Kết quả trận Stade Nyonnais vs Aarau, 02h15 ngày 21/02

Vòng 23
02:15 ngày 21/02/2026
Stade Nyonnais
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
Aarau
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 5℃~6℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+2
1.925
-2
1.854
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.806
Xỉu
1.925
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
16.5 8.2
2-0
34 8.4
2-1
15.5 100
3-1
48 200
3-2
44 190
4-2
175 38
4-3
200 115
0-0
16
1-1
7.5
2-2
14.5
3-3
60
4-4
200
AOS
13.5

Hạng 2 Thụy Sĩ » 30

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stade Nyonnais vs Aarau hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stade Nyonnais vs Aarau tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stade Nyonnais vs Aarau hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Stade Nyonnais vs Aarau

Stade Nyonnais Stade Nyonnais
Phút
Aarau Aarau
Jarell Simo match yellow.png
17'
Felipe Borges match yellow.png
21'
Felipe Borges 1 - 0
Kiến tạo: Ibrahim Bah Mendes
match goal
42'
52'
match yellow.png Ramon Guzzo
56'
match change Thomas Chacon Yona
Ra sân: Leon Frokaj
56'
match change Elias Filet
Ra sân: Daniel Afriyie
Florian Hysenaj
Ra sân: Felipe Borges
match change
71'
71'
match yellow.png Valon Fazliu
75'
match change Henri Koide
Ra sân: Ramon Guzzo
75'
match change Raul Bobadilla
Ra sân: Shkelqim Vladi
Maxim Leclercq
Ra sân: Mayka Okuka
match change
78'
Shahin Edougue
Ra sân: Leorat Bega
match change
78'
Yohan Aymon
Ra sân: Ibrahim Bah Mendes
match change
78'
Shahin Edougue match yellow.png
79'
82'
match change Olivier Jackle
Ra sân: Nassim Zoukit
Hedy Bechar
Ra sân: Shahin Edougue
match change
84'
86'
match yellow.png Thomas Chacon Yona
89'
match yellow.png Olivier Jackle
90'
match yellow.png Marco Thaler
90'
match yellow.png David Acquah
90'
match goal 1 - 1 Elias Filet
Kiến tạo: Olivier Jackle

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Stade Nyonnais VS Aarau

Stade Nyonnais Stade Nyonnais
Aarau Aarau
13
 
Tổng cú sút
 
20
2
 
Sút trúng cầu môn
 
8
13
 
Phạm lỗi
 
21
1
 
Phạt góc
 
7
21
 
Sút Phạt
 
13
1
 
Việt vị
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
6
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
0
 
Đánh đầu
 
1
7
 
Cứu thua
 
1
12
 
Cản phá thành công
 
11
13
 
Thử thách
 
15
26
 
Long pass
 
29
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
2
 
Successful center
 
9
5
 
Sút ra ngoài
 
3
6
 
Cản sút
 
9
12
 
Rê bóng thành công
 
11
6
 
Đánh chặn
 
4
21
 
Ném biên
 
24
369
 
Số đường chuyền
 
345
73%
 
Chuyền chính xác
 
73%
77
 
Pha tấn công
 
116
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
38
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
18
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
62
 
Số pha tranh chấp thành công
 
61
1.49
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.27
1.05
 
Cú sút trúng đích
 
1.05
24
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
44
9
 
Số quả tạt chính xác
 
24
45
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
37
17
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
24
21
 
Phá bóng
 
19

Đội hình xuất phát

Substitutes

30
Florian Hysenaj
34
Maxim Leclercq
77
Shahin Edougue
17
Yohan Aymon
19
Hedy Bechar
1
Mirco Mazzeo
15
Noah Grognuz
23
Oumar Sarr
31
Pedro Rodriguez
Stade Nyonnais Stade Nyonnais 4-1-4-1
5-3-2 Aarau Aarau
91
Mastil
3
Correia
4
Soro
71
Richard
12
Jaquenou...
14
Simo
8
Bega
10
Diomande
6
Okuka
22
Mendes
24
Borges
1
Hubel
29
Dickenma...
15
Müller
5
Acquah
2
Thaler
3
Guzzo
13
Zoukit
10
Fazliu
23
Frokaj
18
Afriyie
11
Vladi

Substitutes

14
Thomas Chacon Yona
9
Elias Filet
17
Henri Koide
32
Raul Bobadilla
8
Olivier Jackle
30
Andreas Hirzel
99
Ibrahima Cisse
19
Silvan Schwegler
25
Dorian Derbaci
Đội hình dự bị
Stade Nyonnais Stade Nyonnais
Florian Hysenaj 30
Maxim Leclercq 34
Shahin Edougue 77
Yohan Aymon 17
Hedy Bechar 19
Mirco Mazzeo 1
Noah Grognuz 15
Oumar Sarr 23
Pedro Rodriguez 31
Stade Nyonnais Aarau
14 Thomas Chacon Yona
9 Elias Filet
17 Henri Koide
32 Raul Bobadilla
8 Olivier Jackle
30 Andreas Hirzel
99 Ibrahima Cisse
19 Silvan Schwegler
25 Dorian Derbaci

Dữ liệu đội bóng:Stade Nyonnais vs Aarau

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.33
1.67 Bàn thua 2.33
3.33 Sút trúng cầu môn 6
13 Phạm lỗi 13.33
3.33 Phạt góc 5.67
1.33 Thẻ vàng 2.67
42% Kiểm soát bóng 55%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.6 Bàn thắng 2.4
1 Bàn thua 1.8
3.1 Sút trúng cầu môn 8
10.5 Phạm lỗi 14.9
2.8 Phạt góc 6.1
1.5 Thẻ vàng 3.1
42% Kiểm soát bóng 49.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Stade Nyonnais (32trận)
Chủ Khách
Aarau (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
4
7
2
HT-H/FT-T
0
3
4
1
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
1
2
0
1
HT-H/FT-H
7
2
1
0
HT-B/FT-H
1
2
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
1
5
HT-B/FT-B
2
1
3
6

Stade Nyonnais Stade Nyonnais
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Florian Hysenaj Forward 1 0 0 7 7 100% 0 0 10 6.8
91 Melvin Mastil Thủ môn 0 0 0 23 10 43.48% 0 0 40 6.8
12 Luca Jaquenoud Defender 0 0 0 47 34 72.34% 2 4 76 7.3
71 Gilles Richard Trung vệ 0 0 1 30 22 73.33% 0 3 42 7
6 Mayka Okuka Midfielder 2 0 0 22 21 95.45% 0 1 33 6.8
14 Jarell Simo Midfielder 0 0 0 40 29 72.5% 3 2 69 6.7
3 Ruben Correia Defender 0 0 1 43 28 65.12% 1 2 69 7.5
17 Yohan Aymon Forward 0 0 0 5 4 80% 0 0 9 6.8
34 Maxim Leclercq Midfielder 0 0 0 5 2 40% 0 1 7 6.4
24 Felipe Borges Forward 1 1 1 19 12 63.16% 3 0 31 8
10 Badara Diomande Tiền vệ trụ 3 0 0 39 30 76.92% 0 1 64 7.3
22 Ibrahim Bah Mendes Forward 1 1 3 19 14 73.68% 0 2 43 6.7
8 Leorat Bega Midfielder 3 0 3 32 26 81.25% 0 1 45 7
4 Kevin Soro Midfielder 1 0 0 34 28 82.35% 0 2 49 6.5
19 Hedy Bechar Midfielder 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 4 6.4

Aarau Aarau
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
32 Raul Bobadilla Forward 1 1 0 5 3 60% 0 1 8 6.5
8 Olivier Jackle Midfielder 0 0 2 4 3 75% 2 1 9 6.9
2 Marco Thaler Defender 0 0 0 22 14 63.64% 2 1 44 6.3
10 Valon Fazliu Midfielder 4 0 8 27 21 77.78% 7 0 47 6.9
14 Thomas Chacon Yona Midfielder 1 1 1 13 8 61.54% 0 0 23 6.4
15 Serge Müller Trung vệ 2 1 0 51 37 72.55% 2 3 69 7.7
1 Marvin Hubel Thủ môn 0 0 0 39 30 76.92% 0 0 45 7.1
29 Marcin Dickenmann Defender 3 2 0 26 18 69.23% 1 0 49 6.4
5 David Acquah Defender 2 0 0 41 33 80.49% 0 4 57 6.6
17 Henri Koide Forward 0 0 1 1 1 100% 3 1 7 6.8
11 Shkelqim Vladi Tiền đạo cắm 2 1 0 14 10 71.43% 2 1 29 6.2
13 Nassim Zoukit Midfielder 0 0 2 30 23 76.67% 0 0 54 7.3
9 Elias Filet Forward 2 1 0 13 6 46.15% 0 7 26 7.8
18 Daniel Afriyie Forward 2 1 0 12 7 58.33% 0 1 22 6.1
3 Ramon Guzzo Defender 1 0 0 30 23 76.67% 4 4 49 6.9
23 Leon Frokaj Midfielder 0 0 1 19 15 78.95% 1 0 32 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ