Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Stade Brestois vs AJ Auxerre, 23h15 ngày 04/01
Stade Brestois
1.00
0.88
1.05
0.83
1.85
3.50
4.20
1.16
0.76
1.01
0.89
Ligue 1 » 18
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stade Brestois vs AJ Auxerre hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stade Brestois vs AJ Auxerre tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stade Brestois vs AJ Auxerre hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Stade Brestois vs AJ Auxerre
Gideon Mensah
Ra sân: Mama Samba Balde
Kiến tạo: Remy Labeau Lascary
Lasso CoulibalyRa sân: Rudy Matondo
Ra sân: Remy Labeau Lascary
Fredrik OppegardRa sân: Gideon Mensah
Ryan RodinRa sân: Sekou Mara
Assane DiousseRa sân: Josue Casimir
Kiến tạo: Ludovic Ajorque
Ra sân: Pathe Mboup
Tidiane DevernoisRa sân: Kevin Danois
Elisha Owusu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stade Brestois VS AJ Auxerre
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stade Brestois vs AJ Auxerre
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stade Brestois
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 42 | 7.16 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 5 | 23 | 7.35 | |
| 17 | Mama Samba Balde | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 23 | 6.86 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 36 | 6.51 | |
| 30 | Gregoire Coudert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 6.81 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 5 | 1 | 43 | 6.67 | |
| 27 | Daouda Guindo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 29 | 6.75 | |
| 44 | Soumaila Coulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 50 | 98.04% | 0 | 4 | 59 | 7.15 | |
| 14 | Remy Labeau Lascary | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 27 | 7.36 | |
| 99 | Pathe Mboup | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.94 | |
| 12 | Luc Zogbe | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 1 | 36 | 6.89 |
AJ Auxerre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Donovan Leon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.09 | |
| 14 | Gideon Mensah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 1 | 38 | 5.9 | |
| 42 | Elisha Owusu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 20 | Sinaly Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 39 | 6.09 | |
| 9 | Sekou Mara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.52 | |
| 7 | Josue Casimir | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 29 | 6.22 | |
| 29 | Marvin Senaya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 1 | 39 | 6.35 | |
| 5 | Kevin Danois | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 3 | 0 | 46 | 5.97 | |
| 27 | Lamine Sy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 32 | 6.36 | |
| 23 | Ibrahim Osman | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 1 | 23 | 6 | |
| 34 | Rudy Matondo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 28 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

