ando
25
Dzwigala
11
Pyrka
7
Irvine
6
Sands
2
Saliakas
20
Rasmusse...
10
Sinani
19
Kaars
33
Nubel
4
Vagnoman
29
Jeltsch
3
Hendriks
7
Mittelst...
16
Karazor
6
Stiller
11
Khannous...
26
Undav
10
Fuhrich
9
Demirovi...

Substitutes

22
Lorenz Assignon
27
Badredine Bouanani
18
Jamie Leweling
25
Jeremy Arevalo
30
Chema Andres
2
Ameen Al Dakhil
15
Pascal Stenzel
1
Fabian Bredlow
24
Julian Chabot
Đội hình dự bị
St. Pauli St. Pauli
Lars Ritzka 21
Taichi Hara 18
Jannik Robatsch 34
Abdoulie Ceesay 9
Nick Schmidt 44
Louis Oppie 23
Fin Stevens 14
Ben Alexander Voll 1
Romeo Aigbekaen 38
St. Pauli VfB Stuttgart
22 Lorenz Assignon
27 Badredine Bouanani
18 Jamie Leweling
25 Jeremy Arevalo
30 Chema Andres
2 Ameen Al Dakhil
15 Pascal Stenzel
1 Fabian Bredlow
24 Julian Chabot

Dữ liệu đội bóng:St. Pauli vs VfB Stuttgart

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 1.33
2 Sút trúng cầu môn 5
9 Phạm lỗi 11.67
3.67 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1.67
41% Kiểm soát bóng 59.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 2.2
1.4 Bàn thua 1.2
2.8 Sút trúng cầu môn 5.9
10.1 Phạm lỗi 9.4
3.9 Phạt góc 5
1.3 Thẻ vàng 1.5
41.3% Kiểm soát bóng 60.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

St. Pauli (30trận)
Chủ Khách
VfB Stuttgart (41trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
8
6
7
HT-H/FT-T
2
3
8
0
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
1
0
0
2
HT-H/FT-H
3
3
2
2
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
0
0
2
HT-B/FT-B
2
3
3
8

St. Pauli St. Pauli
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
3 Karol Mets Trung vệ 1 0 0 28 23 82.14% 0 2 38 6.65
7 Jackson Irvine Tiền vệ trụ 1 1 1 33 27 81.82% 0 1 42 6.93
25 Adam Dzwigala Trung vệ 0 0 0 15 10 66.67% 0 1 24 6.41
2 Manolis Saliakas Hậu vệ cánh phải 1 1 1 32 24 75% 3 0 50 7.53
20 Matias Rasmussen Tiền vệ trụ 1 0 1 29 19 65.52% 1 0 45 6.32
10 Daniel Sinani Tiền vệ công 4 3 2 30 20 66.67% 6 1 57 7.18
21 Lars Ritzka Hậu vệ cánh trái 0 0 0 1 1 100% 1 0 6 6.23
18 Taichi Hara Tiền đạo cắm 0 0 0 3 2 66.67% 0 1 4 6.02
6 James Sands Tiền vệ phòng ngự 2 0 1 32 24 75% 1 2 49 7.42
19 Martijn Kaars Tiền đạo cắm 3 1 1 20 16 80% 0 2 32 6.51
22 Nikola Vasilj Thủ môn 0 0 0 34 19 55.88% 0 1 41 6.59
11 Arkadiusz Pyrka Hậu vệ cánh phải 2 1 4 22 18 81.82% 1 1 45 7.51
15 Tomoya Ando Trung vệ 0 0 0 26 19 73.08% 0 2 40 6.39

VfB Stuttgart VfB Stuttgart
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
33 Alexander Nubel Thủ môn 0 0 0 36 30 83.33% 0 0 48 6.87
7 Maximilian Mittelstadt Hậu vệ cánh trái 0 0 2 78 70 89.74% 5 1 101 7.48
26 Deniz Undav Tiền đạo cắm 2 0 0 28 18 64.29% 0 1 37 6.57
16 Atakan Karazor Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 49 43 87.76% 0 1 55 6.02
9 Ermedin Demirovic Tiền đạo cắm 0 0 1 11 8 72.73% 0 1 19 6.32
10 Chris Fuhrich Cánh trái 1 1 1 33 25 75.76% 2 0 45 5.96
4 Josha Vagnoman Hậu vệ cánh phải 0 0 0 35 27 77.14% 0 2 51 6.27
6 Angelo Stiller Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 106 90 84.91% 3 1 119 6.33
18 Jamie Leweling Cánh phải 1 1 1 15 9 60% 2 0 26 7.22
3 Ramon Hendriks Trung vệ 0 0 0 103 97 94.17% 0 1 115 6.54
22 Lorenz Assignon Hậu vệ cánh phải 1 0 0 14 12 85.71% 2 1 24 6.18
27 Badredine Bouanani Cánh phải 0 0 0 10 6 60% 3 0 19 5.82
11 Bilal El Khannouss Tiền vệ công 0 0 0 27 24 88.89% 2 0 35 6.05
25 Jeremy Arevalo Tiền đạo cắm 2 1 1 2 2 100% 0 0 4 6.77
29 Finn Jeltsch Trung vệ 0 0 0 101 95 94.06% 0 3 111 6.63
30 Chema Andres Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 11 10 90.91% 0 1 15 6.38

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ