Kết quả trận Stabaek vs Asane Fotball, 22h00 ngày 12/04

Vòng 2
22:00 ngày 12/04/2026
Stabaek
Đã kết thúc 4 - 0 (3 - 0)
Asane Fotball
Địa điểm: Nadderud stadion
Thời tiết: Nhiều mây, 3℃~4℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.5
1.869
+2.5
1.862
Tài xỉu góc FT
Tài 11
1.961
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
8.4 18.5
2-0
8.2 40
2-1
7.1 11.5
3-1
10 22
3-2
20 19.5
4-2
34 200
4-3
110 200
0-0
17.5
1-1
8.2
2-2
15
3-3
65
4-4
200
AOS
11

Hạng nhất Na Uy » 3

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stabaek vs Asane Fotball hôm nay ngày 12/04/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stabaek vs Asane Fotball tại Hạng nhất Na Uy 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stabaek vs Asane Fotball hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Stabaek vs Asane Fotball

Stabaek Stabaek
Phút
Asane Fotball Asane Fotball
Jacob Hanstad 1 - 0
Kiến tạo: Oscar Solnordal
match goal
14'
Fillip Riise 2 - 0
Kiến tạo: Sebastian Olderheim
match goal
38'
Magnus Lankhof-Dahlby 3 - 0
Kiến tạo: Sebastian Olderheim
match goal
45'
46'
match change Magnus Spangelo Haga
Ra sân: Malvin Ingebrigtsen
52'
match yellow.png Sebastian Brudvik
65'
match change Leonardo Rossi
Ra sân: Erik Gronner
71'
match change Herman Geelmuyden
Ra sân: Sebastian Brudvik
71'
match change Tobias Luggenes Furebotn
Ra sân: Malte Fismen
Alagie Sanyang
Ra sân: Magnus Lankhof-Dahlby
match change
72'
Sebastian Olderheim 4 - 0
Kiến tạo: Brage Tobiassen
match goal
75'
Aleksa Matic
Ra sân: William Nicolai Wendt
match change
75'
76'
match yellow.png Hassou Diaby
Axel Aamodt
Ra sân: Jacob Hanstad
match change
80'
Oskar Daehli Oppedal
Ra sân: Sebastian Olderheim
match change
80'
Jorgen Skjelvik
Ra sân: Fillip Riise
match change
80'
Brage Tobiassen match yellow.png
81'
83'
match change Dennis Wolfe
Ra sân: Filip Oprea

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Stabaek VS Asane Fotball

Stabaek Stabaek
Asane Fotball Asane Fotball
21
 
Tổng cú sút
 
12
6
 
Sút trúng cầu môn
 
2
8
 
Phạt góc
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
2
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
15
 
Sút ra ngoài
 
10
112
 
Pha tấn công
 
83
63
 
Tấn công nguy hiểm
 
46
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%

Đội hình xuất phát

Substitutes

33
Axel Aamodt
27
Mats Hansen
31
Alfred Lie
1
Kimi Lokkevik
6
Aleksa Matic
34
Lucas Myklebust
18
Oskar Daehli Oppedal
9
Alagie Sanyang
5
Jorgen Skjelvik
Stabaek Stabaek 4-3-3
4-4-2 Asane Fotball Asane Fotball
22
Ulla
29
Ekorness
4
Naess
15
Veum
2
Riise
23
Wendt
7
Solnorda...
28
Tobiasse...
10
Olderhei...
8
Lankhof-...
24
Hanstad
24
Lervik
45
Haga
6
Brudvik
4
Diaby
15
Oprea
5
Iversen
25
Ingebrig...
18
Kallevag
26
Fismen
10
Barmen
9
Gronner

Substitutes

17
Tobias Luggenes Furebotn
7
Herman Geelmuyden
14
Magnus Spangelo Haga
44
Marius Nordal
12
Isak Reset-Kalland
11
Leonardo Rossi
22
Dennis Wolfe
Đội hình dự bị
Stabaek Stabaek
Axel Aamodt 33
Mats Hansen 27
Alfred Lie 31
Kimi Lokkevik 1
Aleksa Matic 6
Lucas Myklebust 34
Oskar Daehli Oppedal 18
Alagie Sanyang 9
Jorgen Skjelvik 5
Stabaek Asane Fotball
17 Tobias Luggenes Furebotn
7 Herman Geelmuyden
14 Magnus Spangelo Haga
44 Marius Nordal
12 Isak Reset-Kalland
11 Leonardo Rossi
22 Dennis Wolfe

Dữ liệu đội bóng:Stabaek vs Asane Fotball

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 2.67
5.33 Sút trúng cầu môn 2.67
6.67 Phạt góc 3.33
1 Thẻ vàng 2.33
49.67% Kiểm soát bóng 49.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.4
1.3 Bàn thua 2
4.9 Sút trúng cầu môn 4.7
5.3 Phạt góc 4.9
1.1 Thẻ vàng 2
49.6% Kiểm soát bóng 48%
3.2 Phạm lỗi 2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Stabaek (12trận)
Chủ Khách
Asane Fotball (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
1
1
1
HT-H/FT-T
2
2
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
1
1
HT-H/FT-H
0
0
0
1
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
1
0
2
0
HT-H/FT-B
0
1
0
0
HT-B/FT-B
0
1
2
0