Kết quả trận Stade Africain Menzel Bourguib vs BS Bouhajla, 20h00 ngày 18/01

Vòng 14
20:00 ngày 18/01/2026
Stade Africain Menzel Bourguib
Đã kết thúc 2 - 1 (2 - 0)
BS Bouhajla
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 16°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 2 Tuynidi » 19

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stade Africain Menzel Bourguib vs BS Bouhajla hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stade Africain Menzel Bourguib vs BS Bouhajla tại Hạng 2 Tuynidi 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stade Africain Menzel Bourguib vs BS Bouhajla hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Stade Africain Menzel Bourguib vs BS Bouhajla

Stade Africain Menzel Bourguib Stade Africain Menzel Bourguib
Phút
BS Bouhajla BS Bouhajla
Ali Hemama(OW) 1 - 0 match phan luoi
7'
Iheb Chafai 2 - 0 match goal
44'
75'
match goal 2 - 1 Mohamed Nasri

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Stade Africain Menzel Bourguib VS BS Bouhajla

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Stade Africain Menzel Bourguib vs BS Bouhajla

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng
1.33 Bàn thua 0.33
6.67 Sút trúng cầu môn 2.33
7 Phạt góc 2
2.33 Thẻ vàng 1.33
53.67% Kiểm soát bóng 25%
9 Phạm lỗi 5
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.4 Bàn thắng 0.7
1 Bàn thua 0.9
3.5 Sút trúng cầu môn 1.8
3.9 Phạt góc 2.6
2.3 Thẻ vàng 1.9
41.4% Kiểm soát bóng 34.1%
9.8 Phạm lỗi 8.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Stade Africain Menzel Bourguib (19trận)
Chủ Khách
BS Bouhajla (19trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
4
0
3
HT-H/FT-T
0
2
3
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
1
0
HT-H/FT-H
3
2
3
2
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
1
HT-B/FT-B
3
0
1
2