Kết quả trận Stade Lavallois MFC vs Paris FC, 02h45 ngày 24/01

Vòng 21
02:45 ngày 24/01/2024
Stade Lavallois MFC 1
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
Paris FC
Địa điểm: Estadio Urbano Caldeira
Thời tiết: Nhiều mây, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
2.025
+1
1.775
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
5.2 7.2
2-0
8.5 15
2-1
10 22
3-1
25 74
3-2
54 83
4-2
170 170
4-3
170 170
0-0
6.2
1-1
5.8
2-2
22
3-3
170
4-4
240
AOS
83

Hạng 2 Pháp » 29

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stade Lavallois MFC vs Paris FC hôm nay ngày 24/01/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stade Lavallois MFC vs Paris FC tại Hạng 2 Pháp 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stade Lavallois MFC vs Paris FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Stade Lavallois MFC vs Paris FC

Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
Phút
Paris FC Paris FC
Pablo Pagis 1 - 0
Kiến tạo: Remy Labeau Lascary
match goal
6'
Jimmy Roye match red
45'
46'
match goal 1 - 1 Josias Lukembila
Kiến tạo: Alimani Gory
46'
match change Josias Lukembila
Ra sân: Dimitri Colau
Titouan Thomas
Ra sân: Pablo Pagis
match change
46'
47'
match yellow.png Adama Camara
58'
match change Lohann Doucet
Ra sân: Adama Camara
Junior Kadile
Ra sân: Remy Labeau Lascary
match change
65'
Jordan Adeoti
Ra sân: Yasser Baldé
match change
65'
Mamadou Samassa match yellow.png
73'
Sam Sanna match yellow.png
75'
Anthony Goncalves
Ra sân: Malik Tchokounte
match change
86'
89'
match yellow.png Mamadou Mbow
Jordan Adeoti match yellow.png
90'
Marvin Baudry
Ra sân: Sam Sanna
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Stade Lavallois MFC VS Paris FC

Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
Paris FC Paris FC
3
 
Phạt góc
 
4
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
2
1
 
Thẻ đỏ
 
0
8
 
Tổng cú sút
 
10
3
 
Sút trúng cầu môn
 
2
5
 
Sút ra ngoài
 
8
6
 
Cản sút
 
4
35%
 
Kiểm soát bóng
 
65%
40%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
60%
319
 
Số đường chuyền
 
598
12
 
Phạm lỗi
 
14
2
 
Việt vị
 
1
13
 
Đánh đầu thành công
 
11
2
 
Cứu thua
 
2
18
 
Rê bóng thành công
 
16
8
 
Đánh chặn
 
5
9
 
Thử thách
 
13
109
 
Pha tấn công
 
150
54
 
Tấn công nguy hiểm
 
86

Đội hình xuất phát

Substitutes

27
Jordan Adeoti
3
Marvin Baudry
28
Antonin Bobichon
39
Anthony Goncalves
1
Maxime Hautbois
9
Junior Kadile
8
Titouan Thomas
Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC 3-4-3
5-4-1 Paris FC Paris FC
30
Samassa
15
Diaw
23
Tavares
12
Baldé
20
Cherni
6
Sanna
4
Roye
7
Vargas
29
Pagis
18
Tchokoun...
11
Lascary
16
Nkambadi...
33
Colau
13
Dabila
15
Kolodzie...
5
Mbow
27
Gaudin
10
Kebbal
17
Camara
14
Mandouki
7
Gory
9
Diaby

Substitutes

42
Sadio Dembele
8
Yohan Demoncy
18
Lohann Doucet
29
Pierre Yves Hamel
23
Josias Lukembila
37
Florian Pannafit
1
Remy Riou
Đội hình dự bị
Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
Jordan Adeoti 27
Marvin Baudry 3
Antonin Bobichon 28
Anthony Goncalves 39
Maxime Hautbois 1
Junior Kadile 9
Titouan Thomas 8
Stade Lavallois MFC Paris FC
42 Sadio Dembele
8 Yohan Demoncy
18 Lohann Doucet
29 Pierre Yves Hamel
23 Josias Lukembila
37 Florian Pannafit
1 Remy Riou

Dữ liệu đội bóng:Stade Lavallois MFC vs Paris FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 1
2.67 Sút trúng cầu môn 3.33
14 Phạm lỗi 11.67
4.33 Phạt góc 5
2.67 Thẻ vàng
42% Kiểm soát bóng 39.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.8
1.5 Bàn thua 1.3
3.9 Sút trúng cầu môn 3.5
12.9 Phạm lỗi 11.7
4.6 Phạt góc 4.3
2.1 Thẻ vàng 2.2
42.2% Kiểm soát bóng 47.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Stade Lavallois MFC (34trận)
Chủ Khách
Paris FC (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
4
3
3
HT-H/FT-T
0
3
1
3
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
3
1
0
1
HT-H/FT-H
2
5
2
4
HT-B/FT-H
1
0
2
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
4
1
1
2
HT-B/FT-B
3
5
4
3