Kết quả trận Stade Nyonnais vs Aarau, 02h15 ngày 21/02
Stade Nyonnais
+1 0.88
-1 1.00
2.75 0.67
u 1.23
4.20
1.57
4.10
+0.25 0.88
-0.25 0.75
1.25 1.00
u 0.80
4.75
2.1
2.4
Hạng 2 Thụy Sĩ » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stade Nyonnais vs Aarau hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stade Nyonnais vs Aarau tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stade Nyonnais vs Aarau hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Stade Nyonnais vs Aarau
Kiến tạo: Ibrahim Bah Mendes
Ramon Guzzo
Thomas Chacon YonaRa sân: Leon Frokaj
Elias FiletRa sân: Daniel Afriyie
Ra sân: Felipe Borges
Valon Fazliu
Henri KoideRa sân: Ramon Guzzo
Raul BobadillaRa sân: Shkelqim Vladi
Ra sân: Mayka Okuka
Ra sân: Leorat Bega
Ra sân: Ibrahim Bah Mendes
Olivier JackleRa sân: Nassim Zoukit
Ra sân: Shahin Edougue
Thomas Chacon Yona
Olivier Jackle
Marco Thaler
David Acquah
1 - 1 Elias Filet Kiến tạo: Olivier Jackle
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stade Nyonnais VS Aarau
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stade Nyonnais vs Aarau
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stade Nyonnais
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Florian Hysenaj | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 91 | Melvin Mastil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 12 | Luca Jaquenoud | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 2 | 4 | 76 | 7.3 | |
| 71 | Gilles Richard | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 3 | 42 | 7 | |
| 6 | Mayka Okuka | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 14 | Jarell Simo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 3 | 2 | 69 | 6.7 | |
| 3 | Ruben Correia | Defender | 0 | 0 | 1 | 43 | 28 | 65.12% | 1 | 2 | 69 | 7.5 | |
| 17 | Yohan Aymon | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 34 | Maxim Leclercq | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 7 | 6.4 | |
| 24 | Felipe Borges | Forward | 1 | 1 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 3 | 0 | 31 | 8 | |
| 10 | Badara Diomande | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 1 | 64 | 7.3 | |
| 22 | Ibrahim Bah Mendes | Forward | 1 | 1 | 3 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 43 | 6.7 | |
| 8 | Leorat Bega | Midfielder | 3 | 0 | 3 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 45 | 7 | |
| 4 | Kevin Soro | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 2 | 49 | 6.5 | |
| 19 | Hedy Bechar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.4 |
Aarau
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Raul Bobadilla | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 8 | Olivier Jackle | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 4 | 3 | 75% | 2 | 1 | 9 | 6.9 | |
| 2 | Marco Thaler | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 1 | 44 | 6.3 | |
| 10 | Valon Fazliu | Midfielder | 4 | 0 | 8 | 27 | 21 | 77.78% | 7 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 14 | Thomas Chacon Yona | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 15 | Serge Müller | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 51 | 37 | 72.55% | 2 | 3 | 69 | 7.7 | |
| 1 | Marvin Hubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 29 | Marcin Dickenmann | Defender | 3 | 2 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 5 | David Acquah | Defender | 2 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 4 | 57 | 6.6 | |
| 17 | Henri Koide | Forward | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 3 | 1 | 7 | 6.8 | |
| 11 | Shkelqim Vladi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 29 | 6.2 | |
| 13 | Nassim Zoukit | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 54 | 7.3 | |
| 9 | Elias Filet | Forward | 2 | 1 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 7 | 26 | 7.8 | |
| 18 | Daniel Afriyie | Forward | 2 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 22 | 6.1 | |
| 3 | Ramon Guzzo | Defender | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 4 | 4 | 49 | 6.9 | |
| 23 | Leon Frokaj | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 32 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

