Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Stade Nyonnais vs Bellinzona, 01h30 ngày 07/02
Stade Nyonnais
1.00
0.82
0.89
0.93
2.50
3.20
2.45
0.96
0.90
0.85
0.99
Hạng 2 Thụy Sĩ » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stade Nyonnais vs Bellinzona hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stade Nyonnais vs Bellinzona tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stade Nyonnais vs Bellinzona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Stade Nyonnais vs Bellinzona
Elion Jashari
Duban Ayala
Ra sân: Joris Manquant
Mahir RizvanovicRa sân: Elion Jashari
Ra sân: Leorat Bega
Michael Goncalves Pinto
Evan RossierRa sân: Armando Sadiku
Momodou JaitehRa sân: Willy Vogt
Duvan Mosquera
Jonatan MayorgaRa sân: Jacques Bomo
Aaron ReyRa sân: Duban Ayala
Ra sân: Felipe Borges
Ra sân: Ibrahim Bah Mendes
0 - 1 Evan Rossier Kiến tạo: Mahir Rizvanovic
Mahir Rizvanovic
Aaron Rey
Kiến tạo: Mayka Okuka

Duvan Mosquera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stade Nyonnais VS Bellinzona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stade Nyonnais vs Bellinzona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stade Nyonnais
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Melvin Mastil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 12 | Luca Jaquenoud | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 39 | 75% | 2 | 1 | 79 | 6.4 | |
| 71 | Gilles Richard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 1 | 70 | 7 | |
| 6 | Mayka Okuka | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 16 | 7 | |
| 14 | Jarell Simo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 53 | 40 | 75.47% | 0 | 3 | 76 | 7.6 | |
| 3 | Ruben Correia | Defender | 1 | 0 | 3 | 67 | 49 | 73.13% | 5 | 0 | 87 | 6.6 | |
| 17 | Yohan Aymon | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 7.9 | |
| 23 | Oumar Sarr | Defender | 0 | 0 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 1 | 77 | 7.1 | |
| 24 | Felipe Borges | Forward | 3 | 2 | 2 | 13 | 7 | 53.85% | 5 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 10 | Badara Diomande | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 51 | 6.9 | |
| 22 | Ibrahim Bah Mendes | Forward | 0 | 0 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 1 | 40 | 7.3 | |
| 8 | Leorat Bega | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 2 | 55 | 6.7 | |
| 77 | Shahin Edougue | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 18 | Joris Manquant | Forward | 5 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 19 | Hedy Bechar | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.4 |
Bellinzona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Dragan Mihajlovic | Defender | 1 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 5 | 0 | 71 | 7 | |
| 19 | Armando Sadiku | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 34 | 6 | |
| 23 | Michael Goncalves Pinto | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 2 | 2 | 51 | 6.4 | |
| 4 | Borja Lopez Menendez | Defender | 1 | 1 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 1 | 1 | 48 | 6.8 | |
| 16 | Alexander Muci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 8 | Aaron Rey | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 7 | Evan Rossier | Forward | 1 | 1 | 2 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 7.4 | |
| 11 | Willy Vogt | Forward | 3 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 6 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 88 | Duvan Mosquera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 0 | 65 | 6.7 | |
| 14 | Jacques Bomo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 4 | 51 | 6.8 | |
| 6 | Trapero | Defender | 0 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 43 | 7 | |
| 45 | Momodou Jaiteh | Forward | 2 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 24 | Elion Jashari | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 36 | 7.3 | |
| 25 | Duban Ayala | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 44 | 6.4 | |
| 5 | Mahir Rizvanovic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 20 | Jonatan Mayorga | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

