Kết quả trận St. Pauli vs Werder Bremen, 23h30 ngày 22/02

Vòng 23
23:30 ngày 22/02/2026
St. Pauli
Đã kết thúc 2 - 1 (0 - 0)
Werder Bremen
Địa điểm: Millerntor-Stadion
Thời tiết: Mưa nhỏ, 2℃~3℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.819
+0.5
1.97
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.943
Xỉu
1.884
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
7.6 7.8
2-0
12.5 13.5
2-1
9.8 32
3-1
24 105
3-2
38 80
4-2
125 135
4-3
250 250
0-0
9.2
1-1
5.8
2-2
15
3-3
85
4-4
250
AOS
50

Bundesliga » 29

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá St. Pauli vs Werder Bremen hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd St. Pauli vs Werder Bremen tại Bundesliga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả St. Pauli vs Werder Bremen hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả St. Pauli vs Werder Bremen

St. Pauli St. Pauli
Phút
Werder Bremen Werder Bremen
7'
match yellow.png Isaac Schmidt
Martijn Kaars match yellow.png
29'
Mathias Pereira Lage
Ra sân: Martijn Kaars
match change
53'
54'
match yellow.png Senne Lynen
Hauke Wahl 1 - 0
Kiến tạo: Daniel Sinani
match goal
55'
60'
match change Leonardo Bittencourt
Ra sân: Isaac Schmidt
61'
match change Jovan Milosevic
Ra sân: Marco Grull
62'
match goal 1 - 1 Jovan Milosevic
Joeru Fujita 2 - 1
Kiến tạo: Manolis Saliakas
match goal
70'
75'
match yellow.png Marco Friedl
76'
match yellow.png Leonardo Bittencourt
76'
match yellow.png Jovan Milosevic
Manolis Saliakas match yellow.png
76'
79'
match change Keke Topp
Ra sân: Cameron Puertas
James Sands
Ra sân: Jackson Irvine
match change
80'
Matias Rasmussen
Ra sân: Joeru Fujita
match change
87'
88'
match yellow.png Niklas Stark

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật St. Pauli VS Werder Bremen

St. Pauli St. Pauli
Werder Bremen Werder Bremen
Giao bóng trước
match ok
4
 
Tổng cú sút
 
13
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
6
 
Phạm lỗi
 
10
1
 
Phạt góc
 
5
10
 
Sút Phạt
 
6
5
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
6
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
1
 
Đánh đầu
 
9
3
 
Cứu thua
 
2
9
 
Cản phá thành công
 
16
12
 
Thử thách
 
10
13
 
Long pass
 
28
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
3
 
Successful center
 
4
3
 
Substitution
 
3
0
 
Sút ra ngoài
 
5
16
 
Đánh đầu thành công
 
11
0
 
Cản sút
 
4
8
 
Rê bóng thành công
 
10
7
 
Đánh chặn
 
3
27
 
Ném biên
 
29
408
 
Số đường chuyền
 
564
76%
 
Chuyền chính xác
 
82%
91
 
Pha tấn công
 
123
39
 
Tấn công nguy hiểm
 
66
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
40%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
60%
0
 
Cơ hội lớn
 
2
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
0
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
36
0.22
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.64
0.44
 
Cú sút trúng đích
 
2.28
10
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
26
14
 
Số quả tạt chính xác
 
21
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
25
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
42
 
Phá bóng
 
25

Đội hình xuất phát

Substitutes

28
Mathias Pereira Lage
20
Matias Rasmussen
6
James Sands
9
Abdoulie Ceesay
21
Lars Ritzka
23
Louis Oppie
18
Taichi Hara
25
Adam Dzwigala
1
Ben Alexander Voll
St. Pauli St. Pauli 3-4-2-1
3-4-2-1 Werder Bremen Werder Bremen
22
Vasilj
3
Mets
5
Wahl
15
Ando
11
Pyrka
7
Irvine
8
Smith
2
Saliakas
16
Fujita
10
Sinani
19
Kaars
30
Backhaus
14
Lynen
4
Stark
32
Friedl
11
Njinmah
6
Stage
18
Puertas
23
Schmidt
7
Mbangula
20
Schmid
17
Grull

Substitutes

10
Leonardo Bittencourt
9
Keke Topp
19
Jovan Milosevic
22
Julian Malatini
2
Olivier Deman
24
Patrice Covic
13
Karl Hein
3
Yukinari Sugawara
Đội hình dự bị
St. Pauli St. Pauli
Mathias Pereira Lage 28
Matias Rasmussen 20
James Sands 6
Abdoulie Ceesay 9
Lars Ritzka 21
Louis Oppie 23
Taichi Hara 18
Adam Dzwigala 25
Ben Alexander Voll 1
St. Pauli Werder Bremen
10 Leonardo Bittencourt
9 Keke Topp
19 Jovan Milosevic
22 Julian Malatini
2 Olivier Deman
24 Patrice Covic
13 Karl Hein
3 Yukinari Sugawara

Dữ liệu đội bóng:St. Pauli vs Werder Bremen

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
1.67 Bàn thua 1.33
2.67 Sút trúng cầu môn 3.67
8 Phạm lỗi 8.67
2.33 Phạt góc 4.67
1.67 Thẻ vàng 1.33
51.33% Kiểm soát bóng 54.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1
1.6 Bàn thua 1.4
3 Sút trúng cầu môn 4.3
9.7 Phạm lỗi 10.2
3.5 Phạt góc 4.8
1.5 Thẻ vàng 2
41.8% Kiểm soát bóng 57.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

St. Pauli (32trận)
Chủ Khách
Werder Bremen (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
8
1
5
HT-H/FT-T
2
3
2
3
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
1
0
1
1
HT-H/FT-H
3
3
2
2
HT-B/FT-H
1
1
1
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
2
0
0
1
HT-B/FT-B
2
3
6
2

St. Pauli St. Pauli
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
3 Karol Mets Trung vệ 0 0 0 29 26 89.66% 0 0 31 6.4
7 Jackson Irvine Tiền vệ trụ 0 0 0 12 8 66.67% 0 1 16 6.27
8 Eric Smith Trung vệ 0 0 0 25 17 68% 1 0 29 5.91
5 Hauke Wahl Trung vệ 0 0 0 31 29 93.55% 0 1 37 7.21
2 Manolis Saliakas Hậu vệ cánh phải 0 0 0 12 10 83.33% 0 1 20 6.27
10 Daniel Sinani Tiền vệ công 0 0 0 20 17 85% 1 0 25 6.14
19 Martijn Kaars Tiền đạo cắm 1 1 0 7 6 85.71% 0 0 10 6.13
16 Joeru Fujita Tiền vệ trụ 0 0 0 7 5 71.43% 1 0 13 5.71
22 Nikola Vasilj Thủ môn 0 0 0 20 16 80% 0 0 25 6.86
11 Arkadiusz Pyrka Hậu vệ cánh phải 0 0 1 14 9 64.29% 0 0 21 6.2
15 Tomoya Ando Trung vệ 0 0 0 31 25 80.65% 0 1 41 6.9

Werder Bremen Werder Bremen
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Niklas Stark Trung vệ 1 1 0 45 43 95.56% 0 1 50 6.7
6 Jens Stage Tiền vệ trụ 2 0 2 23 16 69.57% 0 0 31 6.4
20 Romano Schmid Tiền vệ công 1 0 0 19 12 63.16% 1 1 31 6.64
32 Marco Friedl Trung vệ 0 0 0 40 35 87.5% 0 0 44 6.46
14 Senne Lynen Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 53 46 86.79% 1 0 57 6.46
18 Cameron Puertas Tiền vệ công 0 0 1 29 24 82.76% 3 1 37 6.78
17 Marco Grull Cánh trái 1 0 0 5 4 80% 0 0 9 5.99
23 Isaac Schmidt Hậu vệ cánh trái 0 0 0 15 9 60% 1 0 21 5.94
7 Samuel Mbangula Cánh trái 0 0 0 10 8 80% 0 1 13 6.16
30 Mio Backhaus Thủ môn 0 0 0 15 14 93.33% 0 0 18 6.57
11 Justin Njinmah Cánh phải 1 0 1 14 13 92.86% 1 0 24 6.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ