Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Stade Nyonnais vs Etoile Carouge, 01h30 ngày 24/01
Stade Nyonnais
0.80
1.00
0.91
0.74
2.40
3.20
2.60
0.87
0.99
0.94
0.90
Hạng 2 Thụy Sĩ » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stade Nyonnais vs Etoile Carouge hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stade Nyonnais vs Etoile Carouge tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stade Nyonnais vs Etoile Carouge hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Stade Nyonnais vs Etoile Carouge
Kiến tạo: Joris Manquant
1 - 1 Itaitinga Kiến tạo: Kevin Bua
Luc Essiena AvangRa sân: Bruno Caslei
Ra sân: Oumar Sarr
1 - 2 Itaitinga Kiến tạo: Ricardo Azevedo
Vincent Felder
Ra sân: Felipe Borges
Ra sân: Mayka Okuka
Oscar Correia FerreiraRa sân: Samuel Bossiwa
Ra sân: Dircsi Ngonzo
Kevin Bua
Ra sân: Burak Alili
Bonota TraoreRa sân: Itaitinga
Tiago EscorzaRa sân: Ousseynou Sene
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stade Nyonnais VS Etoile Carouge
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stade Nyonnais vs Etoile Carouge
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stade Nyonnais
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Melvin Mastil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 68 | Burak Alili | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 9 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 71 | Gilles Richard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 1 | 1 | 76 | 6.6 | |
| 6 | Mayka Okuka | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 51 | 7.3 | |
| 14 | Jarell Simo | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 60 | 48 | 80% | 2 | 0 | 77 | 8.3 | |
| 3 | Ruben Correia | Defender | 2 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 3 | 0 | 74 | 6.8 | |
| 5 | Dircsi Ngonzo | Defender | 1 | 1 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 43 | 6.3 | |
| 34 | Maxim Leclercq | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 7.1 | |
| 23 | Oumar Sarr | Defender | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 21 | 5.8 | |
| 90 | Rayan Stoll | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 24 | Felipe Borges | Forward | 0 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 24 | 7.4 | |
| 20 | Ethan Brandy | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 1 | 0 | 39 | 6.2 | |
| 8 | Leorat Bega | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 2 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 77 | Shahin Edougue | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 18 | Joris Manquant | Forward | 3 | 1 | 3 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 45 | 8.1 | |
| 4 | Kevin Soro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 72 | 7.2 |
Etoile Carouge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Signori Antonio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 33 | Kevin Bua | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 45 | 7.9 | |
| 10 | Bruno Caslei | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 76 | Itaitinga | Forward | 6 | 3 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 38 | 8.9 | |
| 8 | Ricardo Azevedo | Midfielder | 2 | 0 | 5 | 55 | 50 | 90.91% | 6 | 0 | 82 | 7.3 | |
| 3 | Florian Hoxha | Defender | 2 | 0 | 3 | 55 | 51 | 92.73% | 1 | 1 | 69 | 7.2 | |
| 9 | Bonota Traore | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 77 | Tiago Escorza | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 58 | Samuel Bossiwa | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 27 | Oscar Correia Ferreira | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 17 | Ousseynou Sene | Forward | 2 | 0 | 3 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 4 | Ivann Strohbach | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 56 | 6.6 | |
| 24 | Samuel Fankhauser | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 56 | 5.8 | |
| 25 | Vincent Felder | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 1 | 68 | 5.9 | |
| 88 | Luc Essiena Avang | Forward | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

