Kết quả trận Stade Brestois vs Toulouse, 23h15 ngày 25/01
Stade Brestois
-0 0.94
+0 0.94
2 0.85
u 0.95
2.75
2.35
3.07
-0 0.94
+0 0.83
0.75 0.70
u 1.10
3.5
3.25
2.05
Ligue 1 » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stade Brestois vs Toulouse hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stade Brestois vs Toulouse tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stade Brestois vs Toulouse hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Stade Brestois vs Toulouse
0 - 1 Pape Diop Kiến tạo: Mark McKenzie
0 - 2 Yann Gboho Kiến tạo: Pape Diop
Ra sân: Lucas Tousart
Yann Gboho
Ra sân: Hugo Magnetti
Julian VignoloRa sân: Santiago Hidalgo
Ra sân: Remy Labeau Lascary
Mark McKenzie
Alexis VossahRa sân: Pape Diop
Charlie Cresswell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stade Brestois VS Toulouse
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stade Brestois vs Toulouse
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stade Brestois
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 2 | 1 | 30 | 5.72 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 27 | 5.84 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 15 | 5.91 | |
| 24 | Lucas Tousart | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 3 | 18 | 6.22 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 43 | 6.22 | |
| 30 | Gregoire Coudert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 27 | 5.73 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 41 | 6.26 | |
| 27 | Daouda Guindo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 0 | 34 | 6 | |
| 44 | Soumaila Coulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 33 | 5.83 | |
| 23 | Kamory Doumbia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 22 | 5.85 | |
| 14 | Remy Labeau Lascary | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 20 | 5.85 |
Toulouse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Djibril Sidibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 29 | 6.31 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 3 | 34 | 7.44 | |
| 15 | Aron Donnum | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 3 | 0 | 38 | 6.55 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 39 | 7 | |
| 3 | Mark McKenzie | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 1 | 40 | 7.14 | |
| 10 | Yann Gboho | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 27 | 7.29 | |
| 4 | Charlie Cresswell | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 4 | 30 | 7.21 | |
| 11 | Santiago Hidalgo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 11 | 6.27 | |
| 18 | Pape Diop | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 31 | 7.9 | |
| 1 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 14 | 6.65 | |
| 22 | Rafik Messali | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 36 | 6.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

