Kết quả trận Stade Lavallois MFC vs Clermont, 02h30 ngày 30/10

Vòng 11
02:30 ngày 30/10/2024
Stade Lavallois MFC
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 0)
Clermont
Địa điểm: Estadio Urbano Caldeira
Thời tiết: Nhiều mây, 12℃~13℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.875
Xỉu
1.925
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
6.3 7
2-0
11.5 14
2-1
9.4 29
3-1
23 91
3-2
36 66
4-2
91 101
4-3
151 161
0-0
6.9
1-1
5.7
2-2
16
3-3
71
4-4
201
AOS
-

Hạng 2 Pháp » 29

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stade Lavallois MFC vs Clermont hôm nay ngày 30/10/2024 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stade Lavallois MFC vs Clermont tại Hạng 2 Pháp 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stade Lavallois MFC vs Clermont hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Stade Lavallois MFC vs Clermont

Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
Phút
Clermont Clermont
Malik Sellouki 1 - 0 match goal
29'
44'
match yellow.png Maidine Douane
Jimmy Roye match yellow.png
54'
61'
match change Mehdi Baaloudj
Ra sân: Henri Saivet
Titouan Thomas
Ra sân: Jimmy Roye
match change
65'
Sirine Doucoure
Ra sân: Malik Tchokounte
match change
65'
68'
match goal 1 - 1 Johan Gastien
71'
match change Yohann Magnin
Ra sân: Famara Diedhiou
71'
match change Mons Bassouamina
Ra sân: Ousmane Diop
71'
match change Yoel Armougom
Ra sân: Cheick Oumar Konate
Lois Martins
Ra sân: Mamadou Camara
match change
73'
85'
match change Mohamed-Amine Bouchenna
Ra sân: Johan Gastien
87'
match goal 1 - 2 Maidine Douane
Kiến tạo: Mohamed-Amine Bouchenna
90'
match yellow.png Massamba Ndiaye

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Stade Lavallois MFC VS Clermont

Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
Clermont Clermont
3
 
Phạt góc
 
4
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
2
6
 
Tổng cú sút
 
3
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
4
 
Sút ra ngoài
 
0
4
 
Cản sút
 
2
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
36%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
64%
419
 
Số đường chuyền
 
507
81%
 
Chuyền chính xác
 
86%
14
 
Phạm lỗi
 
9
2
 
Cứu thua
 
3
25
 
Rê bóng thành công
 
6
9
 
Đánh chặn
 
10
22
 
Ném biên
 
20
0
 
Dội cột/xà
 
1
11
 
Thử thách
 
5
34
 
Long pass
 
35
113
 
Pha tấn công
 
129
63
 
Tấn công nguy hiểm
 
69

Đội hình xuất phát

Substitutes

3
William Bianda
20
Amine Cherni
22
Sirine Doucoure
39
Anthony Goncalves
1
Maxime Hautbois
11
Lois Martins
8
Titouan Thomas
Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC 4-2-3-1
4-5-1 Clermont Clermont
30
Samassa
17
Kokolo
21
Kouassi
23
Tavares
7
Vargas
6
Sanna
4
Roye
10
Zohi
19
Sellouki
9
Camara
18
Tchokoun...
1
Ndiaye
15
Konate
12
Silva
97
Jacquet
31
Diallo
17
Diop
6
Keita
25
Gastien
10
Saivet
11
Douane
18
Diedhiou

Substitutes

22
Yoel Armougom
77
Mehdi Baaloudj
26
Mons Bassouamina
19
Mohamed-Amine Bouchenna
30
Theo Guivarch
7
Yohann Magnin
20
Josue Mwimba
Đội hình dự bị
Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
William Bianda 3
Amine Cherni 20
Sirine Doucoure 22
Anthony Goncalves 39
Maxime Hautbois 1
Lois Martins 11
Titouan Thomas 8
Stade Lavallois MFC Clermont
22 Yoel Armougom
77 Mehdi Baaloudj
26 Mons Bassouamina
19 Mohamed-Amine Bouchenna
30 Theo Guivarch
7 Yohann Magnin
20 Josue Mwimba

Dữ liệu đội bóng:Stade Lavallois MFC vs Clermont

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 1.33
2.67 Sút trúng cầu môn 3.67
14 Phạm lỗi 15.33
4.33 Phạt góc 3.33
2.67 Thẻ vàng 1.67
42% Kiểm soát bóng 52%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.2
1.5 Bàn thua 1.6
3.9 Sút trúng cầu môn 3.8
12.9 Phạm lỗi 12.3
4.6 Phạt góc 3.4
2.1 Thẻ vàng 1.5
42.2% Kiểm soát bóng 50.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Stade Lavallois MFC (34trận)
Chủ Khách
Clermont (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
4
1
5
HT-H/FT-T
0
3
2
3
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
3
1
1
1
HT-H/FT-H
2
5
3
2
HT-B/FT-H
1
0
0
2
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
4
1
3
3
HT-B/FT-B
3
5
2
0