Kết quả trận St. Pauli vs VfB Stuttgart, 21h30 ngày 07/02
St. Pauli
+0.5 1.03
-0.5 0.85
2.5 1.38
u 0.40
4.60
1.70
3.23
+0.25 1.03
-0.25 0.83
1 0.80
u 1.00
5
2.25
2.3
Bundesliga » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá St. Pauli vs VfB Stuttgart hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd St. Pauli vs VfB Stuttgart tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả St. Pauli vs VfB Stuttgart hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả St. Pauli vs VfB Stuttgart
Kiến tạo: Arkadiusz Pyrka
Jamie LewelingRa sân: Bilal El Khannouss
Deniz Undav
Badredine BouananiRa sân: Chris Fuhrich
Lorenz AssignonRa sân: Josha Vagnoman
Ermedin Demirovic
Chema AndresRa sân: Atakan Karazor
Jeremy ArevaloRa sân: Ermedin Demirovic
2 - 1 Jamie Leweling Kiến tạo: Jeremy Arevalo
Ra sân: Martijn Kaars
Ra sân: Arkadiusz Pyrka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật St. Pauli VS VfB Stuttgart
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:St. Pauli vs VfB Stuttgart
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
St. Pauli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Karol Mets | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 38 | 6.65 | |
| 7 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 42 | 6.93 | |
| 25 | Adam Dzwigala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 6.41 | |
| 2 | Manolis Saliakas | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 32 | 24 | 75% | 3 | 0 | 50 | 7.53 | |
| 20 | Matias Rasmussen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 1 | 0 | 45 | 6.32 | |
| 10 | Daniel Sinani | Tiền vệ công | 4 | 3 | 2 | 30 | 20 | 66.67% | 6 | 1 | 57 | 7.18 | |
| 21 | Lars Ritzka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 18 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.02 | |
| 6 | James Sands | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 1 | 2 | 49 | 7.42 | |
| 19 | Martijn Kaars | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 32 | 6.51 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 19 | 55.88% | 0 | 1 | 41 | 6.59 | |
| 11 | Arkadiusz Pyrka | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 4 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 45 | 7.51 | |
| 15 | Tomoya Ando | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 40 | 6.39 |
VfB Stuttgart
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 48 | 6.87 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 78 | 70 | 89.74% | 5 | 1 | 101 | 7.48 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 1 | 37 | 6.57 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 55 | 6.02 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 19 | 6.32 | |
| 10 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 2 | 0 | 45 | 5.96 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 2 | 51 | 6.27 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 106 | 90 | 84.91% | 3 | 1 | 119 | 6.33 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 26 | 7.22 | |
| 3 | Ramon Hendriks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 103 | 97 | 94.17% | 0 | 1 | 115 | 6.54 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 1 | 24 | 6.18 | |
| 27 | Badredine Bouanani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 3 | 0 | 19 | 5.82 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 35 | 6.05 | |
| 25 | Jeremy Arevalo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.77 | |
| 29 | Finn Jeltsch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 101 | 95 | 94.06% | 0 | 3 | 111 | 6.63 | |
| 30 | Chema Andres | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 15 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

