Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Stade Nyonnais vs Bellinzona, 01h30 ngày 07/02

Vòng 21
01:30 ngày 07/02/2026
Stade Nyonnais
Đã kết thúc 1 - 1 Xem Live (0 - 0)
Bellinzona 1
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 2℃~3℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
1.00
-0
0.82
O 2.5
0.89
U 2.5
0.93
1
2.50
X
3.20
2
2.45
Hiệp 1
+0
0.96
-0
0.90
O 1
0.85
U 1
0.99

Hạng 2 Thụy Sĩ » 24

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stade Nyonnais vs Bellinzona hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stade Nyonnais vs Bellinzona tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stade Nyonnais vs Bellinzona hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Stade Nyonnais vs Bellinzona

Stade Nyonnais Stade Nyonnais
Phút
Bellinzona Bellinzona
31'
match yellow.png Elion Jashari
53'
match yellow.png Duban Ayala
Shahin Edougue
Ra sân: Joris Manquant
match change
54'
64'
match change Mahir Rizvanovic
Ra sân: Elion Jashari
Badara Diomande match yellow.png
66'
Mayka Okuka
Ra sân: Leorat Bega
match change
69'
70'
match yellow.png Michael Goncalves Pinto
71'
match change Evan Rossier
Ra sân: Armando Sadiku
71'
match change Momodou Jaiteh
Ra sân: Willy Vogt
78'
match yellow.png Duvan Mosquera
79'
match change Jonatan Mayorga
Ra sân: Jacques Bomo
79'
match change Aaron Rey
Ra sân: Duban Ayala
Yohan Aymon
Ra sân: Felipe Borges
match change
79'
Hedy Bechar
Ra sân: Ibrahim Bah Mendes
match change
79'
82'
match goal 0 - 1 Evan Rossier
Kiến tạo: Mahir Rizvanovic
88'
match yellow.png Mahir Rizvanovic
89'
match yellow.png Aaron Rey
Yohan Aymon 1 - 1
Kiến tạo: Mayka Okuka
match goal
90'
90'
match yellow.pngmatch red Duvan Mosquera

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Stade Nyonnais VS Bellinzona

Stade Nyonnais Stade Nyonnais
Bellinzona Bellinzona
15
 
Tổng cú sút
 
12
4
 
Sút trúng cầu môn
 
2
11
 
Phạm lỗi
 
24
4
 
Phạt góc
 
3
24
 
Sút Phạt
 
11
1
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
7
0
 
Thẻ đỏ
 
1
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
1
 
Cứu thua
 
3
13
 
Cản phá thành công
 
18
15
 
Thử thách
 
7
45
 
Long pass
 
27
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
4
 
Successful center
 
3
9
 
Sút ra ngoài
 
6
2
 
Cản sút
 
4
12
 
Rê bóng thành công
 
17
9
 
Đánh chặn
 
7
20
 
Ném biên
 
22
456
 
Số đường chuyền
 
389
80%
 
Chuyền chính xác
 
75%
119
 
Pha tấn công
 
100
36
 
Tấn công nguy hiểm
 
37
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
0
 
Cơ hội lớn
 
3
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
63
 
Số pha tranh chấp thành công
 
58
1.58
 
Cú sút trúng đích
 
0.34
19
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
16
 
Số quả tạt chính xác
 
15
50
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
47
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
12
 
Phá bóng
 
21

Đội hình xuất phát

Substitutes

77
Shahin Edougue
6
Mayka Okuka
19
Hedy Bechar
17
Yohan Aymon
1
Mirco Mazzeo
15
Noah Grognuz
34
Maxim Leclercq
31
Pedro Rodriguez
90
Rayan Stoll
Stade Nyonnais Stade Nyonnais 4-3-3
5-3-2 Bellinzona Bellinzona
91
Mastil
3
Correia
23
Sarr
71
Richard
12
Jaquenou...
8
Bega
14
Simo
10
Diomande
24
Borges
18
Manquant
22
Mendes
16
Muci
23
Pinto
6
Trapero
24
Jashari
4
Menendez
91
Mihajlov...
14
Bomo
88
Mosquera
25
Ayala
19
Sadiku
11
Vogt

Substitutes

5
Mahir Rizvanovic
45
Momodou Jaiteh
7
Evan Rossier
8
Aaron Rey
20
Jonatan Mayorga
22
Elio Trochen
79
Lendrit Shala
77
Alessandro Grano
80
Johan Kury
Đội hình dự bị
Stade Nyonnais Stade Nyonnais
Shahin Edougue 77
Mayka Okuka 6
Hedy Bechar 19
Yohan Aymon 17
Mirco Mazzeo 1
Noah Grognuz 15
Maxim Leclercq 34
Pedro Rodriguez 31
Rayan Stoll 90
Stade Nyonnais Bellinzona
5 Mahir Rizvanovic
45 Momodou Jaiteh
7 Evan Rossier
8 Aaron Rey
20 Jonatan Mayorga
22 Elio Trochen
79 Lendrit Shala
77 Alessandro Grano
80 Johan Kury

Dữ liệu đội bóng:Stade Nyonnais vs Bellinzona

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 1.67
2.33 Sút trúng cầu môn 3.67
10.67 Phạm lỗi 15
1.67 Phạt góc 5
1.33 Thẻ vàng 4
48.33% Kiểm soát bóng 48.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.6 Bàn thắng 1.1
1.1 Bàn thua 1.4
3.8 Sút trúng cầu môn 4.5
11.8 Phạm lỗi 15.6
3.6 Phạt góc 4.9
2 Thẻ vàng 2.9
47.8% Kiểm soát bóng 48%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Stade Nyonnais (26trận)
Chủ Khách
Bellinzona (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
3
3
6
HT-H/FT-T
0
3
0
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
2
0
0
HT-H/FT-H
6
1
1
3
HT-B/FT-H
1
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
2
0
HT-B/FT-B
1
1
5
1

Stade Nyonnais Stade Nyonnais
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
91 Melvin Mastil Thủ môn 0 0 0 23 18 78.26% 0 0 32 6.4
12 Luca Jaquenoud Defender 0 0 0 52 39 75% 2 1 79 6.4
71 Gilles Richard Trung vệ 0 0 0 64 58 90.63% 0 1 70 7
6 Mayka Okuka Midfielder 1 1 1 8 8 100% 0 0 16 7
14 Jarell Simo Midfielder 0 0 0 53 40 75.47% 0 3 76 7.6
3 Ruben Correia Defender 1 0 3 67 49 73.13% 5 0 87 6.6
17 Yohan Aymon Forward 1 1 0 3 2 66.67% 0 0 5 7.9
23 Oumar Sarr Defender 0 0 0 66 60 90.91% 0 1 77 7.1
24 Felipe Borges Forward 3 2 2 13 7 53.85% 5 0 24 6.4
10 Badara Diomande Tiền vệ trụ 0 0 1 32 27 84.38% 0 2 51 6.9
22 Ibrahim Bah Mendes Forward 0 0 2 16 10 62.5% 3 1 40 7.3
8 Leorat Bega Midfielder 2 0 0 42 36 85.71% 0 2 55 6.7
77 Shahin Edougue Midfielder 1 0 0 7 6 85.71% 0 1 17 6.5
18 Joris Manquant Forward 5 0 1 8 5 62.5% 0 1 24 6.3
19 Hedy Bechar Midfielder 1 0 0 2 2 100% 1 0 6 6.4

Bellinzona Bellinzona
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
91 Dragan Mihajlovic Defender 1 0 0 44 37 84.09% 5 0 71 7
19 Armando Sadiku Tiền đạo cắm 1 0 1 22 15 68.18% 0 1 34 6
23 Michael Goncalves Pinto Defender 0 0 1 31 20 64.52% 2 2 51 6.4
4 Borja Lopez Menendez Defender 1 1 0 34 22 64.71% 1 1 48 6.8
16 Alexander Muci Thủ môn 0 0 0 25 11 44% 0 0 34 6.3
8 Aaron Rey Midfielder 1 0 0 11 8 72.73% 0 0 14 6.4
7 Evan Rossier Forward 1 1 2 5 3 60% 0 0 12 7.4
11 Willy Vogt Forward 3 0 2 10 8 80% 6 0 30 6.5
88 Duvan Mosquera Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 53 43 81.13% 0 0 65 6.7
14 Jacques Bomo Midfielder 1 0 0 36 29 80.56% 1 4 51 6.8
6 Trapero Defender 0 0 2 32 27 84.38% 0 1 43 7
45 Momodou Jaiteh Forward 2 0 0 7 7 100% 0 0 12 6.3
24 Elion Jashari Midfielder 0 0 0 29 23 79.31% 0 1 36 7.3
25 Duban Ayala Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 34 26 76.47% 0 1 44 6.4
5 Mahir Rizvanovic Trung vệ 0 0 1 9 8 88.89% 0 0 15 6.5
20 Jonatan Mayorga Forward 0 0 0 7 5 71.43% 0 0 10 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ